VIETNAM COUNSELING • Kết nối tri thức và cộng đồng nghề nghiệp
vc•VIETNAM COUNSELINGHiệp hội Tham vấn Tâm lý Việt Nam
Văn hóa và gia đình

NGÔN NGỮ TRONG PHÒNG THAM VẤN

Lắng nghe những từ chưa có bản dịch vừa vặn

Những từ như “tủi”, “ngại” hay “nặng lòng” cần được hiểu qua câu chuyện cụ thể trước khi gắn với một thuật ngữ chuyên môn.

Biên soạn: Vietnam Counseling · Biên tập mở rộng: 26/09/2026 · 3 phút đọc

Ghi chép và suy ngẫm – ảnh minh họa

Một người nói mình “ngại”, người làm tham vấn ghi thành “lo âu”. Bản ghi có thể đúng một phần, nhưng “ngại” cũng có thể bao gồm sợ làm phiền, giữ ý, chưa tin tưởng hoặc không muốn nhận lời. Chuyển quá nhanh sang ngôn ngữ chuyên môn có nguy cơ làm mất chính điều người ấy đang cố diễn đạt.

Giữ từ của người nói thêm một lúc

Khi thân chủ dùng một từ chưa rõ nghĩa, hãy giữ lại cách nói ấy và hỏi họ dùng từ đó trong tình huống nào, điều gì khiến họ chọn từ đó. Cách hỏi này tôn trọng ngôn ngữ của người trong cuộc và để họ sửa cách hiểu của người làm tham vấn; đây cũng là tinh thần chung của phỏng vấn hình thành văn hóa, chuẩn giao tiếp CLAS và thực hành khiêm nhường văn hóa (American Psychiatric Association, 2013; HHS, n.d.; Shaw, 2016).

Ba câu hỏi nối tiếp

“Khi nói ‘tủi’, bạn đang nhớ đến khoảnh khắc nào gần đây?”

“Trong khoảnh khắc đó, điều gì làm bạn thấy khó nhất?”

“Tôi đang hiểu là bạn muốn được nhớ tới mà không phải tự nhắc. Cách hiểu này có gần với bạn không?”

Câu hỏi cuối để người nói xác nhận hoặc sửa cách hiểu của người nghe. Nếu thân chủ nói không đúng, người làm tham vấn cần thay đổi cách hiểu thật sự; chỉ thêm “đúng không?” ở cuối một kết luận chắc chắn chưa tạo ra đối thoại.

Khi hai ngôn ngữ cùng xuất hiện

Một thân chủ có thể kể về công việc bằng tiếng Anh nhưng nói về gia đình bằng tiếng Việt. Người làm tham vấn có thể hỏi họ muốn giữ từ nào ở ngôn ngữ gốc và có cần giải thích thêm không. Việc đổi ngôn ngữ không tự chứng minh né tránh hay khó tiếp cận cảm xúc. Cần xem nó trong tình huống và mục đích của người nói.

Nếu cần phiên dịch, phải làm rõ năng lực, vai trò và cách bảo mật của người tham gia. Nhờ một người thân dịch cho tiện có thể thay đổi điều thân chủ sẵn sàng nói. Các chuẩn CLAS là tài liệu của Hoa Kỳ, được tham khảo về chất lượng giao tiếp; bài viết không coi chúng là quy định pháp lý tại Việt Nam.

Ghi chép mà không đánh mất nghĩa

Trong hồ sơ phù hợp, có thể giữ một từ ngắn do thân chủ dùng và ghi cách hai bên đã làm rõ nó. Ví dụ mô phỏng: “Người đến gặp dùng từ ‘ngại’ để mô tả việc sợ làm đồng nghiệp thêm việc; chưa xác định đây là lo lắng rộng hơn ngoài bối cảnh đó.” Cách ghi này giúp tránh biến một biểu đạt đời thường thành kết luận chẩn đoán.

Ngôn ngữ chính xác không nhất thiết phải hàn lâm. Nó cần giúp người được nghe nhận ra trải nghiệm của mình, đồng thời giúp người làm tham vấn biết điều gì đã hiểu và điều gì còn cần hỏi. Đôi khi giữ nguyên một từ là cách đi sâu hơn, miễn là ta không dừng ở việc cho rằng mọi người đều hiểu từ ấy giống nhau.

Tài liệu tham khảo

American Psychiatric Association. (2013). Cultural formulation interview. https://www.psychiatry.org/File%20Library/Psychiatrists/Practice/DSM/APA_DSM5_Cultural-Formulation-Interview.pdf

U.S. Department of Health and Human Services, Office of Minority Health. (n.d.). National CLAS standards. https://thinkculturalhealth.hhs.gov/clas

Shaw, S. (2016, December). Practicing cultural humility. Counseling Today. https://ctarchive.counseling.org/2016/12/practicing-cultural-humility/

Tình huống, lời thoại và mẫu thực hành trong bài mang tính minh họa; cần điều chỉnh theo bối cảnh, năng lực và quy trình chuyên môn.

Đọc tiếp cùng chuyên mục →
VIETNAM COUNSELING

Cùng học hỏi. Cùng phát triển nghề tham vấn.

Đội ngũ khởi xướng

Sáng kiến đang được xây dựng. Tham khảo ACA không hàm ý liên kết hoặc được ACA công nhận.

Ảnh minh họa từ Pexels; những người trong ảnh không đại diện cho hội viên hay đội ngũ.