DSM-5-TR · SECTION II · NHÓM 04 · CÁC RỐI LOẠN TRẦM CẢM

Các biệt định của rối loạn trầm cảm.

Specifiers for Depressive Disorders

Diễn giải DSM-5-TR, bảng tra cứu và hướng dẫn đánh giá dành cho người làm tham vấn.

Về nhóm các rối loạn trầm cảm ↗
Ảnh minh họa: Mizuno K / Pexels

Biệt định (specifier) giúp mô tả thêm đặc điểm của một chẩn đoán đã được xác định: triệu chứng đi kèm, thời điểm khởi phát, diễn tiến hoặc mức độ hiện tại. Chúng không phải một bộ nhãn có thể gắn tùy ý vào mọi rối loạn trầm cảm.

Với trầm cảm chủ yếu (MDD), cần xem các biệt định dưới đây theo điều kiện tương ứng. Với trầm cảm dai dẳng (PDD), danh sách trong mục chẩn đoán gồm kèm lo âu, đặc điểm không điển hình, thuyên giảm, tuổi khởi phát, kiểu diễn tiến và mức độ. Biệt định theo mùa ở bài này áp dụng cho MDD tái diễn. Các bệnh cảnh do chất/thuốc hoặc bệnh cơ thể có những biệt định riêng tại bài tương ứng.

Nắm logic chẩn đoán theo DSM-5-TR

Biệt định giúp mô tả rõ hơn một chẩn đoán đã được xác lập. Cần phân biệt đặc điểm của giai đoạn hiện tại, diễn tiến qua nhiều giai đoạn, mức độ và tình trạng thuyên giảm. Những mô tả dưới đây giúp hiểu ý nghĩa; khi ghi chẩn đoán cần tra điều kiện riêng và phạm vi áp dụng ở tr. 210–214.

Kèm lo âu (with anxious distress)

Mô tả những biểu hiện lo âu đáng chú ý đi cùng bệnh cảnh trầm cảm. Cần làm rõ điều người đó lo sợ, mức bồn chồn và ảnh hưởng đến tập trung; không suy ra biệt định chỉ từ việc thân chủ nói mình “stress”. Mức độ lo âu được ghi riêng, không thay thế mức độ của giai đoạn trầm cảm.

Có đặc điểm hỗn hợp (with mixed features)

Chỉ những biểu hiện tăng khí sắc hoặc hoạt động được DSM quy định mới có ý nghĩa trong cách ghi này. Không đồng nhất với vừa buồn vừa lo, hay tự dùng cáu gắt để thay thế một triệu chứng khác. Nếu đã có giai đoạn hưng cảm hoặc hưng cảm nhẹ đầy đủ, cần đánh giá lại bệnh cảnh lưỡng cực.

Có đặc điểm sầu uất (with melancholic features)

Giúp mô tả một hình thái trầm cảm với mất khả năng cảm nhận niềm vui hoặc ít phản ứng trước điều thường đem lại niềm vui, cùng những đặc điểm liên quan. Cần tìm hiểu tính chất cảm xúc, nhịp trong ngày và thay đổi cơ thể; không hiểu đơn giản là buồn nhiều hơn.

Có đặc điểm không điển hình (with atypical features)

Tên này không có nghĩa bệnh hiếm, không thật hoặc nhẹ. Khí sắc có thể phản ứng với sự kiện tích cực, nhưng việc thấy vui lên khi có tin tốt chưa đủ để ghi biệt định; cần đối chiếu những đặc điểm đi kèm và loại trừ trong sách.

Loạn thần và căng trương lực

Đặc điểm loạn thần cần được xem xét về nội dung, mối liên hệ với khí sắc và thời điểm xuất hiện. Cần phân biệt niềm tin tự trách rất mạnh với hoang tưởng qua đánh giá chuyên môn. Căng trương lực là một hội chứng vận động cần khám riêng; xem bài Căng trương lực.

Khởi phát chu sinh (with peripartum onset)

DSM-5-TR dùng cửa sổ khởi phát trong thai kỳ hoặc bốn tuần sau sinh cho biệt định này. Phạm vi đó khác với cách dùng rộng hơn của thuật ngữ trầm cảm sau sinh trong chăm sóc. Khởi phát muộn hơn không có nghĩa không phải trầm cảm hoặc không cần hỗ trợ; cần ghi đúng thời điểm và đánh giá an toàn của người mẹ cùng em bé.

Theo mùa (with seasonal pattern)

Mô tả một mô hình lặp lại qua các giai đoạn, gồm cả khởi phát và thuyên giảm có quan hệ với thời điểm trong năm. Một đợt buồn trong mùa đông chưa đủ. Cần phân biệt với tác nhân gây stress theo mùa, chẳng hạn thay đổi việc làm lặp lại vào cùng thời điểm.

Mức độ hiện tại và thuyên giảm

Mức độ được xác định từ số lượng, cường độ triệu chứng và ảnh hưởng chức năng. Thuyên giảm mô tả tình trạng sau một giai đoạn khi không còn đáp ứng đầy đủ, với các điều kiện về triệu chứng còn lại và thời gian. Cảm thấy đỡ hơn hoặc có điểm thang đo thấp hơn chưa tự xác nhận thuyên giảm hoàn toàn.

Cách sử dụng trong đánh giá

  1. Xác định chẩn đoán và giai đoạn trước. Kiểm tra biệt định có được áp dụng cho chẩn đoán đó hay không.
  2. Đối chiếu đúng cửa sổ thời gian. Giai đoạn hiện tại/gần nhất, phần lớn các ngày, thời kỳ nặng nhất hoặc hai năm gần nhất là những yêu cầu khác nhau.
  3. Ghi bằng chứng cho từng điều kiện. Tránh chọn biệt định từ một từ khóa như “lo”, “sau sinh” hoặc “mùa đông”.
  4. Tách các chiều đánh giá. Mức độ của trầm cảm, mức lo âu, tình trạng thuyên giảm và nguy cơ hiện tại không đồng nhất.
  5. Cập nhật theo diễn tiến. Khi xuất hiện hưng cảm/hưng cảm nhẹ đầy đủ hoặc dữ kiện mới về nguyên nhân, cần xem lại chẩn đoán nền và kế hoạch phối hợp.

Hướng dẫn sử dụng là phần tổng hợp thực hành nhằm hỗ trợ ghi nhận thông tin, không phải tiêu chuẩn bổ sung của DSM.

Tra cứu DSM-5-TR

Nội dungTrang in, bản tiếng Anh 2022
Tiêu chuẩn đầy đủ, các ghi chú, mã và phần giải thích của mục tương ứng210–214

Bài viết diễn giải có chọn lọc nhằm giúp hiểu bệnh cảnh và tổ chức đánh giá. Các khung tóm tắt và bảng tra không thay thế toàn bộ điều kiện chẩn đoán. Khi sử dụng mã, đối chiếu hướng dẫn trong bản DSM-5-TR 2022 và hệ thống mã áp dụng tại cơ sở. Số trang ở đây là trang in, khác số trang của trình đọc PDF.

Nguồn chính: American Psychiatric Association. (2022). Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders (5th ed., text rev.; DSM-5-TR), Section II, “Specifiers for Depressive Disorders”, tr.210–214; cách áp dụng cho MDD tr.184–185 và PDD tr.193–194. Nội dung được tóm tắt và diễn giải có chọn lọc từ sách; hướng dẫn đánh giá là phần tổng hợp thực hành, không phải tiêu chuẩn bổ sung. Ảnh minh họa: Mizuno K / Pexels; hình ảnh không ngụ ý người trong ảnh có chẩn đoán này.

← Quay lại nhóm 04 · Các rối loạn trầm cảm