DSM-5-TR · SECTION II · NHÓM 03 · RỐI LOẠN LƯỠNG CỰC VÀ CÁC RỐI LOẠN LIÊN QUAN
Rối loạn lưỡng cực và liên quan do chất/thuốc.
Substance/Medication-Induced Bipolar and Related Disorder
Hiểu biểu hiện, nắm logic đánh giá và tra cứu DSM-5-TR.
Về nhóm 03 ↗Một người đột nhiên ngủ ít, nói nhiều, hoạt động liên tục hoặc trở nên cáu gắt sau khi dùng chất hay thay đổi thuốc cần được đánh giá cả về khí sắc lẫn nguyên nhân. Điều cần làm rõ không chỉ là “có dùng thuốc không”, mà là sự thay đổi này xuất hiện khi nào, chất hoặc thuốc có khả năng gây bệnh cảnh đó hay không, và có bằng chứng của một rối loạn lưỡng cực độc lập không.
Hiểu bệnh cảnh và quan hệ với chất/thuốc
DSM-5-TR mô tả một thay đổi khí sắc nổi bật, kéo dài, đi cùng tăng hoạt động hoặc năng lượng bất thường. Người đó có thể hưng phấn, tự tin quá mức hoặc dễ cáu gắt; vẻ “vui hơn” đơn độc không đủ để suy ra hưng cảm. Ngược lại, cáu gắt trong bệnh cảnh này cần được đọc cùng giấc ngủ, mức hoạt động, tốc độ suy nghĩ và hậu quả đối với sinh hoạt.
Sự xuất hiện gần nhau về thời gian là một bằng chứng, chưa phải kết luận nhân quả. Có người tăng sử dụng chất trong một giai đoạn hưng cảm đã bắt đầu trước đó. Có người xuất hiện triệu chứng sau thuốc được kê đúng chỉ định, không có rối loạn sử dụng chất. Hai tình huống này không nên được gộp lại.
Triệu chứng khí sắc phải đủ nổi bật và ảnh hưởng để cần được đánh giá riêng, thay vì chỉ là một phần thông thường của nhiễm độc hoặc cai chất. Nếu biểu hiện chỉ có trong sảng (delirium), cần ưu tiên cách giải thích đó. Đối chiếu toàn bộ điều kiện: tr.162–163.
Dữ kiện nào giúp làm rõ nguyên nhân?
| Dữ kiện cần hỏi | Ý nghĩa đối với đánh giá |
|---|---|
| Trước khi dùng chất/thuốc đã từng có đợt tương tự chưa? | Giúp nhận diện một diễn tiến khí sắc có thể độc lập. |
| Tên chất/thuốc, liều, tần suất, ngày thay đổi | Dựng quan hệ thời gian cụ thể; “thuốc ngủ” hoặc “chất kích thích” là mô tả chưa đủ. |
| Triệu chứng thay đổi thế nào sau can thiệp y khoa? | Theo dõi diễn tiến cùng bác sĩ; không tự thử ngừng thuốc. |
| Có mất định hướng hoặc chú ý dao động không? | Cần đánh giá sảng, nhiễm độc và các nguyên nhân cấp tính. |
DSM-5-TR nêu việc triệu chứng kéo dài đáng kể sau giai đoạn nhiễm độc hoặc cai cấp là một dấu hiệu khiến cần xem xét rối loạn độc lập; khoảng một tháng được đưa ra như ví dụ, không phải mốc tự động áp dụng cho mọi thuốc. Dược động học, diễn tiến bệnh và các can thiệp đều cần được bác sĩ cân nhắc.
Sau thuốc chống trầm cảm: tránh hai nhầm lẫn
Thứ nhất, bồn chồn, kích động hoặc cáu gắt sau thuốc không tự động chứng minh một giai đoạn hưng cảm hay hưng cảm nhẹ. Cần đánh giá cả hội chứng, mức thay đổi và tính tập hợp của các biểu hiện.
Thứ hai, một giai đoạn hưng cảm hoặc hưng cảm nhẹ đầy đủ xuất hiện trong điều trị nhưng tiếp tục tồn tại ở mức hội chứng vượt quá tác dụng sinh lý của điều trị có thể là bằng chứng cho bệnh cảnh lưỡng cực độc lập. Việc phân loại là lưỡng cực I, lưỡng cực II hay một tình trạng khác còn phụ thuộc toàn bộ tiền sử; riêng hưng cảm nhẹ chưa đủ để xác lập lưỡng cực II nếu không có giai đoạn trầm cảm chủ yếu. Xem tr.164–166.
Bảng mã tham khảo theo nhóm chất
| Nhóm chất | Kèm rối loạn sử dụng nhẹ | Kèm rối loạn sử dụng trung bình/nặng | Không kèm rối loạn sử dụng |
|---|---|---|---|
| Rượu | F10.14 | F10.24 | F10.94 |
| Phencyclidine hoặc chất gây ảo giác khác | F16.14 | F16.24 | F16.94 |
| Thuốc/chất an thần, gây ngủ hoặc giải lo âu | F13.14 | F13.24 | F13.94 |
| Chất nhóm amphetamine hoặc chất kích thích khác | F15.14 | F15.24 | F15.94 |
| Cocaine | F14.14 | F14.24 | F14.94 |
| Chất khác hoặc chưa rõ | F19.14 | F19.24 | F19.94 |
Đây là mã phối hợp trong DSM-5-TR 2022, tr.163: khi có rối loạn sử dụng cùng nhóm chất, tên chẩn đoán ghi cả tình trạng sử dụng và bệnh cảnh do chất; không tự thêm một mã sử dụng chất riêng trùng lặp. Cách ghi khởi phát trong nhiễm độc, khi cai hay sau dùng thuốc phải phù hợp với tác nhân và bằng chứng. Thuốc không thuộc các nhóm nêu riêng được đối chiếu hướng dẫn nhóm “chất khác”, không tự suy ra mã chỉ từ tên thương mại.
Lưu ý khi tham vấn và phối hợp đánh giá
- Bắt đầu từ mức an toàn hiện tại. Hỏi khả năng ngủ, tự chăm sóc, hành vi chi tiêu hoặc quyết định nguy hiểm, loạn thần và ý nghĩ tự hại. Mất khả năng giữ an toàn cần được đánh giá khẩn cấp.
- Dựng dòng thời gian chung. Ghi song song khí sắc, hoạt động, giấc ngủ và phơi nhiễm; nếu được đồng thuận, bổ sung đơn thuốc, hồ sơ điều trị và thông tin từ người thân.
- Hỏi không phán xét. Nêu rõ mục đích là hiểu tương tác giữa chất, thuốc và sức khỏe. Tránh biến việc khai thác sử dụng chất thành truy xét hoặc kết luận thiếu ý chí.
- Phân biệt dữ kiện với giả thuyết. Hồ sơ nên ghi “khởi phát sau…” khi mới có quan hệ thời gian, thay vì viết “do…” khi chưa đủ cơ sở.
- Phối hợp người kê đơn. Counselor không tự hướng dẫn ngừng thuốc, đổi liều hoặc cai đột ngột để thử nguyên nhân. Theo dõi đáp ứng và cập nhật nhận định khi có thông tin mới.
Điểm cần nhớ: chẩn đoán về nguyên nhân không được quyết định bằng một lần hỏi về thuốc. Dòng thời gian, bệnh cảnh đầy đủ và phối hợp y khoa là ba phần cần đi cùng nhau.
Tra cứu DSM-5-TR
| Nội dung | Trang in, bản tiếng Anh 2022 |
|---|---|
| Tiêu chuẩn đầy đủ và bảng mã | 162–163 |
| Cách ghi chẩn đoán; đặc điểm cần phân biệt | 163–165 |
| Diễn tiến và chẩn đoán phân biệt | 165–166 |
Tài liệu chính: American Psychiatric Association. (2022). Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders (5th ed., text rev.; DSM-5-TR). Nội dung tóm tắt và diễn giải có chọn lọc; các bảng giúp tổ chức thông tin, không thay thế tiêu chuẩn đầy đủ và ghi chú trong sách. Số trang là trang in, khác số trang của trình đọc PDF. Gợi ý phỏng vấn không phải công cụ chuẩn hóa. Mã tham khảo theo bản 2022; đối chiếu hệ thống mã áp dụng tại cơ sở.
Ảnh minh họa: Cedric Fauntleroy / Pexels; không ngụ ý người trong ảnh có chẩn đoán.
← Quay lại nhóm 03 · Rối loạn lưỡng cực và các rối loạn liên quan