VIETNAM COUNSELING • Kết nối tri thức và cộng đồng nghề nghiệp
vc•VIETNAM COUNSELINGHiệp hội Tham vấn Tâm lý Việt Nam

THƯ VIỆN DSM-5-TR · SECTION II

Tiêu chuẩn chẩn đoán
và mã.

Danh mục được tổ chức theo bốn cấp: 22 nhóm chính, các nhóm nhỏ, từng chẩn đoán và bài chuyên sâu. Mỗi bài sẽ trình bày mô tả, diễn giải DSM-5-TR có chọn lọc và hướng dẫn đánh giá bằng tiếng Việt.

22nhóm chính
41bài đã xuất bản
Từng nhóm nhỏmột bài chuyên sâu
Đang cập nhậttheo thứ tự DSM-5-TR
CẤP 01Section II
CẤP 0222 nhóm chẩn đoán chính
CẤP 03Nhóm nhỏ và danh sách rối loạn
CẤP 04Bài theo nhóm nhỏ, mục theo rối loạn

DANH MỤC SECTION II

Chọn một nhóm để xem cấu trúc bên trong.

Mỗi nhóm chính giới thiệu phạm vi chung. Khi mở nhóm, bạn sẽ thấy các nhóm nhỏ và danh sách chẩn đoán tương ứng. Tên có gạch chân dẫn đến bài đã xuất bản; các mục còn lại sẽ được bổ sung lần lượt.

01Rối loạn phát triển thần kinhNeurodevelopmental Disorders7 nhóm nhỏ · 7 bài đã xuất bản+

Mở trang nhóm: Rối loạn phát triển thần kinh →

Nhóm này bao gồm các tình trạng khởi phát trong giai đoạn phát triển, có thể ảnh hưởng đến trí tuệ, ngôn ngữ, học tập, chú ý, tương tác xã hội và vận động. Việc đánh giá cần đặt biểu hiện trong bối cảnh tuổi phát triển, môi trường học tập, văn hóa và mức độ hỗ trợ hiện có.

Các rối loạn giao tiếp

Communication Disorders

Liên quan đến ngôn ngữ, âm lời nói, độ lưu loát và việc sử dụng giao tiếp trong bối cảnh xã hội.

02Phổ tâm thần phân liệt và các rối loạn loạn thần khácSchizophrenia Spectrum and Other Psychotic Disorders10 mục tra cứu · 10 bài đã xuất bản+

Mở trang nhóm: Phổ tâm thần phân liệt và các rối loạn loạn thần khác →

Nhóm này được xem xét qua hoang tưởng, ảo giác, tư duy/lời nói vô tổ chức, hành vi vận động bất thường và triệu chứng âm tính. Chẩn đoán cần đối chiếu kiểu triệu chứng, thời gian, diễn tiến, chức năng, khí sắc, chất/thuốc và bệnh lý cơ thể.

Các tình trạng căng trương lực

Catatonia

Phân biệt căng trương lực đi kèm rối loạn tâm thần, do bệnh lý cơ thể và không biệt định. Với dạng không biệt định, ghi R29.818 trước F06.1 theo DSM-5-TR.

Các rối loạn loạn thần khác

Other Schizophrenia Spectrum and Psychotic Disorders

Dùng khi có biểu hiện đáng kể nhưng chưa đáp ứng đầy đủ một chẩn đoán cụ thể; phân biệt việc có ghi rõ lý do hay không.

03Rối loạn lưỡng cực và các rối loạn liên quanBipolar and Related Disorders6 bài đã xuất bản · Các giai đoạn hưng cảm, hưng cảm nhẹ và trầm cảm+

Mở trang nhóm 03 →

Nhóm này bao gồm những bệnh cảnh có giai đoạn hưng cảm, hưng cảm nhẹ hoặc các biểu hiện liên quan, có thể đi cùng trầm cảm. Đánh giá cần xác định sự thay đổi so với trạng thái thường ngày, thời gian, mức năng lượng và hoạt động, ảnh hưởng chức năng, cùng vai trò của chất/thuốc và bệnh lý cơ thể.

Các rối loạn lưỡng cực và liên quan khác

Other Specified / Unspecified Bipolar and Related Disorder

F31.89 và F31.9 dành cho biểu hiện lưỡng cực chưa đủ một chẩn đoán cụ thể; F39 khi chưa thể phân định nhóm lưỡng cực hay trầm cảm.

04Các rối loạn trầm cảmDepressive Disorders8 bài chuyên sâu · Khí sắc, diễn tiến, nguyên nhân và các biệt định+

Mở trang nhóm 04 →

Điểm chung của nhóm là khí sắc buồn, trống rỗng hoặc dễ cáu gắt, đi kèm những thay đổi về cơ thể và nhận thức làm ảnh hưởng đáng kể đến khả năng hoạt động. Các chẩn đoán khác nhau ở thời gian, diễn tiến, độ tuổi và nguyên nhân. Việc đánh giá cần bao gồm tiền sử hưng cảm/hưng cảm nhẹ, chất và thuốc, bệnh lý cơ thể, bối cảnh mất mát, chức năng hằng ngày và mức độ an toàn.

Các rối loạn trầm cảm khác và khí sắc chưa phân định

Other Specified / Unspecified Depressive Disorder; Unspecified Mood Disorder

Làm rõ lý do chưa đủ tiêu chuẩn và phân biệt thiếu thông tin với bệnh cảnh dưới ngưỡng.

Đọc thêm: Các biệt định của rối loạn trầm cảm (Specifiers for Depressive Disorders) →

05Các rối loạn lo âuAnxiety Disorders10 bài chuyên sâu · Nỗi sợ, lo âu, né tránh và chức năng+

Mở trang nhóm 05 →

Các rối loạn lo âu có điểm chung là sợ hãi hoặc lo âu quá mức, kéo dài, cùng những thay đổi hành vi làm thu hẹp cuộc sống. Để phân biệt, cần hỏi người đó sợ điều gì sẽ xảy ra, trong hoàn cảnh nào, họ né tránh ra sao và phải đánh đổi những hoạt động nào. Tuổi phát triển, văn hóa, nguy cơ thực tế, thuốc và sức khỏe cơ thể đều là một phần của đánh giá.

06Rối loạn ám ảnh cưỡng chế và liên quanObsessive-Compulsive and Related DisordersÁm ảnh, hành vi cưỡng chế và các hành vi lặp lại hướng vào cơ thể+

Nhóm các rối loạn có suy nghĩ xâm nhập, mối bận tâm dai dẳng hoặc hành vi lặp lại, với mức độ nhận biết có thể khác nhau.

  • Rối loạn ám ảnh cưỡng chế (Obsessive-Compulsive Disorder)
  • Rối loạn mặc cảm ngoại hình (Body Dysmorphic Disorder)
  • Rối loạn tích trữ (Hoarding Disorder)
  • Rối loạn nhổ tóc (Trichotillomania (Hair-Pulling Disorder))
  • Rối loạn cào cấu da (Excoriation (Skin-Picking) Disorder)
  • Do chất/thuốc hoặc bệnh lý cơ thể
  • Loại xác định khác và không xác định
07Rối loạn liên quan sang chấn và tác nhân gây stressTrauma- and Stressor-Related DisordersPhản ứng tâm lý và hành vi sau sang chấn hoặc stress rõ ràng+

Điểm chung của nhóm là phơi nhiễm với sự kiện sang chấn hoặc tác nhân gây stress, nhưng biểu hiện có thể nổi bật ở sợ hãi, mất hứng thú, khó chịu, phân ly hoặc hành vi.

  • Rối loạn gắn bó phản ứng (Reactive Attachment Disorder)
  • Rối loạn gắn bó xã hội giải ức chế (Disinhibited Social Engagement Disorder)
  • Rối loạn stress sau sang chấn (Posttraumatic Stress Disorder)
  • Rối loạn stress cấp (Acute Stress Disorder)
  • Rối loạn thích ứng (Adjustment Disorders)
  • Rối loạn đau buồn kéo dài (Prolonged Grief Disorder)
  • Loại xác định khác và không xác định
08Rối loạn phân lyDissociative DisordersGián đoạn trong ý thức, trí nhớ, bản sắc và cảm nhận về bản thân+

Nhóm các rối loạn có sự gián đoạn trong tích hợp ý thức, trí nhớ, bản sắc, cảm xúc, tri giác, biểu tượng cơ thể và kiểm soát hành vi.

  • Rối loạn nhận dạng phân ly (Dissociative Identity Disorder)
  • Quên phân ly (Dissociative Amnesia)
  • Rối loạn giải thể nhân cách/tri giác sai thực tại (Depersonalization/Derealization Disorder)
  • Loại xác định khác
  • Loại không xác định
09Rối loạn triệu chứng cơ thể và liên quanSomatic Symptom and Related DisordersMối bận tâm đáng kể với triệu chứng cơ thể hoặc sức khỏe+

Tập trung vào các triệu chứng cơ thể và những suy nghĩ, cảm xúc hoặc hành vi liên quan gây khổ sở hay cản trở chức năng.

  • Rối loạn triệu chứng cơ thể (Somatic Symptom Disorder)
  • Rối loạn lo âu bệnh tật (Illness Anxiety Disorder)
  • Rối loạn triệu chứng thần kinh chức năng (Functional Neurological Symptom Disorder (Conversion Disorder))
  • Yếu tố tâm lý ảnh hưởng bệnh lý cơ thể (Psychological Factors Affecting Other Medical Conditions)
  • Rối loạn giả bệnh (Factitious Disorder)
  • Loại xác định khác và không xác định
10Rối loạn ăn và nuôi ănFeeding and Eating DisordersRối loạn dai dẳng trong ăn uống hoặc hành vi liên quan đến ăn+

Các tình trạng làm thay đổi việc tiêu thụ hoặc hấp thu thức ăn, gây ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe thể chất hoặc chức năng tâm lý xã hội.

  • Chứng ăn vật không phải thức ăn (Pica)
  • Rối loạn nhai lại (Rumination Disorder)
  • Rối loạn né tránh/hạn chế tiếp nhận thức ăn (Avoidant/Restrictive Food Intake Disorder)
  • Chán ăn tâm thần (Anorexia Nervosa)
  • Ăn vô độ tâm thần (Bulimia Nervosa)
  • Rối loạn ăn vô độ (Binge-Eating Disorder)
  • Loại xác định khác và không xác định
11Rối loạn bài tiếtElimination DisordersTiểu tiện hoặc đại tiện không phù hợp với giai đoạn phát triển+

Nhóm các tình trạng liên quan đến bài tiết không phù hợp, thường được đánh giá trong bối cảnh phát triển, y khoa và môi trường gia đình.

  • Đái dầm (Enuresis)
  • Ỉa đùn (Encopresis)
  • Rối loạn bài tiết xác định khác
  • Rối loạn bài tiết không xác định
12Rối loạn giấc ngủ – thứcSleep-Wake DisordersChất lượng, thời lượng hoặc thời điểm ngủ không đạt yêu cầu+

Đánh giá giấc ngủ cần xem xét chu kỳ ngủ – thức, triệu chứng ban ngày, bệnh lý cơ thể, sức khỏe tâm thần và việc sử dụng chất hoặc thuốc.

  • Rối loạn mất ngủ (Insomnia Disorder)
  • Rối loạn ngủ nhiều (Hypersomnolence Disorder)
  • Chứng ngủ rũ (Narcolepsy)
  • Rối loạn ngủ liên quan hô hấp (Breathing-Related Sleep Disorders)
  • Rối loạn nhịp sinh học ngủ – thức (Circadian Rhythm Sleep-Wake Disorders)
  • Các rối loạn cận giấc (Parasomnias)
  • Rối loạn giấc ngủ do chất/thuốc
  • Loại xác định khác và không xác định
13Rối loạn chức năng tình dụcSexual DysfunctionsKhó khăn đáng kể trong ham muốn, hưng phấn, cực khoái hoặc đau+

Nhóm các rối loạn có khó khăn đáng kể trong khả năng đáp ứng tình dục hoặc trải nghiệm khoái cảm; cần xem xét yếu tố quan hệ, văn hóa, sức khỏe và thuốc.

  • Xuất tinh muộn (Delayed Ejaculation)
  • Rối loạn cương (Erectile Disorder)
  • Rối loạn cực khoái ở nữ (Female Orgasmic Disorder)
  • Rối loạn hứng thú/hưng phấn tình dục ở nữ (Female Sexual Interest/Arousal Disorder)
  • Đau vùng sinh dục – chậu/khó thâm nhập (Genito-Pelvic Pain/Penetration Disorder)
  • Giảm ham muốn tình dục ở nam (Male Hypoactive Sexual Desire Disorder)
  • Xuất tinh sớm (Premature (Early) Ejaculation)
  • Do chất/thuốc
  • Loại xác định khác và không xác định
14Phiền muộn giớiGender DysphoriaKhổ sở có ý nghĩa lâm sàng liên quan đến sự không tương hợp về giới+

Trọng tâm chẩn đoán là sự khổ sở hoặc suy giảm chức năng có ý nghĩa lâm sàng, không phải bản dạng giới tự thân.

  • Phiền muộn giới ở trẻ em (Gender Dysphoria in Children)
  • Phiền muộn giới ở thanh thiếu niên và người trưởng thành (Gender Dysphoria in Adolescents and Adults)
  • Loại xác định khác
  • Loại không xác định
15Rối loạn gây rối, kiểm soát xung động và hành viDisruptive, Impulse-Control, and Conduct DisordersKhó khăn trong tự kiểm soát cảm xúc và hành vi+

Nhóm các tình trạng có vấn đề trong kiểm soát cảm xúc và hành vi, biểu hiện qua việc xâm phạm quyền của người khác hoặc xung đột với chuẩn mực.

  • Rối loạn chống đối thách thức (Oppositional Defiant Disorder)
  • Rối loạn bùng nổ gián đoạn (Intermittent Explosive Disorder)
  • Rối loạn hành vi (Conduct Disorder)
  • Rối loạn nhân cách chống đối xã hội (Antisocial Personality Disorder)
  • Chứng phóng hỏa (Pyromania)
  • Chứng trộm cắp (Kleptomania)
  • Loại xác định khác và không xác định
16Rối loạn liên quan chất và hành vi gây nghiệnSubstance-Related and Addictive DisordersSử dụng chất, ngộ độc, cai và nghiện không liên quan chất+

Được tổ chức theo các nhóm chất và theo dạng biểu hiện: rối loạn sử dụng, ngộ độc, cai, rối loạn do chất gây ra và loại không xác định.

  • Liên quan rượu
  • Liên quan caffeine
  • Liên quan cannabis
  • Liên quan chất gây ảo giác
  • Liên quan chất hít
  • Liên quan opioid
  • Liên quan thuốc an thần, gây ngủ hoặc giải lo âu
  • Liên quan chất kích thích
  • Liên quan thuốc lá
  • Liên quan chất khác hoặc không rõ
  • Rối loạn cờ bạc (Gambling Disorder)
17Rối loạn nhận thức thần kinhNeurocognitive DisordersSảng và suy giảm nhận thức thần kinh nặng hoặc nhẹ+

Nhóm các rối loạn mà suy giảm chức năng nhận thức mắc phải là đặc điểm trung tâm, với yêu cầu xác định nguyên nhân và ảnh hưởng đến tính độc lập.

  • Sảng (Delirium)
  • Do bệnh Alzheimer
  • Thoái hóa thùy trán – thái dương
  • Thể Lewy
  • Do mạch máu
  • Do chấn thương sọ não
  • Do chất/thuốc
  • Do HIV, prion, Parkinson hoặc Huntington
  • Do bệnh lý cơ thể khác hoặc nhiều nguyên nhân
  • Không xác định
18Rối loạn nhân cáchPersonality DisordersCụm A, B, C và các rối loạn nhân cách khác+

Các mẫu hình trải nghiệm nội tâm và hành vi dai dẳng, cứng nhắc, lệch đáng kể so với kỳ vọng văn hóa và gây khổ sở hoặc suy giảm chức năng.

  • Cụm A: hoang tưởng, phân liệt, dạng phân liệt
  • Cụm B: chống đối xã hội, ranh giới, kịch tính, ái kỷ
  • Cụm C: né tránh, phụ thuộc, ám ảnh cưỡng chế
  • Thay đổi nhân cách do bệnh lý cơ thể
  • Loại xác định khác
  • Loại không xác định
19Rối loạn lệch lạc tình dụcParaphilic DisordersCác hứng thú tình dục không điển hình kèm khổ sở, suy giảm hoặc gây hại+

Việc chẩn đoán đòi hỏi phân biệt giữa một hứng thú tình dục không điển hình và một rối loạn có khổ sở, suy giảm hoặc liên quan đến người không đồng thuận.

  • Rối loạn nhìn trộm (Voyeuristic Disorder)
  • Rối loạn phô dâm (Exhibitionistic Disorder)
  • Rối loạn cọ xát (Frotteuristic Disorder)
  • Khổ dâm tình dục (Sexual Masochism Disorder)
  • Ác dâm tình dục (Sexual Sadism Disorder)
  • Ái nhi (Pedophilic Disorder)
  • Rối loạn ái vật (Fetishistic Disorder)
  • Rối loạn mặc trang phục khác giới (Transvestic Disorder)
  • Loại xác định khác và không xác định
20Rối loạn tâm thần khác và mã bổ sungOther Mental Disorders and Additional CodesCác chẩn đoán khác do bệnh lý cơ thể và mã khi chưa có chẩn đoán+

Gồm các mã dùng khi biểu hiện tâm thần có liên quan đến bệnh lý cơ thể nhưng không phù hợp hơn với nhóm khác, hoặc khi chưa ghi nhận một chẩn đoán/tình trạng.

  • Rối loạn tâm thần xác định khác do bệnh lý cơ thể
  • Rối loạn tâm thần không xác định do bệnh lý cơ thể
  • Rối loạn tâm thần xác định khác
  • Rối loạn tâm thần không xác định
  • Không có chẩn đoán hoặc tình trạng
21Rối loạn vận động do thuốc và tác dụng bất lợi khác của thuốcMedication-Induced Movement Disorders and Other Adverse Effects of MedicationCác hội chứng vận động và phản ứng bất lợi liên quan thuốc+

Các tình trạng này thường là trọng tâm chú ý lâm sàng trong theo dõi điều trị, dù không được xem là rối loạn tâm thần theo định nghĩa chung của sổ tay.

  • Parkinson do thuốc
  • Hội chứng an thần kinh ác tính (Neuroleptic Malignant Syndrome)
  • Loạn trương lực cấp do thuốc
  • Bồn chồn vận động cấp do thuốc
  • Loạn động muộn (Tardive Dyskinesia)
  • Loạn trương lực hoặc bồn chồn vận động muộn
  • Run tư thế do thuốc
  • Rối loạn vận động khác do thuốc
  • Hội chứng ngừng thuốc chống trầm cảm (Antidepressant Discontinuation Syndrome)
  • Tác dụng bất lợi khác của thuốc
22Các tình trạng khác có thể là trọng tâm chú ý lâm sàngOther Conditions That May Be a Focus of Clinical AttentionNguy cơ, hoàn cảnh quan hệ, xã hội, giáo dục, nghề nghiệp và y khoa+

Các mã trong chương này giúp ghi nhận những điều kiện quan trọng đối với đánh giá, can thiệp hoặc tiên lượng nhưng không phải là rối loạn tâm thần.

  • Hành vi tự sát và tự gây tổn thương không nhằm tự sát
  • Lạm dụng và bỏ bê
  • Vấn đề quan hệ
  • Vấn đề giáo dục và nghề nghiệp
  • Vấn đề nhà ở và kinh tế
  • Vấn đề liên quan môi trường xã hội
  • Vấn đề liên quan tội phạm hoặc hệ thống pháp lý
  • Yếu tố ảnh hưởng tình trạng y khoa hoặc dịch vụ sức khỏe
  • Các hoàn cảnh khác trong lịch sử cá nhân
Thuật ngữ Anh–Việt và nguồn đối chiếu

Tham khảo thêm cách gọi trong Tiêu chuẩn chẩn đoán các rối loạn tâm thần theo DSM-5 — Bộ môn Tâm thần và Tâm lý Y học, Bệnh viện 103 (2015). Đây là tài liệu DSM-5; nội dung chẩn đoán trên thư viện được đối chiếu riêng với DSM-5-TR (2022). Những thuật ngữ có nhiều cách gọi được ghi kèm tên tiếng Anh và tên tương đương để thuận tiện tra cứu.

Tên tiếng Anh được giữ kèm để tra cứu đúng mục trong DSM-5-TR. Thuật ngữ tiếng Việt được đối chiếu với tài liệu chuyên ngành trong nước; một số tên có nhiều cách dịch. Tiêu chuẩn chẩn đoán trong thư viện dựa trên DSM-5-TR (APA, 2022).

i
Quy ước nội dung: trang nhóm chính chỉ giới thiệu phạm vi và cấu trúc. Mỗi nhóm nhỏ có bài chuyên sâu với các mục cho từng chẩn đoán gồm mô tả, diễn giải DSM-5-TR có chọn lọc, chẩn đoán phân biệt và gợi ý quy trình đánh giá. Mã chẩn đoán được trình bày để tra cứu và vẫn cần đối chiếu văn bản gốc khi sử dụng chuyên môn.
VIETNAM COUNSELING

Cùng học hỏi. Cùng phát triển nghề tham vấn.

Đội ngũ khởi xướng

Nội dung thư viện do VC biên soạn để hỗ trợ học tập và trao đổi chuyên môn; không phải bản dịch chính thức của APA.

Ảnh minh họa từ Pexels; người trong ảnh không đại diện cho hội viên hay đội ngũ.