DSM-5-TR / SECTION II / NHÓM 01
Rối loạn phát triển thần kinh
Neurodevelopmental Disorders · 7 bài chuyên sâu
Các rối loạn khởi phát trong giai đoạn phát triển, với khó khăn có thể liên quan trí tuệ và thích ứng, giao tiếp, tương tác xã hội, chú ý, học tập hoặc vận động. Mỗi người có thể có nhiều khó khăn cùng hiện diện; cần xem xét mức phát triển, cơ hội học tập, bối cảnh văn hóa và chức năng trong đời sống.
Tra cứu theo nhóm nhỏ
Mỗi bài có mô tả, tiêu chuẩn DSM-5-TR và hướng dẫn đánh giá. Các liên kết dưới từng nhóm dẫn tới phần tương ứng; tiêu chuẩn cần được đọc cùng điều kiện loại trừ và bối cảnh đánh giá.
Các rối loạn phát triển trí tuệ
Intellectual Developmental DisordersTập trung vào năng lực trí tuệ và chức năng thích ứng trong đời sống hằng ngày.
Các rối loạn giao tiếp
Communication DisordersLiên quan đến ngôn ngữ, âm lời nói, độ lưu loát và việc sử dụng giao tiếp trong bối cảnh xã hội.
- F80.2 Rối loạn ngôn ngữ (Language Disorder)Đọc ngay
- F80.0 Rối loạn âm lời nói (Speech Sound Disorder)Đọc ngay
- F80.81 Rối loạn lưu loát khởi phát thời thơ ấu (Childhood-Onset Fluency Disorder (Stuttering))Đọc ngay
- F80.82 Rối loạn giao tiếp xã hội (ngữ dụng) (Social (Pragmatic) Communication Disorder)Đọc ngay
- F80.9 Rối loạn giao tiếp không xác định (Unspecified Communication Disorder)Đọc ngay
Rối loạn phổ tự kỷ
Autism Spectrum DisorderKhó khăn dai dẳng về giao tiếp, tương tác xã hội cùng kiểu hành vi hoặc sở thích hạn hẹp, lặp lại.
- F84.0 Rối loạn phổ tự kỷ (Autism Spectrum Disorder)Đọc ngay
Rối loạn tăng động/giảm chú ý
Attention-Deficit/Hyperactivity Disorder — ADHDTình trạng giảm chú ý và/hoặc tăng động–xung động gây cản trở chức năng hoặc phát triển.
- F90.0–F90.2 Rối loạn tăng động giảm chú ý (Attention-Deficit/Hyperactivity Disorder)Đọc ngay
- F90.8 ADHD biệt định khác (Other Specified ADHD)Đọc ngay
- F90.9 ADHD không biệt định (Unspecified ADHD)Đọc ngay
Rối loạn học tập đặc hiệu
Specific Learning DisorderKhó khăn dai dẳng trong đọc, viết và/hoặc toán, được xem xét theo cơ hội học tập và mức phát triển.
Các rối loạn vận động và tic
Motor Disorders and Tic DisordersBao gồm phối hợp vận động, vận động định hình và các biểu hiện tic.
- F82 Rối loạn phối hợp vận động phát triển (Developmental Coordination Disorder)Đọc ngay
- F98.4 Rối loạn vận động định hình (Stereotypic Movement Disorder)Đọc ngay
- F95.0–F95.9 Các rối loạn tic (Tic Disorders)Đọc ngay
Các rối loạn phát triển thần kinh khác
Other Neurodevelopmental DisordersDùng khi biểu hiện gây suy giảm nhưng chưa đáp ứng đầy đủ hoặc chưa đủ thông tin cho một chẩn đoán cụ thể.
← Quay lại 22 nhóm của Section II