DSM-5-TR · SECTION II · NHÓM 12 · RỐI LOẠN GIẤC NGỦ – THỨC
Rối loạn ác mộng.
Nightmare Disorder
Những giấc mơ gây sợ hãi được nhớ rõ có thể làm né ngủ và giảm chức năng ban ngày.
Về nhóm 12 ↗Hiểu bệnh cảnh trong đời sống
Ác mộng là giấc mơ khó chịu được nhớ tương đối rõ, thường khiến người đó tỉnh và nhanh chóng định hướng trở lại. Điều cần đánh giá không phải chỉ số lần mơ, mà mức khổ sở, giấc ngủ bị phá vỡ và ảnh hưởng sau thức dậy. Nội dung giấc mơ có thể liên quan sang chấn nhưng không phải ác mộng nào cũng là PTSD.
Nắm logic của mục trong DSM-5-TR
Một lời than phiền về giấc ngủ có thể phản ánh nhiều cơ chế: thời gian dành cho ngủ không đủ, lịch sinh học lệch với đời sống, cơn thức tỉnh bất thường, thuốc/chất, bệnh cơ thể hoặc rối loạn tâm thần. Tên chẩn đoán phải gắn với kiểu biểu hiện và điều kiện riêng, không suy chỉ từ câu nói 'tôi ngủ kém'. Cần hỏi điều gì xảy ra cả ban đêm lẫn ban ngày và mức ảnh hưởng đến an toàn.
DSM-5-TR tách những rối loạn gây khó bắt đầu hoặc duy trì ngủ, buồn ngủ quá mức, bất thường nhịp ngủ, rối loạn hô hấp và các hiện tượng xảy ra trong giấc ngủ. Một người có thể có nhiều vấn đề cùng lúc. Chẳng hạn mất ngủ có thể cùng tồn tại với ngưng thở khi ngủ; tình trạng khí sắc không tự động giải thích toàn bộ giấc ngủ. Khám và xét nghiệm giấc ngủ cần chuyên khoa khi có dấu hiệu phù hợp.
Diễn tiến, bối cảnh và chức năng
Nhật ký ngủ, lịch làm việc và thông tin từ người ngủ cùng giúp kiểm tra thời gian, tần suất và những khác biệt giữa ngày làm việc với ngày nghỉ. Hỏi thuốc, caffeine, rượu, đau, tiếng ngáy, vận động trong ngủ và nguy cơ khi lái xe. Ghi rõ điều tự thuật và điều đã quan sát; không dùng một thang tự báo cáo như chẩn đoán độc lập.
Những điểm dễ bị bỏ sót
Khi mô tả mất ngủ hoặc buồn ngủ, phân biệt thời gian trên giường với thời gian thật sự ngủ. Người ngủ ít vì làm việc hai ca có thể thiếu cơ hội ngủ; người có rối loạn nhịp sinh học có thể ngủ tốt khi được theo giờ riêng; người ngưng thở khi ngủ có thể ở trên giường đủ lâu mà vẫn buồn ngủ ban ngày. Những tình huống này cần hướng xử trí khác nhau, nên một lời khuyên vệ sinh giấc ngủ chung không đủ thay cho phân loại.
Các hiện tượng xảy ra trong giấc ngủ cần lời kể của người chứng kiến khi có thể, nhất là khi người bệnh không nhớ cơn. Hỏi thời điểm trong đêm, khả năng đáp ứng và nguy cơ chấn thương. Với triệu chứng mới khởi phát ở người lớn, hành vi nguy hiểm, ngáy kèm ngừng thở hoặc buồn ngủ khi lái xe, phối hợp khám chuyên khoa. Kết quả xét nghiệm luôn phải được đọc cùng lịch ngủ thực tế và thuốc đang dùng.
Phân biệt với những khả năng gần nhau
Hoảng sợ khi ngủ NREM thường có kích động mạnh nhưng ít nhớ câu chuyện giấc mơ. Hành vi diễn lại giấc mơ có thể gợi ý rối loạn hành vi giấc REM. Cơn hoảng loạn về đêm không nhất thiết đi cùng một giấc mơ được nhớ rõ.
Hướng dẫn đánh giá dành cho người làm tham vấn
Hỏi thời điểm cơn, mức nhớ, cảm xúc khi tỉnh, việc tránh ngủ, thiếu ngủ và tác động lên ngày hôm sau. Rà soát thuốc, chất, thay đổi giấc ngủ, stress, sang chấn và triệu chứng PTSD khi phù hợp. Với trẻ em, hỏi người chăm sóc nhưng vẫn lắng nghe trải nghiệm của trẻ. Xem nguy cơ tự hại hoặc suy giảm nặng khi giấc ngủ bị ảnh hưởng kéo dài.
Các bước sau giúp tổ chức cuộc phỏng vấn; đây không phải quy trình chuẩn hóa do APA ban hành.
- Dựng lịch ngủ–thức ngày thường, ngày nghỉ và khi lịch thay đổi; hỏi cả cơ hội ngủ thực tế.
- Phân biệt khó ngủ, buồn ngủ, mệt và hiện tượng bất thường trong ngủ bằng ví dụ cụ thể.
- Hỏi thuốc, chất, caffeine, bệnh cơ thể, tâm trạng và môi trường ngủ; ghi dấu hiệu gợi ý xét nghiệm chuyên khoa.
- Đánh giá nguy cơ té ngã, tai nạn giao thông, vận hành máy và ảnh hưởng công việc.
- Dùng nhật ký hoặc thông tin người chứng kiến khi phù hợp, sau khi giải thích giới hạn của nguồn tin.
- Chuyển chuyên khoa giấc ngủ hoặc y khoa khi có dấu hiệu hô hấp, thần kinh hoặc buồn ngủ nguy hiểm.
Câu hỏi theo bệnh cảnh
| Điểm cần làm rõ | Câu hỏi định hướng |
|---|---|
| Giấc mơ | Nội dung, cảm xúc và mức nhớ khi vừa tỉnh |
| Hệ quả | Sợ đi ngủ, ngủ ít, tập trung kém hoặc khổ sở ban ngày |
| Bối cảnh | Sang chấn, thuốc/chất, bệnh giấc ngủ khác |
Ghi hồ sơ và quyết định chuyển tiếp
Ghi rõ biểu hiện, nguồn thông tin, mức chắc chắn và ảnh hưởng đến đời sống. Phân biệt điều người bệnh kể với điều đã được quan sát hoặc kiểm tra; không biến một điểm thang đo, một cuộc phỏng vấn hoặc một ấn tượng thành kết luận chắc chắn. Khi còn thiếu dữ kiện, nêu điều cần tìm hiểu tiếp và thời điểm đánh giá lại.
Mã và chỉ dẫn trong bài là điểm tra cứu theo DSM-5-TR bản tiếng Anh 2022. Khi dùng trong hồ sơ thực tế, cần đối chiếu toàn văn mục tương ứng và hệ mã đang có hiệu lực tại cơ sở. Bảng và gợi ý phỏng vấn là phần biên soạn cho người làm tham vấn, không thay thế tiêu chuẩn đầy đủ, đánh giá y khoa hoặc quy trình bảo vệ.
Tra cứu DSM-5-TR
| Nội dung | Trang in, bản tiếng Anh 2022 |
|---|---|
| Mục chẩn đoán và diễn giải | 457–461 |
Nguồn chính: American Psychiatric Association (2022). Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders (5th ed., text rev.; DSM-5-TR). Bài diễn giải có chọn lọc; khi xác lập chẩn đoán cần đối chiếu tiêu chuẩn đầy đủ và ghi chú trong sách. Trang in khác số trang PDF. Câu hỏi và ví dụ thực hành không phải công cụ chuẩn hóa. Mã tham khảo theo bản 2022; đối chiếu hệ thống mã tại cơ sở.
Ảnh minh họa: Pexels; không ngụ ý người trong ảnh có chẩn đoán.
← Quay lại nhóm 12 · Rối loạn giấc ngủ – thức