DSM-5-TR · SECTION II · NHÓM 10 · RỐI LOẠN ĂN UỐNG VÀ NUÔI ĂN

Rối loạn ăn vô độ.

Binge-Eating Disorder

Đánh giá cơn ăn, mất kiểm soát và khổ sở; tránh đồng nhất chẩn đoán với béo phì.

Về nhóm 10 ↗
Ảnh minh họa: Pexels

Mất kiểm soát và khổ sở quanh những cơn ăn

Rối loạn ăn vô độ gồm các cơn ăn tái diễn có lượng ăn lớn bất thường trong hoàn cảnh tương tự và cảm giác mất kiểm soát, đi cùng khổ sở rõ rệt về những cơn ăn. Không thể chẩn đoán chỉ từ việc ăn nhiều, thích thức ăn hoặc có cân nặng cao. Một người có thể có bệnh cảnh này ở nhiều mức cân nặng khác nhau.

DSM-5-TR xem xét tần suất trung bình ít nhất một cơn mỗi tuần trong ba tháng, các đặc điểm đi kèm và yêu cầu phân biệt. Điểm khác quan trọng với cuồng ăn tâm thần là không có kiểu hành vi bù trừ không phù hợp tái diễn. Cần hỏi trực tiếp thay vì cho rằng không thấy gây nôn thì không có bù trừ.

Cơn ănXem lượng ăn trong bối cảnh và cảm giác không kiểm soát được.
Khổ sởTìm ảnh hưởng cảm xúc, sinh hoạt và sự che giấu vì xấu hổ.
Phân biệtĐánh giá hành vi bù trừ và các rối loạn ăn uống khác.

Đánh giá một tình huống cụ thể

Giai đoạnNội dung khám phá
Trước cơnĐã ăn như thế nào trong ngày? Có đói, hạn chế ăn, căng thẳng hoặc hoàn cảnh đặc biệt?
Trong cơnKhoảng thời gian, lượng ăn theo mô tả và cảm giác khả năng dừng lại hoặc lựa chọn.
Sau cơnCảm xúc, tự trách, né tránh và những hành vi nhằm bù lại lượng ăn.
Giữa các cơnẢnh hưởng công việc, quan hệ, giấc ngủ và những quy tắc ăn uống.
Sức khỏeBệnh cơ thể, thuốc, khó khăn tâm thần đi kèm và nguy cơ tự gây hại.

Những câu như “tôi ăn quá nhiều” có thể có ý nghĩa khác nhau tùy quy tắc ăn và văn hóa. Cần làm rõ mà không biến buổi gặp thành việc đếm calo hoặc phán xét món ăn. Cảm giác mất kiểm soát vẫn là thông tin lâm sàng quan trọng ngay cả khi chưa xác định được một cơn ăn vô độ khách quan.

Những phân biệt hữu ích

Béo phì: là một tình trạng sức khỏe có nhiều yếu tố liên quan, không đồng nghĩa với rối loạn ăn vô độ. Không suy ra chẩn đoán từ ngoại hình. Cuồng ăn tâm thần: cần xem hành vi bù trừ tái diễn và cách hình thể, cân nặng chi phối tự đánh giá.

Ăn nhiều trong những dịp thông thường: cần phân biệt lượng ăn phù hợp bối cảnh với cơn mất kiểm soát và khổ sở. Ăn trong các bệnh cảnh khác: thay đổi khẩu vị trong trầm cảm hoặc tình trạng khác không tự đồng nhất với rối loạn ăn vô độ. Có thể có đồng mắc; hãy xem tính độc lập của từng bệnh cảnh.

Mức độ và mã

DSM dùng tần suất cơn ăn làm cơ sở mô tả mức độ ban đầu, có thể điều chỉnh theo triệu chứng và ảnh hưởng chức năng. Cân nặng không phải thang mức độ của rối loạn này. Cần đánh giá thuyên giảm theo diễn tiến đầy đủ, không chỉ theo một lần ăn ít hơn.

Mã trong bản sách năm 2022 là F50.81. Bản cập nhật APA năm 2024 thay bằng mã chi tiết hơn; bảng cập nhật ở cuối bài là nơi tra cứu khi ghi hồ sơ. Cần kiểm tra hệ mã đang dùng tại cơ sở.

Lưu ý cho counselor

Thái độ không kỳ thị giúp thân chủ có thể nói về các cơn ăn thường bị giấu kín. Hỗ trợ nhận diện những yếu tố duy trì, mở rộng cách ứng phó cảm xúc và giảm tự đánh giá khắc nghiệt. Kế hoạch tâm lý nên phối hợp với y khoa và dinh dưỡng khi có nhu cầu.

Không đặt giảm cân làm thước đo duy nhất của tiến bộ. Hạn chế ăn cứng nhắc có thể liên quan đến vòng lặp khó khăn ở một số người, nên lời khuyên ăn kiêng cần được cân nhắc trong toàn bộ kế hoạch điều trị. Theo dõi tần suất cơn, mất kiểm soát, khổ sở, khả năng tham gia đời sống và sức khỏe chung.

Nếu có trầm cảm, tự gây hại hoặc ý nghĩ tự sát, cần đánh giá riêng và lập kế hoạch hỗ trợ tương ứng. Sự xấu hổ quanh ăn uống không nên khiến các vấn đề an toàn bị bỏ qua.

Tra cứu DSM-5-TR

Nội dungTrang in, bản tiếng Anh 2022
Tiêu chuẩn và mức độ392–393
Đặc điểm, diễn tiến và phân biệt393–396

Nguồn chính: American Psychiatric Association (2022). Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders (5th ed., text rev.; DSM-5-TR). Bài diễn giải có chọn lọc; khi xác lập chẩn đoán cần đối chiếu tiêu chuẩn đầy đủ và ghi chú trong sách. Trang in khác số trang PDF. Câu hỏi và ví dụ thực hành không phải công cụ chuẩn hóa. Mã tham khảo theo bản 2022, trừ phần cập nhật nêu rõ; đối chiếu hệ thống mã tại cơ sở.

Cập nhật mã từ APA: DSM-5-TR code updates. Đối chiếu mã đang áp dụng tại cơ sở trước khi ghi hồ sơ.

Ảnh minh họa: Pexels; không ngụ ý người trong ảnh có chẩn đoán.

← Quay lại nhóm 10 · Rối loạn ăn uống và nuôi ăn