DSM-5-TR · SECTION II · NHÓM 21 · RỐI LOẠN VẬN ĐỘNG DO THUỐC VÀ TÁC DỤNG BẤT LỢI KHÁC CỦA THUỐC

Hội chứng ngừng thuốc chống trầm cảm và tác dụng bất lợi khác của thuốc.

Antidepressant Discontinuation Syndrome and Other Adverse Effect of Medication

Triệu chứng mới sau giảm hoặc ngừng thuốc chống trầm cảm có thể thuộc hội chứng ngừng thuốc; DSM-5-TR cũng có mục cho tác dụng bất lợi khác.

Về nhóm 21 ↗
Ảnh minh họa: Pexels

Hiểu bệnh cảnh trong đời sống

Triệu chứng mới sau giảm hoặc ngừng thuốc chống trầm cảm có thể thuộc hội chứng ngừng thuốc; DSM-5-TR cũng có mục cho tác dụng bất lợi khác. Mã phụ thuộc lần tiếp xúc và di chứng.

Sau giảm liều, quên nhiều liều hoặc ngừng thuốc chống trầm cảm, người bệnh có thể xuất hiện triệu chứng mới. Trục thời gian giữa thay đổi thuốc và triệu chứng là dữ kiện quan trọng, nhưng cần phân biệt với tái phát bệnh nền và bệnh cơ thể khác. Không kết luận mọi khó chịu sau ngừng thuốc là 'cai' hay tái phát.

Nắm logic của mục trong DSM-5-TR

Một triệu chứng vận động hoặc toàn thân mới xuất hiện trong quá trình dùng thuốc cần được xem xét cùng trục thời gian: tên thuốc, liều, lúc bắt đầu, tăng hoặc giảm liều, lần bỏ thuốc và các thuốc khác. Thuốc có thể góp phần, nhưng không phải mọi cử động bất thường đều do thuốc; bệnh thần kinh, nhiễm trùng và bệnh cơ thể khác cũng có thể giải thích.

Một số tình huống cần xử trí khẩn cấp, đặc biệt khi có sốt, cứng cơ, thay đổi ý thức, khó thở, khó nuốt hoặc chức năng giảm nhanh. Người làm tham vấn cần nhận ra dấu hiệu báo động, hỗ trợ kết nối cấp cứu hoặc bác sĩ kê đơn, và ghi thông tin khách quan. Việc chẩn đoán, xét nghiệm và điều chỉnh thuốc thuộc đội y khoa; không khuyên thân chủ tự dừng thuốc.

Mã tham khảoT43.205A/D/S / T50.905A/D/S
ChươngMedication-Induced Movement Disorders and Other Adverse Effects of Medication
Trang in818–819

Diễn tiến, chức năng và bối cảnh

Vận động bất thường có thể gây xấu hổ, đau, khó ăn nói, đi lại hoặc tham gia trị liệu. Hỏi về tác động thực tế và an toàn mà không quy triệu chứng là 'chống đối' hoặc 'kích động tâm lý'. Mô tả cụ thể vị trí, tần suất, thời gian và hoàn cảnh giúp ích hơn một nhãn chung. Nếu có thể, phối hợp theo dõi diễn tiến sau đánh giá y khoa.

Phân biệt với những khả năng gần nhau

Phân biệt tái phát bệnh nền, tác dụng phụ khi còn dùng và triệu chứng do bệnh y khoa khác.

Mục tác dụng bất lợi khác có cách mã hóa phụ thuộc loại thuốc và hoàn cảnh tiếp xúc. Mã trong DSM-5-TR 2022 chỉ là điểm khởi đầu; hệ thống mã tại cơ sở và hướng dẫn hiện hành cần được kiểm tra. Đánh giá nguy cơ tự hại, mất ngủ nặng, kích động hoặc triệu chứng cơ thể cần chăm sóc.

Hướng dẫn đánh giá dành cho người làm tham vấn

Dựng trục thời gian liều, lần quên thuốc, triệu chứng, nguy cơ tự hại và bệnh cơ thể; liên hệ người kê đơn. Không đề xuất tự tăng/giảm hoặc dừng thuốc.

Liên hệ người kê đơn để được hướng dẫn thay đổi thuốc. Người làm tham vấn có thể ghi triệu chứng, thời điểm, mức chức năng và hỗ trợ người bệnh trao đổi rõ với bác sĩ. Không đề xuất tự tăng, giảm hoặc dùng lại thuốc; việc ấy cần quyết định y khoa.

Các bước sau là gợi ý tổ chức cuộc phỏng vấn, không phải quy trình chuẩn hóa do APA ban hành:

  1. Ghi danh sách tất cả thuốc và chất đang dùng, kể cả thuốc mới, liều thay đổi và lần quên thuốc.
  2. Mô tả vận động hoặc triệu chứng toàn thân bằng quan sát cụ thể và lời người bệnh, không chỉ ghi 'kích động'.
  3. Tìm dấu hiệu báo động; nếu nghi ngờ cấp cứu, hỗ trợ chuyển ngay thay vì chờ xác định chẩn đoán trong phòng tham vấn.
  4. Liên hệ người kê đơn hoặc cơ sở y khoa, chuyển thông tin về thời gian, liều và chức năng.
  5. Hỏi tác động lên sinh hoạt, sự xấu hổ, việc tham gia trị liệu và nguy cơ tự hại khi triệu chứng quá khó chịu.
  6. Theo dõi kết quả khám và điều chỉnh kế hoạch hỗ trợ tâm lý; không đưa lời khuyên tự thay đổi thuốc.

Câu hỏi và dữ kiện cần ghi

Điểm cần làm rõCâu hỏi định hướng
ThuốcTên, liều, ngày bắt đầu, tăng giảm và lần bỏ thuốc gần nhất là gì?
Biểu hiệnVị trí, dạng vận động, mức đau và ảnh hưởng ăn, nói, đi lại như thế nào?
Báo độngCó sốt, thay đổi ý thức, khó thở, khó nuốt hoặc té ngã không?
Giải thích khácBệnh thần kinh hay bệnh cơ thể khác đã được khám loại trừ chưa?
Chuyển tiếpĐã liên hệ người kê đơn hoặc cấp cứu lúc nào; ai theo dõi kết quả?

Ghi hồ sơ, giới hạn và chuyển tiếp

Ghi biểu hiện và sự kiện cụ thể, nguồn thông tin, mức chắc chắn, ảnh hưởng chức năng và kế hoạch tiếp theo. Phân biệt nhận định lâm sàng với điều người bệnh tự thuật; khi có thông tin nhạy cảm, chỉ ghi ở mức cần thiết cho chăm sóc và theo quy định bảo mật. Nếu dữ kiện mới làm thay đổi cách hiểu, cập nhật hồ sơ và giải thích với người bệnh.

Bài này diễn giải có chọn lọc mục tương ứng trong DSM-5-TR bản tiếng Anh 2022. Các câu hỏi thực hành, bảng tóm tắt và cách trình bày không thay thế toàn văn tiêu chuẩn chẩn đoán. Mã tham khảo cần được đối chiếu với chỉ dẫn mã và hệ thống đang có hiệu lực tại cơ sở. Quyết định y khoa, pháp lý hoặc bảo vệ cần được thực hiện bởi người có trách nhiệm và năng lực phù hợp.

Tra cứu DSM-5-TR

Nội dungTrang in, bản tiếng Anh 2022
Mục tra cứu trong DSM-5-TR818–819

Nguồn chính: American Psychiatric Association (2022). Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders (5th ed., text rev.; DSM-5-TR). Bài diễn giải có chọn lọc; khi xác lập chẩn đoán cần đối chiếu tiêu chuẩn đầy đủ và ghi chú trong sách. Trang in khác số trang PDF. Câu hỏi và ví dụ thực hành không phải công cụ chuẩn hóa. Mã tham khảo theo bản 2022; đối chiếu hệ thống mã tại cơ sở.

Ảnh minh họa: Pexels; không ngụ ý người trong ảnh có chẩn đoán.

← Quay lại nhóm 21 · Rối loạn vận động do thuốc và tác dụng bất lợi khác của thuốc