THƯ VIỆN DSM-5-TR · SECTION II
Tiêu chuẩn chẩn đoán
và mã.
Danh mục được tổ chức theo bốn cấp: 22 nhóm chính, các nhóm nhỏ, từng chẩn đoán và bài chuyên sâu. Mỗi bài sẽ trình bày mô tả, diễn giải DSM-5-TR có chọn lọc và hướng dẫn đánh giá bằng tiếng Việt.
DANH MỤC SECTION II
Chọn một nhóm để xem cấu trúc bên trong.
Mỗi nhóm chính giới thiệu phạm vi chung. Khi mở nhóm, bạn sẽ thấy các nhóm nhỏ và danh sách chẩn đoán tương ứng. Tên có gạch chân dẫn đến bài đã xuất bản; các mục còn lại sẽ được bổ sung lần lượt.
01Rối loạn phát triển thần kinhNeurodevelopmental Disorders7 nhóm nhỏ · 7 bài đã xuất bản+
Mở trang nhóm: Rối loạn phát triển thần kinh →
Nhóm này bao gồm các tình trạng khởi phát trong giai đoạn phát triển, có thể ảnh hưởng đến trí tuệ, ngôn ngữ, học tập, chú ý, tương tác xã hội và vận động. Việc đánh giá cần đặt biểu hiện trong bối cảnh tuổi phát triển, môi trường học tập, văn hóa và mức độ hỗ trợ hiện có.
Các rối loạn phát triển trí tuệ
Intellectual Developmental DisordersTập trung vào năng lực trí tuệ và chức năng thích ứng trong đời sống hằng ngày.
Các rối loạn giao tiếp
Communication DisordersLiên quan đến ngôn ngữ, âm lời nói, độ lưu loát và việc sử dụng giao tiếp trong bối cảnh xã hội.
- F80.2 Rối loạn ngôn ngữ (Language Disorder)Đọc ngay
- F80.0 Rối loạn âm lời nói (Speech Sound Disorder)Đọc ngay
- F80.81 Rối loạn lưu loát khởi phát thời thơ ấu (Childhood-Onset Fluency Disorder (Stuttering))Đọc ngay
- F80.82 Rối loạn giao tiếp xã hội (ngữ dụng) (Social (Pragmatic) Communication Disorder)Đọc ngay
- F80.9 Rối loạn giao tiếp không xác định (Unspecified Communication Disorder)Đọc ngay
Rối loạn phổ tự kỷ
Autism Spectrum DisorderKhó khăn dai dẳng về giao tiếp, tương tác xã hội cùng kiểu hành vi hoặc sở thích hạn hẹp, lặp lại.
- F84.0 Rối loạn phổ tự kỷ (Autism Spectrum Disorder)Đọc ngay
Rối loạn tăng động/giảm chú ý
Attention-Deficit/Hyperactivity Disorder — ADHDTình trạng giảm chú ý và/hoặc tăng động–xung động gây cản trở chức năng hoặc phát triển.
- F90.0–F90.2 Rối loạn tăng động giảm chú ý (Attention-Deficit/Hyperactivity Disorder)Đọc ngay
- F90.8 ADHD biệt định khác (Other Specified ADHD)Đọc ngay
- F90.9 ADHD không biệt định (Unspecified ADHD)Đọc ngay
Rối loạn học tập đặc hiệu
Specific Learning DisorderKhó khăn dai dẳng trong đọc, viết và/hoặc toán, được xem xét theo cơ hội học tập và mức phát triển.
Các rối loạn vận động và tic
Motor Disorders and Tic DisordersBao gồm phối hợp vận động, vận động định hình và các biểu hiện tic.
- F82 Rối loạn phối hợp vận động phát triển (Developmental Coordination Disorder)Đọc ngay
- F98.4 Rối loạn vận động định hình (Stereotypic Movement Disorder)Đọc ngay
- F95.0–F95.9 Các rối loạn tic (Tic Disorders)Đọc ngay
Các rối loạn phát triển thần kinh khác
Other Neurodevelopmental DisordersDùng khi biểu hiện gây suy giảm nhưng chưa đáp ứng đầy đủ hoặc chưa đủ thông tin cho một chẩn đoán cụ thể.
02Phổ tâm thần phân liệt và các rối loạn loạn thần khácSchizophrenia Spectrum and Other Psychotic Disorders10 mục tra cứu · 10 bài đã xuất bản+
Mở trang nhóm: Phổ tâm thần phân liệt và các rối loạn loạn thần khác →
Nhóm này được xem xét qua hoang tưởng, ảo giác, tư duy/lời nói vô tổ chức, hành vi vận động bất thường và triệu chứng âm tính. Chẩn đoán cần đối chiếu kiểu triệu chứng, thời gian, diễn tiến, chức năng, khí sắc, chất/thuốc và bệnh lý cơ thể.
Rối loạn nhân cách dạng phân liệt
Schizotypal (Personality) DisorderNhững đặc điểm kéo dài về nhận thức, tri giác, hành vi và quan hệ liên cá nhân. Tiêu chuẩn chi tiết nằm trong chương Rối loạn nhân cách.
Rối loạn hoang tưởng
Delusional DisorderHoang tưởng kéo dài ít nhất một tháng; đánh giá thêm chức năng, khí sắc và các nguyên nhân cần loại trừ.
- F22 Rối loạn hoang tưởng (Delusional Disorder)Đọc ngay
Rối loạn loạn thần ngắn
Brief Psychotic DisorderMột đợt loạn thần từ ít nhất một ngày đến dưới một tháng, với sự hồi phục đầy đủ mức chức năng trước bệnh.
Rối loạn dạng phân liệt
Schizophreniform DisorderBệnh cảnh có các triệu chứng đặc trưng của phổ phân liệt, với tổng thời gian từ một tháng đến dưới sáu tháng.
- F20.81 Rối loạn dạng phân liệt (Schizophreniform Disorder)Đọc ngay
Tâm thần phân liệt
SchizophreniaĐánh giá phối hợp triệu chứng, suy giảm chức năng và dấu hiệu rối loạn liên tục ít nhất sáu tháng.
- F20.9 Tâm thần phân liệt (Schizophrenia)Đọc ngay
Rối loạn phân liệt cảm xúc
Schizoaffective DisorderĐánh giá mối quan hệ theo thời gian giữa triệu chứng loạn thần và các giai đoạn khí sắc.
- F25.0 Thể lưỡng cực (Bipolar Type)Đọc ngay
- F25.1 Thể trầm cảm (Depressive Type)Đọc ngay
Rối loạn loạn thần do chất/thuốc
Substance/Medication-Induced Psychotic DisorderMã chẩn đoán phụ thuộc chất/thuốc và tình trạng rối loạn sử dụng chất đi kèm; cần đối chiếu hướng dẫn ghi mã riêng.
Rối loạn loạn thần do bệnh lý cơ thể khác
Psychotic Disorder Due to Another Medical ConditionCần bằng chứng cho thấy triệu chứng là hậu quả sinh lý trực tiếp của bệnh lý cơ thể.
- F06.2 Kèm hoang tưởng (With Delusions)Đọc ngay
- F06.0 Kèm ảo giác (With Hallucinations)Đọc ngay
Các tình trạng căng trương lực
CatatoniaPhân biệt căng trương lực đi kèm rối loạn tâm thần, do bệnh lý cơ thể và không biệt định. Với dạng không biệt định, ghi R29.818 trước F06.1 theo DSM-5-TR.
Các rối loạn loạn thần khác
Other Schizophrenia Spectrum and Psychotic DisordersDùng khi có biểu hiện đáng kể nhưng chưa đáp ứng đầy đủ một chẩn đoán cụ thể; phân biệt việc có ghi rõ lý do hay không.
03Rối loạn lưỡng cực và các rối loạn liên quanBipolar and Related Disorders6 bài đã xuất bản · Các giai đoạn hưng cảm, hưng cảm nhẹ và trầm cảm+
Nhóm này bao gồm những bệnh cảnh có giai đoạn hưng cảm, hưng cảm nhẹ hoặc các biểu hiện liên quan, có thể đi cùng trầm cảm. Đánh giá cần xác định sự thay đổi so với trạng thái thường ngày, thời gian, mức năng lượng và hoạt động, ảnh hưởng chức năng, cùng vai trò của chất/thuốc và bệnh lý cơ thể.
Rối loạn lưỡng cực I
Bipolar I DisorderCó ít nhất một giai đoạn hưng cảm trong đời. Giai đoạn trầm cảm chủ yếu thường gặp nhưng không bắt buộc để chẩn đoán.
- F31.x Rối loạn lưỡng cực I (Bipolar I Disorder)Đọc ngay
Rối loạn lưỡng cực II
Bipolar II DisorderCó hưng cảm nhẹ và trầm cảm chủ yếu; chưa từng có giai đoạn hưng cảm.
- F31.81 Rối loạn lưỡng cực II (Bipolar II Disorder)Đọc ngay
Rối loạn khí sắc chu kỳ
Cyclothymic DisorderDao động kéo dài giữa các triệu chứng hưng cảm nhẹ và trầm cảm dưới ngưỡng của những giai đoạn đầy đủ.
- F34.0 Rối loạn khí sắc chu kỳ (Cyclothymic Disorder)Đọc ngay
Rối loạn lưỡng cực và liên quan do chất/thuốc
Substance/Medication-Induced Bipolar and Related DisorderCần xác định mối liên hệ nguyên nhân với chất hoặc thuốc, thay vì chỉ ghi nhận có sử dụng.
Rối loạn lưỡng cực và liên quan do bệnh lý cơ thể khác
Bipolar and Related Disorder Due to Another Medical ConditionKhí sắc và năng lượng thay đổi do hậu quả sinh lý bệnh trực tiếp của một bệnh lý cơ thể.
Các rối loạn lưỡng cực và liên quan khác
Other Specified / Unspecified Bipolar and Related DisorderF31.89 và F31.9 dành cho biểu hiện lưỡng cực chưa đủ một chẩn đoán cụ thể; F39 khi chưa thể phân định nhóm lưỡng cực hay trầm cảm.
04Các rối loạn trầm cảmDepressive Disorders8 bài chuyên sâu · Khí sắc, diễn tiến, nguyên nhân và các biệt định+
Điểm chung của nhóm là khí sắc buồn, trống rỗng hoặc dễ cáu gắt, đi kèm những thay đổi về cơ thể và nhận thức làm ảnh hưởng đáng kể đến khả năng hoạt động. Các chẩn đoán khác nhau ở thời gian, diễn tiến, độ tuổi và nguyên nhân. Việc đánh giá cần bao gồm tiền sử hưng cảm/hưng cảm nhẹ, chất và thuốc, bệnh lý cơ thể, bối cảnh mất mát, chức năng hằng ngày và mức độ an toàn.
Rối loạn điều hòa khí sắc
Disruptive Mood Dysregulation DisorderKhí sắc cáu gắt dai dẳng và các cơn bùng nổ giận dữ nghiêm trọng ở trẻ em, vị thành niên.
Rối loạn trầm cảm chủ yếu
Major Depressive DisorderMột hoặc nhiều giai đoạn trầm cảm chủ yếu; cần loại trừ tiền sử hưng cảm và hưng cảm nhẹ.
- F32.x / F33.x Rối loạn trầm cảm chủ yếu(Major Depressive Disorder)Đọc ngay
Rối loạn trầm cảm dai dẳng
Persistent Depressive DisorderKhí sắc trầm kéo dài, được đánh giá theo diễn tiến nhiều năm và các khoảng thuyên giảm.
Rối loạn khó chịu tiền kinh nguyệt
Premenstrual Dysphoric DisorderTriệu chứng khí sắc gắn với chu kỳ kinh nguyệt, cần theo dõi hằng ngày để xác nhận.
Rối loạn trầm cảm do chất/thuốc
Substance/Medication-Induced Depressive DisorderCần bằng chứng về thời điểm khởi phát và khả năng gây triệu chứng của chất hoặc thuốc.
- Theo chất và tình trạng sử dụng Rối loạn trầm cảm do chất/thuốc(Substance/Medication-Induced Depressive Disorder)Đọc ngay
Rối loạn trầm cảm do bệnh lý cơ thể khác
Depressive Disorder Due to Another Medical ConditionBiểu hiện trầm cảm là hậu quả sinh lý bệnh trực tiếp của một bệnh lý cơ thể.
- F06.31 / F06.32 / F06.34 Rối loạn trầm cảm do bệnh lý cơ thể khác(Depressive Disorder Due to Another Medical Condition)Đọc ngay
Các rối loạn trầm cảm khác và khí sắc chưa phân định
Other Specified / Unspecified Depressive Disorder; Unspecified Mood DisorderLàm rõ lý do chưa đủ tiêu chuẩn và phân biệt thiếu thông tin với bệnh cảnh dưới ngưỡng.
Đọc thêm: Các biệt định của rối loạn trầm cảm (Specifiers for Depressive Disorders) →
05Các rối loạn lo âuAnxiety Disorders10 bài chuyên sâu · Nỗi sợ, lo âu, né tránh và chức năng+
Các rối loạn lo âu có điểm chung là sợ hãi hoặc lo âu quá mức, kéo dài, cùng những thay đổi hành vi làm thu hẹp cuộc sống. Để phân biệt, cần hỏi người đó sợ điều gì sẽ xảy ra, trong hoàn cảnh nào, họ né tránh ra sao và phải đánh đổi những hoạt động nào. Tuổi phát triển, văn hóa, nguy cơ thực tế, thuốc và sức khỏe cơ thể đều là một phần của đánh giá.
Rối loạn lo âu chia ly
Separation Anxiety DisorderSợ xa người gắn bó, cần đọc trong bối cảnh phát triển và văn hóa.
- F93.0 Rối loạn lo âu chia ly (Separation Anxiety Disorder)Đọc ngay
Câm chọn lọc
Selective MutismKhó nói trong những bối cảnh xã hội nhất định dù nói được ở bối cảnh khác.
- F94.0 Câm chọn lọc (Selective Mutism)Đọc ngay
Ám ảnh sợ đặc hiệu
Specific PhobiaSợ rõ và né tránh một đối tượng hoặc tình huống cụ thể.
- Theo đối tượng gây sợ Ám ảnh sợ đặc hiệu (Specific Phobia)Đọc ngay
Rối loạn lo âu xã hội
Social Anxiety Disorder (Social Phobia)Sợ bị đánh giá tiêu cực trong tương tác, khi bị quan sát hoặc trình diễn.
Rối loạn hoảng sợ và cơn hoảng sợ
Panic Disorder; Panic Attack SpecifierPhân biệt cơn hoảng sợ với một rối loạn có cơn bất ngờ tái diễn và ảnh hưởng kéo dài.
- F41.0 Rối loạn hoảng sợ (Panic Disorder)Đọc ngay
- Cơn hoảng sợ — biệt định (Panic Attack Specifier)Đọc ngay
Ám ảnh sợ khoảng trống
AgoraphobiaSợ khó thoát ra hoặc khó nhận giúp đỡ khi có triệu chứng gây mất khả năng đối phó.
- F40.00 Ám ảnh sợ khoảng trống (Agoraphobia)Đọc ngay
Rối loạn lo âu lan tỏa
Generalized Anxiety DisorderLo lắng khó kiểm soát về nhiều lĩnh vực, kèm căng thẳng và ảnh hưởng chức năng.
- F41.1 Rối loạn lo âu lan tỏa (Generalized Anxiety Disorder)Đọc ngay
Rối loạn lo âu do chất/thuốc
Substance/Medication-Induced Anxiety DisorderCần làm rõ quan hệ thời gian và khả năng gây lo âu của chất hoặc thuốc.
- Theo chất và tình trạng sử dụng Rối loạn lo âu do chất/thuốc (Substance/Medication-Induced Anxiety Disorder)Đọc ngay
Rối loạn lo âu do bệnh lý cơ thể khác
Anxiety Disorder Due to Another Medical ConditionLo âu hoặc cơn hoảng sợ là hậu quả sinh lý bệnh trực tiếp của bệnh cơ thể.
Các rối loạn lo âu biệt định khác và không biệt định
Other Specified / Unspecified Anxiety DisorderPhân biệt chưa đủ một chẩn đoán cụ thể với chưa có đủ thông tin.
06Rối loạn ám ảnh cưỡng chế và liên quanObsessive-Compulsive and Related DisordersÁm ảnh, hành vi cưỡng chế và các hành vi lặp lại hướng vào cơ thể+
Nhóm các rối loạn có suy nghĩ xâm nhập, mối bận tâm dai dẳng hoặc hành vi lặp lại, với mức độ nhận biết có thể khác nhau.
- Rối loạn ám ảnh cưỡng chế (Obsessive-Compulsive Disorder)
- Rối loạn mặc cảm ngoại hình (Body Dysmorphic Disorder)
- Rối loạn tích trữ (Hoarding Disorder)
- Rối loạn nhổ tóc (Trichotillomania (Hair-Pulling Disorder))
- Rối loạn cào cấu da (Excoriation (Skin-Picking) Disorder)
- Do chất/thuốc hoặc bệnh lý cơ thể
- Loại xác định khác và không xác định
07Rối loạn liên quan sang chấn và tác nhân gây stressTrauma- and Stressor-Related DisordersPhản ứng tâm lý và hành vi sau sang chấn hoặc stress rõ ràng+
Điểm chung của nhóm là phơi nhiễm với sự kiện sang chấn hoặc tác nhân gây stress, nhưng biểu hiện có thể nổi bật ở sợ hãi, mất hứng thú, khó chịu, phân ly hoặc hành vi.
- Rối loạn gắn bó phản ứng (Reactive Attachment Disorder)
- Rối loạn gắn bó xã hội giải ức chế (Disinhibited Social Engagement Disorder)
- Rối loạn stress sau sang chấn (Posttraumatic Stress Disorder)
- Rối loạn stress cấp (Acute Stress Disorder)
- Rối loạn thích ứng (Adjustment Disorders)
- Rối loạn đau buồn kéo dài (Prolonged Grief Disorder)
- Loại xác định khác và không xác định
08Rối loạn phân lyDissociative DisordersGián đoạn trong ý thức, trí nhớ, bản sắc và cảm nhận về bản thân+
Nhóm các rối loạn có sự gián đoạn trong tích hợp ý thức, trí nhớ, bản sắc, cảm xúc, tri giác, biểu tượng cơ thể và kiểm soát hành vi.
- Rối loạn nhận dạng phân ly (Dissociative Identity Disorder)
- Quên phân ly (Dissociative Amnesia)
- Rối loạn giải thể nhân cách/tri giác sai thực tại (Depersonalization/Derealization Disorder)
- Loại xác định khác
- Loại không xác định
09Rối loạn triệu chứng cơ thể và liên quanSomatic Symptom and Related DisordersMối bận tâm đáng kể với triệu chứng cơ thể hoặc sức khỏe+
Tập trung vào các triệu chứng cơ thể và những suy nghĩ, cảm xúc hoặc hành vi liên quan gây khổ sở hay cản trở chức năng.
- Rối loạn triệu chứng cơ thể (Somatic Symptom Disorder)
- Rối loạn lo âu bệnh tật (Illness Anxiety Disorder)
- Rối loạn triệu chứng thần kinh chức năng (Functional Neurological Symptom Disorder (Conversion Disorder))
- Yếu tố tâm lý ảnh hưởng bệnh lý cơ thể (Psychological Factors Affecting Other Medical Conditions)
- Rối loạn giả bệnh (Factitious Disorder)
- Loại xác định khác và không xác định
10Rối loạn ăn và nuôi ănFeeding and Eating DisordersRối loạn dai dẳng trong ăn uống hoặc hành vi liên quan đến ăn+
Các tình trạng làm thay đổi việc tiêu thụ hoặc hấp thu thức ăn, gây ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe thể chất hoặc chức năng tâm lý xã hội.
- Chứng ăn vật không phải thức ăn (Pica)
- Rối loạn nhai lại (Rumination Disorder)
- Rối loạn né tránh/hạn chế tiếp nhận thức ăn (Avoidant/Restrictive Food Intake Disorder)
- Chán ăn tâm thần (Anorexia Nervosa)
- Ăn vô độ tâm thần (Bulimia Nervosa)
- Rối loạn ăn vô độ (Binge-Eating Disorder)
- Loại xác định khác và không xác định
11Rối loạn bài tiếtElimination DisordersTiểu tiện hoặc đại tiện không phù hợp với giai đoạn phát triển+
Nhóm các tình trạng liên quan đến bài tiết không phù hợp, thường được đánh giá trong bối cảnh phát triển, y khoa và môi trường gia đình.
- Đái dầm (Enuresis)
- Ỉa đùn (Encopresis)
- Rối loạn bài tiết xác định khác
- Rối loạn bài tiết không xác định
12Rối loạn giấc ngủ – thứcSleep-Wake DisordersChất lượng, thời lượng hoặc thời điểm ngủ không đạt yêu cầu+
Đánh giá giấc ngủ cần xem xét chu kỳ ngủ – thức, triệu chứng ban ngày, bệnh lý cơ thể, sức khỏe tâm thần và việc sử dụng chất hoặc thuốc.
- Rối loạn mất ngủ (Insomnia Disorder)
- Rối loạn ngủ nhiều (Hypersomnolence Disorder)
- Chứng ngủ rũ (Narcolepsy)
- Rối loạn ngủ liên quan hô hấp (Breathing-Related Sleep Disorders)
- Rối loạn nhịp sinh học ngủ – thức (Circadian Rhythm Sleep-Wake Disorders)
- Các rối loạn cận giấc (Parasomnias)
- Rối loạn giấc ngủ do chất/thuốc
- Loại xác định khác và không xác định
13Rối loạn chức năng tình dụcSexual DysfunctionsKhó khăn đáng kể trong ham muốn, hưng phấn, cực khoái hoặc đau+
Nhóm các rối loạn có khó khăn đáng kể trong khả năng đáp ứng tình dục hoặc trải nghiệm khoái cảm; cần xem xét yếu tố quan hệ, văn hóa, sức khỏe và thuốc.
- Xuất tinh muộn (Delayed Ejaculation)
- Rối loạn cương (Erectile Disorder)
- Rối loạn cực khoái ở nữ (Female Orgasmic Disorder)
- Rối loạn hứng thú/hưng phấn tình dục ở nữ (Female Sexual Interest/Arousal Disorder)
- Đau vùng sinh dục – chậu/khó thâm nhập (Genito-Pelvic Pain/Penetration Disorder)
- Giảm ham muốn tình dục ở nam (Male Hypoactive Sexual Desire Disorder)
- Xuất tinh sớm (Premature (Early) Ejaculation)
- Do chất/thuốc
- Loại xác định khác và không xác định
14Phiền muộn giớiGender DysphoriaKhổ sở có ý nghĩa lâm sàng liên quan đến sự không tương hợp về giới+
Trọng tâm chẩn đoán là sự khổ sở hoặc suy giảm chức năng có ý nghĩa lâm sàng, không phải bản dạng giới tự thân.
- Phiền muộn giới ở trẻ em (Gender Dysphoria in Children)
- Phiền muộn giới ở thanh thiếu niên và người trưởng thành (Gender Dysphoria in Adolescents and Adults)
- Loại xác định khác
- Loại không xác định
15Rối loạn gây rối, kiểm soát xung động và hành viDisruptive, Impulse-Control, and Conduct DisordersKhó khăn trong tự kiểm soát cảm xúc và hành vi+
Nhóm các tình trạng có vấn đề trong kiểm soát cảm xúc và hành vi, biểu hiện qua việc xâm phạm quyền của người khác hoặc xung đột với chuẩn mực.
- Rối loạn chống đối thách thức (Oppositional Defiant Disorder)
- Rối loạn bùng nổ gián đoạn (Intermittent Explosive Disorder)
- Rối loạn hành vi (Conduct Disorder)
- Rối loạn nhân cách chống đối xã hội (Antisocial Personality Disorder)
- Chứng phóng hỏa (Pyromania)
- Chứng trộm cắp (Kleptomania)
- Loại xác định khác và không xác định
16Rối loạn liên quan chất và hành vi gây nghiệnSubstance-Related and Addictive DisordersSử dụng chất, ngộ độc, cai và nghiện không liên quan chất+
Được tổ chức theo các nhóm chất và theo dạng biểu hiện: rối loạn sử dụng, ngộ độc, cai, rối loạn do chất gây ra và loại không xác định.
- Liên quan rượu
- Liên quan caffeine
- Liên quan cannabis
- Liên quan chất gây ảo giác
- Liên quan chất hít
- Liên quan opioid
- Liên quan thuốc an thần, gây ngủ hoặc giải lo âu
- Liên quan chất kích thích
- Liên quan thuốc lá
- Liên quan chất khác hoặc không rõ
- Rối loạn cờ bạc (Gambling Disorder)
17Rối loạn nhận thức thần kinhNeurocognitive DisordersSảng và suy giảm nhận thức thần kinh nặng hoặc nhẹ+
Nhóm các rối loạn mà suy giảm chức năng nhận thức mắc phải là đặc điểm trung tâm, với yêu cầu xác định nguyên nhân và ảnh hưởng đến tính độc lập.
- Sảng (Delirium)
- Do bệnh Alzheimer
- Thoái hóa thùy trán – thái dương
- Thể Lewy
- Do mạch máu
- Do chấn thương sọ não
- Do chất/thuốc
- Do HIV, prion, Parkinson hoặc Huntington
- Do bệnh lý cơ thể khác hoặc nhiều nguyên nhân
- Không xác định
18Rối loạn nhân cáchPersonality DisordersCụm A, B, C và các rối loạn nhân cách khác+
Các mẫu hình trải nghiệm nội tâm và hành vi dai dẳng, cứng nhắc, lệch đáng kể so với kỳ vọng văn hóa và gây khổ sở hoặc suy giảm chức năng.
- Cụm A: hoang tưởng, phân liệt, dạng phân liệt
- Cụm B: chống đối xã hội, ranh giới, kịch tính, ái kỷ
- Cụm C: né tránh, phụ thuộc, ám ảnh cưỡng chế
- Thay đổi nhân cách do bệnh lý cơ thể
- Loại xác định khác
- Loại không xác định
19Rối loạn lệch lạc tình dụcParaphilic DisordersCác hứng thú tình dục không điển hình kèm khổ sở, suy giảm hoặc gây hại+
Việc chẩn đoán đòi hỏi phân biệt giữa một hứng thú tình dục không điển hình và một rối loạn có khổ sở, suy giảm hoặc liên quan đến người không đồng thuận.
- Rối loạn nhìn trộm (Voyeuristic Disorder)
- Rối loạn phô dâm (Exhibitionistic Disorder)
- Rối loạn cọ xát (Frotteuristic Disorder)
- Khổ dâm tình dục (Sexual Masochism Disorder)
- Ác dâm tình dục (Sexual Sadism Disorder)
- Ái nhi (Pedophilic Disorder)
- Rối loạn ái vật (Fetishistic Disorder)
- Rối loạn mặc trang phục khác giới (Transvestic Disorder)
- Loại xác định khác và không xác định
20Rối loạn tâm thần khác và mã bổ sungOther Mental Disorders and Additional CodesCác chẩn đoán khác do bệnh lý cơ thể và mã khi chưa có chẩn đoán+
Gồm các mã dùng khi biểu hiện tâm thần có liên quan đến bệnh lý cơ thể nhưng không phù hợp hơn với nhóm khác, hoặc khi chưa ghi nhận một chẩn đoán/tình trạng.
- Rối loạn tâm thần xác định khác do bệnh lý cơ thể
- Rối loạn tâm thần không xác định do bệnh lý cơ thể
- Rối loạn tâm thần xác định khác
- Rối loạn tâm thần không xác định
- Không có chẩn đoán hoặc tình trạng
21Rối loạn vận động do thuốc và tác dụng bất lợi khác của thuốcMedication-Induced Movement Disorders and Other Adverse Effects of MedicationCác hội chứng vận động và phản ứng bất lợi liên quan thuốc+
Các tình trạng này thường là trọng tâm chú ý lâm sàng trong theo dõi điều trị, dù không được xem là rối loạn tâm thần theo định nghĩa chung của sổ tay.
- Parkinson do thuốc
- Hội chứng an thần kinh ác tính (Neuroleptic Malignant Syndrome)
- Loạn trương lực cấp do thuốc
- Bồn chồn vận động cấp do thuốc
- Loạn động muộn (Tardive Dyskinesia)
- Loạn trương lực hoặc bồn chồn vận động muộn
- Run tư thế do thuốc
- Rối loạn vận động khác do thuốc
- Hội chứng ngừng thuốc chống trầm cảm (Antidepressant Discontinuation Syndrome)
- Tác dụng bất lợi khác của thuốc
22Các tình trạng khác có thể là trọng tâm chú ý lâm sàngOther Conditions That May Be a Focus of Clinical AttentionNguy cơ, hoàn cảnh quan hệ, xã hội, giáo dục, nghề nghiệp và y khoa+
Các mã trong chương này giúp ghi nhận những điều kiện quan trọng đối với đánh giá, can thiệp hoặc tiên lượng nhưng không phải là rối loạn tâm thần.
- Hành vi tự sát và tự gây tổn thương không nhằm tự sát
- Lạm dụng và bỏ bê
- Vấn đề quan hệ
- Vấn đề giáo dục và nghề nghiệp
- Vấn đề nhà ở và kinh tế
- Vấn đề liên quan môi trường xã hội
- Vấn đề liên quan tội phạm hoặc hệ thống pháp lý
- Yếu tố ảnh hưởng tình trạng y khoa hoặc dịch vụ sức khỏe
- Các hoàn cảnh khác trong lịch sử cá nhân
Thuật ngữ Anh–Việt và nguồn đối chiếu
Tham khảo thêm cách gọi trong Tiêu chuẩn chẩn đoán các rối loạn tâm thần theo DSM-5 — Bộ môn Tâm thần và Tâm lý Y học, Bệnh viện 103 (2015). Đây là tài liệu DSM-5; nội dung chẩn đoán trên thư viện được đối chiếu riêng với DSM-5-TR (2022). Những thuật ngữ có nhiều cách gọi được ghi kèm tên tiếng Anh và tên tương đương để thuận tiện tra cứu.
Tên tiếng Anh được giữ kèm để tra cứu đúng mục trong DSM-5-TR. Thuật ngữ tiếng Việt được đối chiếu với tài liệu chuyên ngành trong nước; một số tên có nhiều cách dịch. Tiêu chuẩn chẩn đoán trong thư viện dựa trên DSM-5-TR (APA, 2022).
- Viện Sức khỏe Tâm thần – Bạch Mai: ăn vô độ tâm thần (Bulimia Nervosa); phân biệt với rối loạn ăn vô độ (Binge-Eating Disorder).
- Bệnh viện Nhi Trung ương: phiền muộn giới (Gender Dysphoria).
- Bệnh viện Nhi Trung ương: rối loạn âm lời nói (Speech Sound Disorder).
- Bộ Y tế, hướng dẫn phục hồi chức năng: ngữ dụng (Pragmatics).
- Bệnh viện Tâm thần Trung ương I: khuyết tật trí tuệ (Intellectual Disability).