VIETNAM COUNSELING • Kết nối tri thức và cộng đồng nghề nghiệp
vc•VIETNAM COUNSELINGHiệp hội Tham vấn Tâm lý Việt Nam

DSM-5-TR · SECTION II · NHÓM 03 · LƯỠNG CỰC VÀ LIÊN QUAN

Rối loạn lưỡng cực II.

Bipolar II Disorder · F31.81

Diễn giải DSM-5-TR, bảng tra cứu và hướng dẫn đánh giá dành cho người làm tham vấn.

Về nhóm lưỡng cực và liên quan ↗
Ảnh minh họa: RDNE Stock project / Pexels

Rối loạn lưỡng cực II (Bipolar II Disorder) có diễn tiến gồm ít nhất một giai đoạn hưng cảm nhẹ và ít nhất một giai đoạn trầm cảm chủ yếu, đồng thời chưa từng có giai đoạn hưng cảm. Người bệnh thường tìm hỗ trợ khi trầm cảm; những khoảng tăng năng lượng trước đó có thể bị bỏ sót vì được xem là lúc khỏe hơn hoặc làm việc hiệu quả hơn.

Hưng cảm nhẹ không gây mức suy giảm rõ rệt như hưng cảm, nhưng điều đó không có nghĩa toàn bộ lưỡng cực II nhẹ hơn lưỡng cực I. Trầm cảm kéo dài, sự khó dự đoán của các giai đoạn và ảnh hưởng đến công việc, quan hệ, an toàn vẫn có thể rất nghiêm trọng.

Nắm logic chẩn đoán theo DSM-5-TR

Lưỡng cực II liên quan đến tiền sử giai đoạn hưng cảm nhẹ và giai đoạn trầm cảm chủ yếu, không có tiền sử hưng cảm. “II” không có nghĩa toàn bộ bệnh nhẹ hơn lưỡng cực I: những giai đoạn trầm cảm và sự bất ổn chức năng có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng.

Hưng cảm nhẹ có thể không khiến người đó chủ động tìm hỗ trợ và đôi khi được nhớ lại như lúc mình hoạt động tốt. Vì vậy cần hỏi về thay đổi khác thường so với mức nền, sự nhận thấy của người khác và chuỗi biểu hiện trong cùng thời gian.

Chẩn đoán cần xem xét thuốc, chất, bệnh cơ thể, diễn tiến và những bệnh cảnh khác. Tra tiêu chuẩn đầy đủ, ghi chú và hướng dẫn ghi tại DSM-5-TR, tr. 150–159.

Nhận diện hưng cảm nhẹ trong lịch sử khí sắc

Điều cần làm rõ là một giai đoạn tăng khí sắc hoặc cáu kỉnh đi cùng tăng năng lượng, hoạt động và những thay đổi liên quan, khác rõ với mức thường ngày. Chỉ có ít ngày năng suất cao, vui vì tin tốt hoặc ngủ ít do công việc chưa đủ để gọi là hưng cảm nhẹ.

Hỏi về nhu cầu ngủ, mức nói và giao tiếp, số dự án bắt đầu, tốc độ suy nghĩ và những quyết định khác thường. Thông tin từ người gần gũi có thể giúp nhận diện thay đổi mà người đó xem là bình thường hoặc tích cực.

Ranh giới với hưng cảm liên quan mức độ và hậu quả, bên cạnh thời gian. Đặc điểm loạn thần trong một bệnh cảnh tăng khí sắc đòi hỏi xem lại phân loại; không gọi là hưng cảm nhẹ chỉ vì đợt kéo dài ít ngày. Cần đối chiếu các ghi chú DSM trước kết luận.

Đánh giá giai đoạn trầm cảm và gánh nặng toàn diễn tiến

Trong lưỡng cực II, thời gian trầm cảm có thể chiếm phần lớn những khoảng người đó thấy khó khăn. Ngoài triệu chứng, cần hỏi khả năng học tập, làm việc, chăm sóc bản thân, duy trì quan hệ và những biểu hiện còn lại giữa các đợt.

Việc đang có trầm cảm không xóa đi ý nghĩa của tiền sử hưng cảm nhẹ. Cần phân biệt với MDD, bệnh cảnh do chất/thuốc và các dao động cảm xúc phản ứng với tình huống. Một bản đồ khí sắc theo thời gian có thể giúp tổ chức thông tin, nhưng không tự thay thế phỏng vấn chẩn đoán.

Nguy cơ tự hại cần được đánh giá theo bệnh cảnh hiện tại và tiền sử; không suy ra mức an toàn từ tên gọi lưỡng cực II. Tra đầy đủ các điều kiện của giai đoạn trong mục tr. 150–159.

Mã và cách ghi chẩn đoán

Trong DSM-5-TR 2022, lưỡng cực II dùng một mã F31.81. Các thông tin về giai đoạn, mức độ, loạn thần và thuyên giảm được ghi bằng lời cùng mã này. Cần ghi giai đoạn hiện tại hoặc gần nhất là hưng cảm nhẹ hay trầm cảm.

Khi giai đoạn hiện tại/gần nhất là hưng cảm nhẹ

Có thể ghi các biệt định phù hợp: kèm lo âu (with anxious distress), đặc điểm hỗn hợp (with mixed features), chu kỳ nhanh (with rapid cycling), khởi phát chu sinh (with peripartum onset), theo mùa (with seasonal pattern). Khi không còn đáp ứng đủ giai đoạn, ghi thuyên giảm một phần hoặc hoàn toàn nếu phù hợp. Không gán “hưng cảm nhẹ có loạn thần”.

Khi giai đoạn hiện tại/gần nhất là trầm cảm

Ngoài các biệt định trên, có thể ghi đặc điểm sầu uất (with melancholic features), không điển hình (with atypical features), loạn thần phù hợp/không phù hợp khí sắc, hoặc căng trương lực theo tiêu chuẩn riêng. Với căng trương lực, thêm F06.1. Loạn thần trong trầm cảm không tự chuyển lưỡng cực II thành lưỡng cực I; sự hiện diện của một giai đoạn hưng cảm mới là điểm quyết định.

Chỉ ghi mức độ nhẹ, trung bình hoặc nặng khi hiện đáp ứng đầy đủ giai đoạn trầm cảm chủ yếu. Đánh giá dựa trên số triệu chứng, cường độ và suy giảm chức năng. Thuyên giảm một phần là còn triệu chứng dưới ngưỡng hoặc chưa đủ hai tháng không có triệu chứng đáng kể; thuyên giảm hoàn toàn là không có dấu hiệu/triệu chứng đáng kể trong hai tháng qua.

Những phân biệt cần làm rõ

Trầm cảm đơn cực và hồi phục sau trầm cảm

Tiêu chuẩn của giai đoạn trầm cảm chủ yếu giống nhau trong lưỡng cực II và rối loạn trầm cảm chủ yếu. Muốn xác định lưỡng cực II cần tìm bằng chứng một giai đoạn hưng cảm nhẹ thật sự. Vài ngày khí sắc bình thường và năng lượng trở lại sau trầm cảm không phải hưng cảm nhẹ nếu không có sự tăng bất thường cùng toàn bộ điều kiện.

Lưỡng cực I và khí sắc chu kỳ

Nếu có hưng cảm, cần chuyển hướng đánh giá lưỡng cực I. Khí sắc chu kỳ có nhiều khoảng triệu chứng hưng cảm nhẹ/trầm cảm chưa đạt ngưỡng các giai đoạn đầy đủ; lưỡng cực II đòi hỏi ít nhất một giai đoạn đầy đủ của mỗi loại theo tiêu chuẩn.

ADHD, lo âu, nhân cách và loạn thần

Nói nhiều, phân tán chú ý hoặc xung động có thể xuất hiện trong nhiều bệnh cảnh. Cần xác định một giai đoạn khác rõ so với nền và tránh tính cùng một triệu chứng dai dẳng vào hai chẩn đoán mà không có căn cứ. Khi loạn thần xuất hiện ngoài các giai đoạn trầm cảm, phải xem lại các chẩn đoán loạn thần liên quan và diễn tiến khí sắc.

Chất/thuốc và bệnh lý cơ thể

Mốc bắt đầu, tăng/giảm hoặc ngừng thuốc, dùng chất và diễn tiến bệnh cơ thể có thể thay đổi cách hiểu nguyên nhân. Một tiền sử dùng chất không tự loại trừ lưỡng cực, cũng không tự xác nhận nguyên nhân do chất. Hưng cảm nhẹ mới khởi phát ở tuổi muộn cần được đánh giá y khoa phù hợp.

Hướng dẫn đánh giá dành cho người làm tham vấn

Đây là phần tổng hợp thực hành, tách biệt với tiêu chuẩn DSM.

  1. Đánh giá giai đoạn hiện tại và an toàn. Hỏi trực tiếp, bình tĩnh về tự hại/tự sát khi có chỉ dấu; làm rõ chức năng, ngủ, ăn uống và hỗ trợ sẵn có. Nguy cơ cấp cần phối hợp y tế ngay.
  2. Hỏi về các khoảng “khác thường nhưng có vẻ tốt”. Tìm những đợt ngủ ít mà vẫn khỏe, nói hoặc làm nhiều hơn, tự tin tăng rõ; xác minh thời gian và tính đồng thời của triệu chứng.
  3. Xác minh cả hai loại giai đoạn. Không dừng ở bằng chứng trầm cảm. Đối chiếu toàn bộ A–F của hưng cảm nhẹ và A–C của trầm cảm chủ yếu.
  4. Chủ động tìm tiền sử hưng cảm. Hỏi nhập viện, loạn thần và mức suy giảm rõ rệt trong những đợt tăng khí sắc/năng lượng. Đừng chỉ dựa vào cách thân chủ gọi đó là “hưng cảm nhẹ”.
  5. Phối hợp thông tin và chuyên khoa. Hồ sơ và người gần gũi có thể giúp dựng diễn tiến, với sự đồng thuận phù hợp; bác sĩ đánh giá thuốc, chất và nguyên nhân y khoa.
  6. Theo dõi dọc. Ghi giai đoạn hiện tại/gần nhất, chức năng và dấu hiệu báo trước; cập nhật khi có thông tin mới. Không tự hướng dẫn thay đổi thuốc.

Nguồn và thuật ngữ

American Psychiatric Association. (2022). DSM-5-TR, “Bipolar II Disorder”, tr. 150–159; biệt định tr. 169–175. Tiêu chuẩn và mã được diễn giải từ bản tiếng Anh.

Thuật ngữ “rối loạn cảm xúc lưỡng cực II”, “hưng cảm nhẹ”, “trầm cảm chủ yếu” được đối chiếu với Bệnh viện Tâm thần Trung ương 1. Dùng nguồn Việt Nam để thống nhất cách gọi; các ngưỡng chẩn đoán căn cứ DSM-5-TR.

Ảnh minh họa: RDNE Stock project / Pexels; không hàm ý người trong ảnh có chẩn đoán.

Tra cứu DSM-5-TR

Nội dungTrang in, bản tiếng Anh 2022
Tiêu chuẩn đầy đủ, các ghi chú, mã và phần giải thích của mục tương ứng150–159; biệt định tr. 169–175

Bài viết diễn giải có chọn lọc nhằm giúp hiểu bệnh cảnh và tổ chức đánh giá. Các khung tóm tắt và bảng tra không thay thế toàn bộ điều kiện chẩn đoán. Khi sử dụng mã, đối chiếu hướng dẫn trong bản DSM-5-TR 2022 và hệ thống mã áp dụng tại cơ sở. Số trang ở đây là trang in, khác số trang của trình đọc PDF.

← Quay lại nhóm 03: Rối loạn lưỡng cực và các rối loạn liên quan