DSM-5-TR · SECTION II · NHÓM 21 · RỐI LOẠN VẬN ĐỘNG DO THUỐC VÀ TÁC DỤNG BẤT LỢI KHÁC CỦA THUỐC
Hội chứng ác tính do thuốc an thần kinh.
Neuroleptic Malignant Syndrome
Hội chứng ác tính do thuốc an thần kinh có thể đe dọa tính mạng, thường liên quan cứng cơ, sốt và thay đổi ý thức sau dùng thuốc.
Về nhóm 21 ↗Hiểu bệnh cảnh trong đời sống
Hội chứng ác tính do thuốc an thần kinh có thể đe dọa tính mạng, thường liên quan cứng cơ, sốt và thay đổi ý thức sau dùng thuốc.
Hội chứng ác tính do thuốc an thần kinh là tình trạng có thể đe dọa tính mạng. Sốt, cứng cơ, thay đổi ý thức và bất ổn cơ thể sau dùng thuốc là dấu hiệu báo động; biểu hiện không nhất thiết xuất hiện đủ hoặc theo cùng thứ tự. Khi nghi ngờ, chuyển cấp cứu ngay thay vì chờ buổi hẹn thông thường.
Nắm logic của mục trong DSM-5-TR
Một triệu chứng vận động hoặc toàn thân mới xuất hiện trong quá trình dùng thuốc cần được xem xét cùng trục thời gian: tên thuốc, liều, lúc bắt đầu, tăng hoặc giảm liều, lần bỏ thuốc và các thuốc khác. Thuốc có thể góp phần, nhưng không phải mọi cử động bất thường đều do thuốc; bệnh thần kinh, nhiễm trùng và bệnh cơ thể khác cũng có thể giải thích.
Một số tình huống cần xử trí khẩn cấp, đặc biệt khi có sốt, cứng cơ, thay đổi ý thức, khó thở, khó nuốt hoặc chức năng giảm nhanh. Người làm tham vấn cần nhận ra dấu hiệu báo động, hỗ trợ kết nối cấp cứu hoặc bác sĩ kê đơn, và ghi thông tin khách quan. Việc chẩn đoán, xét nghiệm và điều chỉnh thuốc thuộc đội y khoa; không khuyên thân chủ tự dừng thuốc.
Diễn tiến, chức năng và bối cảnh
Vận động bất thường có thể gây xấu hổ, đau, khó ăn nói, đi lại hoặc tham gia trị liệu. Hỏi về tác động thực tế và an toàn mà không quy triệu chứng là 'chống đối' hoặc 'kích động tâm lý'. Mô tả cụ thể vị trí, tần suất, thời gian và hoàn cảnh giúp ích hơn một nhãn chung. Nếu có thể, phối hợp theo dõi diễn tiến sau đánh giá y khoa.
Phân biệt với những khả năng gần nhau
Phân biệt với nhiễm trùng, hội chứng serotonin và các cấp cứu khác là việc của đội y khoa.
Đội y khoa cần phân biệt với nhiễm trùng, hội chứng serotonin, tăng thân nhiệt và các cấp cứu khác. Thông tin có ích là thuốc đã dùng, lần tăng liều, thời điểm khởi phát, nhiệt độ nếu có, thay đổi ý thức và các thuốc/chất dùng kèm. Không cố tự xác nhận bằng một dấu hiệu duy nhất.
Hướng dẫn đánh giá dành cho người làm tham vấn
Khi nghi ngờ, kích hoạt cấp cứu ngay; ghi thuốc đã dùng và thời điểm thay đổi, không chờ đủ mọi dấu hiệu.
Người làm tham vấn hỗ trợ nhận diện nguy cơ và chuyển thông tin khẩn cấp, không xử trí thuốc. Ghi giờ quan sát, triệu chứng và nơi đã liên hệ. Sau cấp cứu, tiếp tục phối hợp để điều chỉnh kế hoạch chăm sóc tâm lý theo khả năng hồi phục của người bệnh.
Các bước sau là gợi ý tổ chức cuộc phỏng vấn, không phải quy trình chuẩn hóa do APA ban hành:
- Ghi danh sách tất cả thuốc và chất đang dùng, kể cả thuốc mới, liều thay đổi và lần quên thuốc.
- Mô tả vận động hoặc triệu chứng toàn thân bằng quan sát cụ thể và lời người bệnh, không chỉ ghi 'kích động'.
- Tìm dấu hiệu báo động; nếu nghi ngờ cấp cứu, hỗ trợ chuyển ngay thay vì chờ xác định chẩn đoán trong phòng tham vấn.
- Liên hệ người kê đơn hoặc cơ sở y khoa, chuyển thông tin về thời gian, liều và chức năng.
- Hỏi tác động lên sinh hoạt, sự xấu hổ, việc tham gia trị liệu và nguy cơ tự hại khi triệu chứng quá khó chịu.
- Theo dõi kết quả khám và điều chỉnh kế hoạch hỗ trợ tâm lý; không đưa lời khuyên tự thay đổi thuốc.
Câu hỏi và dữ kiện cần ghi
| Điểm cần làm rõ | Câu hỏi định hướng |
|---|---|
| Thuốc | Tên, liều, ngày bắt đầu, tăng giảm và lần bỏ thuốc gần nhất là gì? |
| Biểu hiện | Vị trí, dạng vận động, mức đau và ảnh hưởng ăn, nói, đi lại như thế nào? |
| Báo động | Có sốt, thay đổi ý thức, khó thở, khó nuốt hoặc té ngã không? |
| Giải thích khác | Bệnh thần kinh hay bệnh cơ thể khác đã được khám loại trừ chưa? |
| Chuyển tiếp | Đã liên hệ người kê đơn hoặc cấp cứu lúc nào; ai theo dõi kết quả? |
Ghi hồ sơ, giới hạn và chuyển tiếp
Ghi biểu hiện và sự kiện cụ thể, nguồn thông tin, mức chắc chắn, ảnh hưởng chức năng và kế hoạch tiếp theo. Phân biệt nhận định lâm sàng với điều người bệnh tự thuật; khi có thông tin nhạy cảm, chỉ ghi ở mức cần thiết cho chăm sóc và theo quy định bảo mật. Nếu dữ kiện mới làm thay đổi cách hiểu, cập nhật hồ sơ và giải thích với người bệnh.
Bài này diễn giải có chọn lọc mục tương ứng trong DSM-5-TR bản tiếng Anh 2022. Các câu hỏi thực hành, bảng tóm tắt và cách trình bày không thay thế toàn văn tiêu chuẩn chẩn đoán. Mã tham khảo cần được đối chiếu với chỉ dẫn mã và hệ thống đang có hiệu lực tại cơ sở. Quyết định y khoa, pháp lý hoặc bảo vệ cần được thực hiện bởi người có trách nhiệm và năng lực phù hợp.
Tra cứu DSM-5-TR
| Nội dung | Trang in, bản tiếng Anh 2022 |
|---|---|
| Mục tra cứu trong DSM-5-TR | 810–812 |
Nguồn chính: American Psychiatric Association (2022). Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders (5th ed., text rev.; DSM-5-TR). Bài diễn giải có chọn lọc; khi xác lập chẩn đoán cần đối chiếu tiêu chuẩn đầy đủ và ghi chú trong sách. Trang in khác số trang PDF. Câu hỏi và ví dụ thực hành không phải công cụ chuẩn hóa. Mã tham khảo theo bản 2022; đối chiếu hệ thống mã tại cơ sở.
Ảnh minh họa: Pexels; không ngụ ý người trong ảnh có chẩn đoán.
← Quay lại nhóm 21 · Rối loạn vận động do thuốc và tác dụng bất lợi khác của thuốc