DSM-5-TR · SECTION II · NHÓM 04 · CÁC RỐI LOẠN TRẦM CẢM
Rối loạn trầm cảm dai dẳng.
Persistent Depressive Disorder — PDD
Diễn giải DSM-5-TR, bảng tra cứu và hướng dẫn đánh giá dành cho người làm tham vấn.
Về nhóm các rối loạn trầm cảm ↗Rối loạn trầm cảm dai dẳng (Persistent Depressive Disorder — PDD) mô tả một bệnh cảnh trầm cảm kéo dài, trong đó khí sắc trầm hiện diện hầu hết thời gian trong ngày và số ngày có triệu chứng nhiều hơn số ngày không có. Chẩn đoán này trong DSM-5-TR kết hợp những bệnh cảnh trước đây được gọi là trầm cảm chủ yếu mạn tính và loạn khí sắc (dysthymia).
Khi tình trạng kéo dài nhiều năm, người bệnh có thể nói “tôi vốn như vậy” hoặc khó nhớ một thời kỳ cảm thấy khỏe hơn. Điều đó có thể khiến trải nghiệm trầm cảm bị xem như một đặc điểm tính cách. Đánh giá cần tái dựng diễn tiến, những khoảng cải thiện và ảnh hưởng thực tế, thay vì chỉ hỏi trạng thái của hai tuần gần nhất.
PDD không đồng nghĩa triệu chứng luôn nhẹ. Một người có thể đồng thời trải qua giai đoạn trầm cảm chủ yếu, với mức suy giảm chức năng đáng kể. Thời gian dài và cường độ hiện tại là hai chiều cần được xem xét riêng.
Nắm logic chẩn đoán theo DSM-5-TR
Rối loạn trầm cảm dai dẳng được hiểu qua tính kéo dài của khí sắc trầm và những triệu chứng liên quan. Một số người không nhớ rõ thời điểm khởi phát, hoặc cho rằng mệt mỏi, bi quan và ít hứng thú vốn là con người mình. Vì vậy cần hỏi cả những khoảng từng tương đối ổn, thay vì chỉ hỏi “Bạn bị từ bao giờ?”.
Tính dai dẳng không đồng nghĩa mức độ luôn nhẹ. Trong diễn tiến có thể có những khoảng nặng lên đáp ứng một giai đoạn trầm cảm chủ yếu. DSM-5-TR cho phép ghi nhận cả hai chẩn đoán khi mỗi chẩn đoán đều đáp ứng tiêu chuẩn tương ứng.
Cần tìm hiểu tuổi khởi phát, khoảng triệu chứng giảm, chức năng và tiền sử hưng cảm/hưng cảm nhẹ. Mốc thời gian của trẻ em, vị thành niên khác với người trưởng thành; không nên dùng một ngưỡng chung cho mọi tuổi.
Đánh giá cần phân biệt ảnh hưởng của thuốc, chất, bệnh cơ thể và các rối loạn khác, đồng thời xem xét khó khăn tâm lý xã hội kéo dài. Tra tiêu chuẩn và các biệt định diễn tiến tại DSM-5-TR, tr. 193–197.
Các biệt định giúp mô tả diễn tiến
Khởi phát sớm (early onset): trước 21 tuổi. Khởi phát muộn (late onset): từ 21 tuổi trở lên. Đây là tuổi khởi phát, không phải tuổi của lần đầu đi khám.
Trong hai năm gần nhất, mô tả một trong bốn kiểu sau:
- Hội chứng loạn khí sắc đơn thuần (with pure dysthymic syndrome): không đáp ứng đầy đủ giai đoạn trầm cảm chủ yếu trong hai năm gần nhất.
- Giai đoạn trầm cảm chủ yếu dai dẳng (with persistent major depressive episode): đáp ứng đầy đủ giai đoạn trầm cảm chủ yếu trong suốt hai năm gần nhất.
- Các giai đoạn trầm cảm chủ yếu gián đoạn, hiện đang có giai đoạn (with intermittent major depressive episodes, with current episode): hiện đủ tiêu chuẩn giai đoạn trầm cảm chủ yếu, nhưng trong hai năm gần nhất đã có khoảng ít nhất tám tuần ở dưới ngưỡng đầy đủ.
- Các giai đoạn trầm cảm chủ yếu gián đoạn, hiện không có giai đoạn (with intermittent major depressive episodes, without current episode): hiện không đủ tiêu chuẩn giai đoạn trầm cảm chủ yếu, nhưng đã có ít nhất một giai đoạn trong hai năm gần nhất.
Cũng cần xem xét kèm lo âu (with anxious distress), đặc điểm không điển hình (with atypical features), tình trạng thuyên giảm một phần/hoàn toàn và mức độ hiện tại nhẹ, trung bình hoặc nặng. Không suy mức độ chỉ từ việc người bệnh còn đi làm hoặc bệnh đã kéo dài lâu.
Tra cứu đầy đủ các biệt định và điều kiện áp dụng →
Chẩn đoán phân biệt và những điểm dễ bỏ sót
Trầm cảm chủ yếu: hai bộ tiêu chuẩn không có cùng danh sách triệu chứng. Một bệnh cảnh trầm cảm mạn tính vẫn có thể không đáp ứng PDD nếu thiếu ít nhất hai triệu chứng trong sáu triệu chứng của B. Khi đó cần đánh giá MDD hoặc chẩn đoán phù hợp khác, không tự gán PDD chỉ vì thời gian dài.
Lưỡng cực và khí sắc chu kỳ: hỏi kỹ tiền sử hưng cảm/hưng cảm nhẹ, những thời kỳ năng lượng tăng và nhu cầu ngủ giảm. Không chỉ dựa vào lời kể hiện tại rằng “tôi luôn buồn”.
Nhân cách và hoàn cảnh sống: bi quan hoặc tự đánh giá thấp kéo dài không tự xác định rối loạn nhân cách. Bối cảnh bị kỳ thị, nghèo khó, căng thẳng kéo dài hay quan hệ không an toàn cần được hiểu đầy đủ; chúng không thay thế việc kiểm tra tiêu chuẩn, cũng không nên bị xóa khỏi cách hiểu bệnh cảnh.
Bệnh lý cơ thể, thuốc và chất: thời điểm khởi phát, các thay đổi sức khỏe và điều trị cần được đặt trên cùng dòng thời gian. Việc tồn tại nhiều năm không loại trừ nhu cầu đánh giá những yếu tố này.
Hướng dẫn đánh giá dành cho người làm tham vấn
- Khảo sát an toàn và giai đoạn hiện tại. Hỏi trực tiếp ý nghĩ tự hại/tự sát, mức kiệt sức, khả năng chăm sóc bản thân và dấu hiệu trầm cảm chủ yếu hiện tại. Không xem nguy cơ là thấp chỉ vì triệu chứng đã quen thuộc.
- Dựng dòng thời gian bằng mốc đời sống. Dùng năm học, việc làm, nơi ở, sinh con hoặc sự kiện gia đình để xác định khí sắc, giấc ngủ, năng lượng và chức năng qua từng thời kỳ.
- Tìm những khoảng tốt hơn. Hỏi khoảng dài nhất không có các triệu chứng A–B, thay vì chỉ hỏi chung “đã kéo dài bao lâu”. Phân biệt cải thiện một phần với hết các triệu chứng cần đánh giá.
- Đối chiếu PDD và MDD riêng. Ghi sáu triệu chứng B của PDD, đồng thời xác định những khoảng có đủ giai đoạn trầm cảm chủ yếu. Cách này giúp chọn đúng biệt định diễn tiến.
- Kiểm tra chẩn đoán phân biệt. Tiền sử hưng cảm/hưng cảm nhẹ, loạn thần, bệnh cơ thể, thuốc và chất cần được làm rõ; phối hợp chuyên khoa khi thông tin chưa đủ.
- Ghi nhận cả chức năng và nguồn lực. Những việc người bệnh vẫn duy trì, sự hỗ trợ, điều có ý nghĩa và nhu cầu hiện tại đều cần được đưa vào kế hoạch. Theo dõi thay đổi bằng các mục tiêu cụ thể, không chỉ bằng nhãn chẩn đoán.
Hướng dẫn trên là phần tổng hợp thực hành nhằm hỗ trợ phỏng vấn. Việc xác lập chẩn đoán cần do người có đào tạo và phạm vi hành nghề phù hợp thực hiện.
Tra cứu DSM-5-TR
| Nội dung | Trang in, bản tiếng Anh 2022 |
|---|---|
| Tiêu chuẩn đầy đủ, các ghi chú, mã và phần giải thích của mục tương ứng | 193–197 |
Bài viết diễn giải có chọn lọc nhằm giúp hiểu bệnh cảnh và tổ chức đánh giá. Các khung tóm tắt và bảng tra không thay thế toàn bộ điều kiện chẩn đoán. Khi sử dụng mã, đối chiếu hướng dẫn trong bản DSM-5-TR 2022 và hệ thống mã áp dụng tại cơ sở. Số trang ở đây là trang in, khác số trang của trình đọc PDF.
Nguồn chính: American Psychiatric Association. (2022). Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders (5th ed., text rev.; DSM-5-TR), Section II, “Persistent Depressive Disorder”, tr.193–197. Nội dung được tóm tắt và diễn giải có chọn lọc từ sách; hướng dẫn đánh giá là phần tổng hợp thực hành, không phải tiêu chuẩn bổ sung. Tên tiếng Việt được đối chiếu với cách dùng “rối loạn trầm cảm dai dẳng” tại Vinmec; nội dung trong bài đối chiếu với DSM-5-TR 2022. Ảnh minh họa: Polina ⠀ / Pexels; hình ảnh không ngụ ý người trong ảnh có chẩn đoán này.
← Quay lại nhóm 04 · Các rối loạn trầm cảm