DSM-5-TR · SECTION II · NHÓM 10 · RỐI LOẠN ĂN UỐNG VÀ NUÔI ĂN

Rối loạn né tránh/hạn chế tiếp nhận thức ăn.

Avoidant/Restrictive Food Intake Disorder (ARFID)

Phân biệt ARFID với kén ăn và hạn chế ăn vì cân nặng; xem cả dinh dưỡng lẫn đời sống xã hội.

Về nhóm 10 ↗
Ảnh minh họa: Pexels

Không chỉ là kén ăn

ARFID là một bệnh cảnh né tránh hoặc hạn chế ăn khiến nhu cầu dinh dưỡng, năng lượng hoặc sự tham gia đời sống bị ảnh hưởng đáng kể. Người đó có thể ít quan tâm đến ăn uống, rất nhạy với mùi vị hoặc cấu trúc thức ăn, hoặc sợ một hậu quả như nghẹn, nôn. Những hướng biểu hiện này có thể chồng lấp, không nhất thiết tạo thành các nhóm tách biệt.

Điểm phân biệt quan trọng với chán ăn tâm thần là việc hạn chế không được thúc đẩy bởi sự bận tâm về cân nặng hay hình thể theo bệnh cảnh đó. Một người cân nặng trong khoảng thông thường vẫn có thể có thiếu chất hoặc suy giảm xã hội đáng kể; ngược lại, sở thích ăn ít món đơn thuần chưa đủ để xác lập ARFID.

Động lựcÍt hứng thú, nhạy cảm giác hoặc sợ hậu quả của việc ăn.
Hậu quảXem dinh dưỡng, tăng trưởng, nhu cầu bổ sung và đời sống xã hội.
Bối cảnhPhân biệt thiếu thực phẩm, thực hành văn hóa và bệnh lý cơ thể.

Đánh giá theo trải nghiệm của từng người

MiềnĐiều cần hỏi
Lịch sử ăn uốngKhó khăn có từ sớm hay sau một sự kiện? Danh mục thức ăn và hoàn cảnh ăn thay đổi thế nào?
Trải nghiệm cảm giácMùi, cấu trúc, nhiệt độ hoặc hình thức nào gây khó chịu? Có cảm giác đau hay khó nuốt cần khám không?
Dự đoán nguy hiểmThân chủ sợ điều gì sẽ xảy ra nếu ăn? Mức sợ thay đổi theo món, nơi hoặc người đi cùng?
Dinh dưỡng và tăng trưởngĐánh giá bởi bác sĩ và chuyên viên dinh dưỡng; không dựa vào ngoại hình để kết luận ăn đủ.
Đời sốngCó tránh trường học, du lịch, gặp gỡ hoặc bữa ăn cùng gia đình? Việc chuẩn bị thức ăn chi phối sinh hoạt ra sao?

Hỏi riêng về cân nặng và hình thể giúp tránh bỏ sót một rối loạn ăn uống khác. Không nên giả định người nói “sợ nghẹn” chắc chắn không có lo lắng về tăng cân; cần hiểu toàn bộ động lực và diễn tiến.

Những tình huống dễ nhầm

Kén ăn trong phát triển: cần xem mức độ và hậu quả, không dùng số món ăn như một ngưỡng chẩn đoán độc lập. Thiếu thực phẩm hoặc thực hành văn hóa: nếu những yếu tố này giải thích việc ăn hạn chế, không chuyển khó khăn xã hội thành chẩn đoán tâm thần.

Bệnh tiêu hóa, dị ứng hoặc khó nuốt: đòi hỏi đánh giá và điều trị y khoa. ARFID chỉ được xem xét thêm khi khó khăn ăn vượt quá điều thường gắn với bệnh và cần quan tâm riêng. Tự kỷ hoặc rối loạn phát triển: nhạy cảm thức ăn có thể hiện diện; cũng cần đánh giá mức vượt trội và hậu quả thay vì tự động thêm chẩn đoán.

Mã và cách ghi hồ sơ

Mã tham khảo F50.82. Ghi rõ biểu hiện nổi bật, ảnh hưởng dinh dưỡng hoặc tâm lý xã hội, đánh giá y khoa liên quan và những giải thích đã cân nhắc. “Ăn ít” hoặc “chỉ ăn vài món” là mô tả ban đầu, chưa phải lập luận chẩn đoán hoàn chỉnh.

Lưu ý cho counselor và gia đình

Thừa nhận cảm giác khó chịu và nỗi sợ; tránh ép buộc, làm nhục hoặc biến bữa ăn thành phép thử về sự ngoan ngoãn. Kế hoạch hỗ trợ thường cần phối hợp y khoa, dinh dưỡng và tâm lý. Các bước tiếp cận thức ăn mới nên nằm trong kế hoạch chuyên môn phù hợp với tuổi, năng lực và an toàn nuốt.

Counselor có thể giúp giảm xung đột bữa ăn, hiểu vòng lặp né tránh, tăng khả năng diễn đạt nhu cầu và khôi phục tham gia xã hội. Khi có suy dinh dưỡng, mất nước, sụt cân hoặc tăng trưởng bất thường, cần ưu tiên đánh giá y khoa. Không trì hoãn việc đó để chờ hoàn tất một chương trình tâm lý.

Theo dõi cả sự linh hoạt trong ăn uống, mức căng thẳng, chức năng và tình trạng dinh dưỡng. Mục tiêu không phải buộc mọi người ăn giống nhau mà là bảo đảm sức khỏe và mở rộng những lựa chọn có ý nghĩa.

Tra cứu DSM-5-TR

Nội dungTrang in, bản tiếng Anh 2022
Tiêu chuẩn và đặc điểm376–378
Diễn tiến, yếu tố phát triển và phân biệt378–381

Nguồn chính: American Psychiatric Association (2022). Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders (5th ed., text rev.; DSM-5-TR). Bài diễn giải có chọn lọc; khi xác lập chẩn đoán cần đối chiếu tiêu chuẩn đầy đủ và ghi chú trong sách. Trang in khác số trang PDF. Câu hỏi và ví dụ thực hành không phải công cụ chuẩn hóa. Mã tham khảo theo bản 2022, trừ phần cập nhật nêu rõ; đối chiếu hệ thống mã tại cơ sở.

Cập nhật mã từ APA: DSM-5-TR code updates. Đối chiếu mã đang áp dụng tại cơ sở trước khi ghi hồ sơ.

Ảnh minh họa: Pexels; không ngụ ý người trong ảnh có chẩn đoán.

← Quay lại nhóm 10 · Rối loạn ăn uống và nuôi ăn