DSM-5-TR · SECTION II · NHÓM PHÁT TRIỂN THẦN KINH

Các rối loạn vận động và tic.

Motor Disorders · Tic Disorders

Diễn giải DSM-5-TR, bảng tra cứu và hướng dẫn đánh giá dành cho người làm tham vấn.

Về nhóm Phát triển thần kinh ↗
Ảnh minh họa: Марина Шишкина / Pexels

Trong DSM-5-TR, các rối loạn vận động (Motor Disorders) thuộc nhóm rối loạn phát triển thần kinh, bao gồm rối loạn phối hợp vận động phát triển, rối loạn vận động định hình và các rối loạn tic. Những tình trạng này có biểu hiện và cách đánh giá khác nhau: khó học hoặc thực hiện một kỹ năng vận động không đồng nghĩa với xuất hiện các động tác lặp lại hay tic.

Đánh giá bắt đầu từ việc mô tả điều thực sự xảy ra: động tác nào, có âm thanh không, khởi phát lúc nào, diễn tiến ra sao, điều gì làm tăng hoặc giảm biểu hiện, và ảnh hưởng đến đời sống. Một đoạn quan sát ngắn thường không đủ đại diện cho toàn bộ diễn tiến.

Nắm ý chính của nhóm vận động và tic

Cần mô tả kiểu vận động, lịch sử phát triển, diễn tiến và ảnh hưởng chức năng trước khi chọn tên chẩn đoán. Các mục này có những điều kiện khác nhau; tra tiêu chuẩn đầy đủ tại DSM-5-TR, tr. 85–99.

F82 · Rối loạn phối hợp vận động phát triển (Developmental Coordination Disorder — DCD)

Khó khăn cốt lõi nằm ở việc học và thực hiện các kỹ năng cần phối hợp vận động. Có thể thấy vụng về, chậm hoặc thiếu chính xác khi dùng kéo, cài cúc, bắt bóng, viết tay, đi xe đạp hoặc dùng dụng cụ. Cần so với tuổi và cơ hội được học, luyện tập kỹ năng đó.

Ý nghĩa lâm sàng và điểm cần đánh giá

Cần xem người đó đã có cơ hội học kỹ năng nào, kỹ năng nào vẫn khó sau hướng dẫn phù hợp và khó khăn ảnh hưởng đến tự chăm sóc, học tập hay vui chơi thế nào. “Vụng về” là nhận xét quá rộng; nên ghi các nhiệm vụ và điều kiện thực hiện cụ thể.

Khả năng nhìn, tình trạng thần kinh và mức phát triển chung cần được đánh giá để làm rõ cách giải thích. Tra đầy đủ mục Developmental Coordination Disorder, tr. 85–89.

Điểm cần phân biệt

Chữ viết chậm hoặc khó đọc do điều khiển vận động khác với khó khăn chính tả, ngữ pháp hoặc tổ chức ý trong rối loạn học tập. ADHD cũng có thể khiến trẻ va đụng hoặc làm đổ đồ do xao nhãng/xung động; cần quan sát năng lực vận động ở nhiều hoàn cảnh. DCD có thể đồng diễn với ADHD, ASD và rối loạn học tập. Đau khớp hoặc khớp quá linh động cũng cần được thăm khám khi phù hợp.

F98.4 · Rối loạn vận động định hình (Stereotypic Movement Disorder)

Biểu hiện là những vận động lặp lại, có vẻ bị thôi thúc và nhìn bên ngoài không thấy mục đích rõ ràng; ví dụ đung đưa người, vẫy tay hoặc các động tác tự gây tổn thương. “Có vẻ không có mục đích” không có nghĩa hành vi hoàn toàn không có chức năng: với một số người, nó có thể giúp điều chỉnh trạng thái căng thẳng.

Ý nghĩa lâm sàng và điểm cần đánh giá

Điều cần hiểu là chức năng của vận động lặp lại, mức cản trở hoạt động và nguy cơ tổn thương. Hành vi có thể tăng khi căng thẳng hoặc giúp tự điều hòa; không nên mặc định đó là cố ý gây chú ý hoặc mọi hành vi lặp lại đều cần bị ngăn cấm.

Cần xem lịch sử khởi phát và phân biệt tic, hành vi cưỡng chế, tác động của chất/thuốc hoặc bệnh thần kinh. Tra mục Stereotypic Movement Disorder, tr. 89–93.

Đặc điểm cần ghi thêm (Specifiers)

  • Có hành vi tự gây tổn thương, bao gồm hành vi sẽ gây tổn thương nếu không có biện pháp phòng ngừa; hoặc không có hành vi tự gây tổn thương.
  • Liên quan đến tình trạng di truyền/y khoa đã biết, rối loạn phát triển thần kinh hoặc yếu tố môi trường: ghi tên tình trạng/yếu tố và mã bổ sung tương ứng khi áp dụng.

Mức độ hiện tại

  • Nhẹ: triệu chứng dễ giảm/ngừng khi có kích thích cảm giác hoặc chuyển hướng chú ý.
  • Trung bình: cần biện pháp bảo vệ cụ thể và điều chỉnh hành vi.
  • Nặng: cần theo dõi liên tục và biện pháp bảo vệ để ngăn tổn thương nghiêm trọng.

Vận động lặp lại ở trẻ nhỏ không tự động là một rối loạn nếu không có cản trở hoạt động như tiêu chuẩn B. Khi có ASD, chỉ chẩn đoán thêm rối loạn vận động định hình nếu có tự gây tổn thương hoặc hành vi đủ nghiêm trọng để trở thành trọng tâm điều trị. Cần phân biệt với tic, hành vi cưỡng chế, nhổ tóc/bóc da, ảnh hưởng thuốc/chất và các rối loạn vận động do thần kinh.

Các rối loạn tic (Tic Disorders)

Tic là một vận động hoặc âm thanh đột ngột, nhanh, tái diễn, không có nhịp. Tic vận động (motor tic) có thể là nháy mắt, nhăn mặt, nhún vai; tic âm thanh (vocal tic) có thể là hắng giọng, khịt mũi hoặc phát âm thanh. Một số tic phức tạp trông giống hành động có chủ đích, nhưng hình thức bên ngoài không đủ để kết luận người đó cố ý.

Nhiều người cảm thấy một cảm giác khó chịu hoặc thôi thúc trước tic (premonitory urge), và có thể tạm nén tic trong một khoảng thời gian. Khả năng nén không có nghĩa tic là hành vi tùy ý. Không phải ai cũng mô tả được cảm giác báo trước, nhất là trẻ nhỏ.

F95.2 · Rối loạn Tourette (Tourette’s Disorder)

Trong thực hành thường gọi là hội chứng Tourette. Điểm định hướng là lịch sử có cả tic vận động và tic âm thanh, không nhất thiết cùng xuất hiện một lúc. Cần xem diễn tiến kể từ khi tic đầu tiên xuất hiện, thay vì chỉ quan sát biểu hiện trong một lần gặp.

Tic có thể tăng giảm, và việc kìm được tạm thời không có nghĩa người đó chủ ý tạo ra triệu chứng. Không cần có nói tục mới là Tourette. Tra các điều kiện về loại tic, thời gian, tuổi khởi phát và nguyên nhân loại trừ trong phần Tic Disorders, tr. 93–99.

F95.1 · Rối loạn tic vận động hoặc âm thanh dai dẳng (mạn tính)

Persistent (Chronic) Motor or Vocal Tic Disorder. Mục này được phân biệt với Tourette bằng lịch sử loại tic: cần xác định đã từng có loại vận động, loại âm thanh hay cả hai, không chỉ loại đang quan sát thấy.

Sự tăng giảm qua thời gian có thể làm việc hồi tưởng khó khăn. Thông tin từ người thân hoặc ghi nhận trước đây giúp xác định diễn tiến. Tra đầy đủ điều kiện về thời gian, tuổi và loại trừ tại phần Tic Disorders, tr. 93–99.

F95.0 · Rối loạn tic tạm thời (Provisional Tic Disorder)

Được sử dụng trong bệnh cảnh tic chưa đủ thời gian của các mục dai dẳng, sau khi đối chiếu các điều kiện tương ứng. Từ “tạm thời” không bảo đảm triệu chứng chắc chắn sẽ sớm hết; diễn tiến cần được theo dõi để cập nhật cách phân loại.

Cần ghi thời điểm tic đầu tiên, loại tic và những khoảng tăng giảm, đồng thời đánh giá ảnh hưởng đến sinh hoạt. Tra tiêu chuẩn và ghi chú trong phần Tic Disorders, tr. 93–99.

F95.8/F95.9 · Những trường hợp tic khác

F95.8 · Rối loạn tic biệt định khác (Other Specified Tic Disorder)

Các biểu hiện đặc trưng gây đau khổ hoặc suy giảm đáng kể về lâm sàng, nhưng chưa đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn một rối loạn tic hoặc rối loạn phát triển thần kinh cụ thể. Người đánh giá ghi rõ lý do, ví dụ khởi phát sau 18 tuổi. Khởi phát muộn cần được đánh giá kỹ để tìm nguyên nhân; không tự động gán mã chỉ dựa vào tuổi.

F95.9 · Rối loạn tic không biệt định (Unspecified Tic Disorder)

Cũng có biểu hiện đặc trưng gây đau khổ/suy giảm đáng kể, nhưng chưa đủ tiêu chuẩn cụ thể; người đánh giá không nêu lý do cụ thể. Bao gồm tình huống thiếu dữ liệu để xác định chẩn đoán chi tiết hơn. Cần ghi lại dữ kiện còn thiếu và kế hoạch đánh giá tiếp.

Hướng dẫn đánh giá dành cho counselor

Đây là trình tự được tổng hợp cho thực hành tham vấn từ nội dung DSM-5-TR. Thăm khám y khoa, thần kinh và đánh giá vận động chuyên biệt cần do người có chuyên môn phù hợp thực hiện.

1. Mô tả biểu hiện trước khi đặt tên

Ghi động tác/âm thanh cụ thể, vị trí cơ thể, nhịp điệu, thời lượng, tần suất, hoàn cảnh và cảm giác đi kèm. Phân biệt không thực hiện thành thạo một kỹ năng với việc có thêm vận động ngoài ý muốn. Nếu quan sát hoặc video gia đình cung cấp được sử dụng, cần có đồng thuận và bảo vệ sự riêng tư.

2. Dựng dòng thời gian

Với tic, ghi ngày/tuổi khởi phát ước tính, lịch sử cả tic vận động lẫn âm thanh và những giai đoạn tăng giảm. Với phối hợp vận động, khảo sát các kỹ năng từ thời thơ ấu và cơ hội thực hành. Với vận động định hình, hỏi biểu hiện sớm, tính ổn định của kiểu động tác và ảnh hưởng đến hoạt động.

3. Đánh giá ảnh hưởng và an toàn

Khảo sát tự chăm sóc, học tập, vui chơi, việc làm, đau/tổn thương và trải nghiệm bị trêu chọc. Với vận động định hình có tự gây tổn thương, cần đánh giá mức nguy cơ và phối hợp bảo vệ phù hợp. Các chẩn đoán Tourette, tic dai dẳng và tic tạm thời không đặt một tiêu chuẩn riêng về suy giảm chức năng, nhưng mức ảnh hưởng vẫn cần được đánh giá để lập kế hoạch hỗ trợ.

4. Phân biệt các cơ chế gần giống

  • Tic và vận động định hình: định hình thường xuất hiện sớm hơn, có nhịp và kiểu tương đối cố định, kéo dài hơn; tic thường nhanh, biến đổi theo thời gian và có thể kèm thôi thúc báo trước. Đây là các đặc điểm hỗ trợ, không phải một phép thử duy nhất.
  • Tic và cưỡng chế: cưỡng chế thường nhằm đáp ứng một ám ảnh hoặc giảm lo âu theo quy tắc; tic có thể gắn với cảm giác phải thực hiện cho “vừa đúng”. Hai tình trạng có thể đồng diễn.
  • Biểu hiện thần kinh/chức năng: vận động khởi phát đột ngột, kéo dài bất thường, thay đổi nhanh hoặc kèm triệu chứng khác cần đánh giá chuyên khoa. Không kết luận nguyên nhân chỉ qua một video hoặc vài dấu hiệu.
  • Thuốc và chất: khảo sát thời điểm sử dụng và liên hệ với khởi phát/thay đổi biểu hiện.

5. Tìm tình trạng đồng diễn

ADHD, ám ảnh–cưỡng chế, lo âu, trầm cảm, rối loạn học tập hoặc các khó khăn phát triển khác có thể tạo gánh nặng lớn hơn chính tic. Cần ưu tiên điều đang ảnh hưởng nhiều nhất đến đời sống, thay vì chỉ theo đuổi việc làm giảm một động tác quan sát thấy.

6. Trao đổi kết quả và phối hợp hỗ trợ

Giải thích rõ dữ kiện phù hợp chẩn đoán, các điểm chưa chắc chắn và nhu cầu chuyển gửi. Tránh trách phạt hoặc yêu cầu người có tic phải liên tục “kiểm soát bản thân”. Với khó khăn phối hợp, nhận diện hoạt động cần hỗ trợ cụ thể; với vận động định hình, đánh giá chức năng của hành vi, mức cản trở và an toàn.

Tra cứu DSM-5-TR

Nội dungTrang in, bản tiếng Anh 2022
Tiêu chuẩn đầy đủ, các ghi chú, mã và phần giải thích của mục tương ứng85–99

Bài viết diễn giải có chọn lọc nhằm giúp hiểu bệnh cảnh và tổ chức đánh giá. Các khung tóm tắt và bảng tra không thay thế toàn bộ điều kiện chẩn đoán. Khi sử dụng mã, đối chiếu hướng dẫn trong bản DSM-5-TR 2022 và hệ thống mã áp dụng tại cơ sở. Số trang ở đây là trang in, khác số trang của trình đọc PDF.

Nguồn và thuật ngữ

American Psychiatric Association. (2022). Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders (5th ed., text rev.; DSM-5-TR), Section II, Motor Disorders và Tic Disorders, tr. 85–99. Nội dung chẩn đoán được diễn giải từ bản sách này.

Đối chiếu cách dùng “phối hợp vận động” với Vinmec; thuật ngữ tic/Tourette với Bệnh viện Tâm thần Hà Nội và Bệnh viện Nhi Trung ương. Tiêu chuẩn thời gian và phân loại trong bài vẫn theo DSM-5-TR.

Ảnh minh họa vận động: Марина Шишкина / Pexels; không hàm ý người trong ảnh có rối loạn.

← Quay lại nhóm 01: Rối loạn phát triển thần kinh (Neurodevelopmental Disorders)