DSM-5-TR · SECTION II · NHÓM 04 · CÁC RỐI LOẠN TRẦM CẢM
Rối loạn trầm cảm do chất/thuốc.
Substance/Medication-Induced Depressive Disorder
Diễn giải DSM-5-TR, bảng tra cứu và hướng dẫn đánh giá dành cho người làm tham vấn.
Về nhóm các rối loạn trầm cảm ↗Rối loạn trầm cảm do chất/thuốc (Substance/Medication-Induced Depressive Disorder) được xem xét khi khí sắc trầm hoặc mất hứng thú/khoái cảm là biểu hiện nổi bật, dai dẳng và có bằng chứng cho thấy liên quan đến tác động của chất hoặc thuốc. Chất có thể được sử dụng ngoài điều trị; thuốc có thể được dùng đúng chỉ định. Chẩn đoán không phải một nhận xét về đạo đức hay sự “thiếu ý chí”.
Hai câu hỏi cần được trả lời cùng nhau: triệu chứng xuất hiện vào thời điểm nào so với phơi nhiễm, và chất/thuốc đó có khả năng gây bệnh cảnh này hay không. Việc một người vừa có trầm cảm vừa sử dụng chất chưa đủ để xác lập quan hệ nguyên nhân.
Nắm logic chẩn đoán theo DSM-5-TR
Điểm trọng tâm là bệnh cảnh trầm cảm có liên hệ nhân quả với việc sử dụng chất hoặc thuốc có khả năng gây triệu chứng. Cần phân biệt điều này với việc một người có trầm cảm đồng thời sử dụng chất để đối phó với khó chịu.
Dòng thời gian nên ghi thời điểm bắt đầu hoặc đổi thuốc, thay đổi cách sử dụng chất, ngộ độc hay cai, rồi đối chiếu với thời điểm thay đổi khí sắc. Nếu từng có các đợt trầm cảm độc lập trước đó, cần cân nhắc thêm một rối loạn khí sắc riêng.
Sự tồn tại của triệu chứng sau khi ngừng chất phải được đọc theo đặc tính tác động và hoàn cảnh cụ thể. Không dùng một khoảng thời gian duy nhất để quyết định tất cả trường hợp, cũng không coi việc triệu chứng xuất hiện sau uống thuốc là bằng chứng đầy đủ.
Counselor cần phối hợp bác sĩ và đánh giá an toàn, không khuyên tự dừng thuốc hay tự cai. Tra tiêu chuẩn, biệt định khởi phát và bảng mã theo chất ở DSM-5-TR, tr. 201–206.
Mã và cách ghi chẩn đoán
Ghi rõ tác nhân được xem là nguyên nhân. Mã phụ thuộc nhóm chất và việc có rối loạn sử dụng cùng chất đó hay không. Bảng dưới phản ánh hệ mã trình bày trong DSM-5-TR 2022:
| Nhóm tác nhân | Có rối loạn sử dụng mức nhẹ | Mức trung bình/nặng | Không có rối loạn sử dụng |
|---|---|---|---|
| Rượu | F10.14 | F10.24 | F10.94 |
| Phencyclidine; chất gây ảo giác khác | F16.14 | F16.24 | F16.94 |
| Chất hít | F18.14 | F18.24 | F18.94 |
| Opioid | F11.14 | F11.24 | F11.94 |
| Thuốc an thần, gây ngủ hoặc giải lo âu | F13.14 | F13.24 | F13.94 |
| Amphetamine hoặc chất kích thích khác | F15.14 | F15.24 | F15.94 |
| Cocaine | F14.14 | F14.24 | F14.94 |
| Chất khác hoặc không rõ | F19.14 | F19.24 | F19.94 |
Nếu có rối loạn sử dụng cùng nhóm chất, tên chẩn đoán ghi cả rối loạn sử dụng và trầm cảm do chất; mã kết hợp đã phản ánh tình trạng đó, không thêm một mã rối loạn sử dụng cùng chất một cách trùng lặp. Không xác định mức độ rối loạn sử dụng từ mức độ trầm cảm.
Ghi biệt định khởi phát phù hợp: trong ngộ độc (with onset during intoxication), trong cai (with onset during withdrawal) hoặc sau dùng thuốc (with onset after medication use). Biệt định liên quan thuốc có thể bao gồm bắt đầu dùng, thay đổi cách sử dụng hoặc ngừng thuốc theo bối cảnh lâm sàng.
Những điểm cần phân biệt
Trầm cảm độc lập và sử dụng chất đồng thời: cần hỏi các đợt trước khi dùng chất và các khoảng không sử dụng. Một người có thể sử dụng chất để đối phó với trầm cảm đã có từ trước; trình tự này khác với bệnh cảnh do chất gây ra.
Kết quả xét nghiệm: phát hiện chất có thể hỗ trợ xác nhận phơi nhiễm, nhưng không tự chứng minh chất gây trầm cảm. Ngược lại, xét nghiệm âm tính ở thời điểm muộn không luôn loại trừ phơi nhiễm trước đó.
Bệnh cơ thể và thuốc điều trị: có thể cần phân biệt hậu quả sinh lý của bệnh với tác dụng của thuốc và phản ứng tâm lý trước bệnh. Một danh sách tác dụng phụ trên mạng không đủ để xác lập chẩn đoán cho một người cụ thể.
Hướng dẫn đánh giá dành cho người làm tham vấn
- Đánh giá nguy cơ hiện tại. Tự sát, quá liều, rối loạn ý thức hoặc cai chất có nguy cơ biến chứng cần phối hợp y tế kịp thời.
- Hỏi theo cách trung tính. Rà rượu, chất kích thích, thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn và các sản phẩm người bệnh đang dùng. Giải thích rằng thông tin nhằm hiểu nguyên nhân và bảo đảm hỗ trợ phù hợp.
- Dựng dòng thời gian chung. Ghi thời điểm bắt đầu/tăng/giảm/ngừng tác nhân, lúc khởi phát trầm cảm, diễn tiến sau đó và những giai đoạn trước không liên quan phơi nhiễm.
- Đối chiếu cả hai điều kiện B. Tính hợp lý về thời điểm cần đi cùng bằng chứng về khả năng gây triệu chứng. Phối hợp bác sĩ để thẩm định dược lý và nguyên nhân y khoa.
- Đánh giá rối loạn sử dụng chất riêng. Không suy ra chẩn đoán này chỉ từ việc dùng thuốc hoặc có xét nghiệm dương tính; đối chiếu bộ tiêu chuẩn tương ứng.
- Theo dõi và cập nhật. Ghi mức độ chắc chắn, thay đổi triệu chứng, chức năng và nguy cơ. Không khuyên tự ngừng thuốc hay cai đột ngột để kiểm nghiệm giả thuyết nguyên nhân.
Đây là hướng dẫn tổng hợp thực hành; quyết định về thuốc, xét nghiệm và quản lý cai thuộc phối hợp với chuyên môn y khoa phù hợp.
Tra cứu DSM-5-TR
| Nội dung | Trang in, bản tiếng Anh 2022 |
|---|---|
| Tiêu chuẩn đầy đủ, các ghi chú, mã và phần giải thích của mục tương ứng | 201–206 |
Bài viết diễn giải có chọn lọc nhằm giúp hiểu bệnh cảnh và tổ chức đánh giá. Các khung tóm tắt và bảng tra không thay thế toàn bộ điều kiện chẩn đoán. Khi sử dụng mã, đối chiếu hướng dẫn trong bản DSM-5-TR 2022 và hệ thống mã áp dụng tại cơ sở. Số trang ở đây là trang in, khác số trang của trình đọc PDF.
Nguồn chính: American Psychiatric Association. (2022). Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders (5th ed., text rev.; DSM-5-TR), Section II, “Substance/Medication-Induced Depressive Disorder”, tr.201–206. Nội dung được tóm tắt và diễn giải có chọn lọc từ sách; hướng dẫn đánh giá là phần tổng hợp thực hành, không phải tiêu chuẩn bổ sung. Ảnh minh họa: Kaboompics / Pexels; hình ảnh không ngụ ý người trong ảnh có chẩn đoán này.
← Quay lại nhóm 04 · Các rối loạn trầm cảm