DSM-5-TR · SECTION II · NHÓM PHÁT TRIỂN THẦN KINH
Rối loạn tăng động/giảm chú ý.
Attention-Deficit/Hyperactivity Disorder · ADHD
Diễn giải DSM-5-TR, bảng tra cứu và hướng dẫn đánh giá dành cho người làm tham vấn.
Về nhóm Phát triển thần kinh ↗Rối loạn tăng động/giảm chú ý (Attention-Deficit/Hyperactivity Disorder — ADHD) là một rối loạn phát triển thần kinh, biểu hiện bằng tình trạng giảm chú ý và/hoặc tăng động–xung động kéo dài, ảnh hưởng đến hoạt động hoặc sự phát triển. Một người có thể gặp khó khăn nổi bật về chú ý mà không có biểu hiện tăng động rõ rệt. Đánh giá cần đặt hành vi trong tương quan với tuổi phát triển, yêu cầu của môi trường và mức ảnh hưởng thực tế.
Ở trẻ nhỏ, khó khăn có thể thể hiện qua việc liên tục rời chỗ, chen ngang hoặc không hoàn thành hoạt động. Ở thanh thiếu niên và người lớn, biểu hiện thường dễ nhận thấy hơn qua quản lý thời gian, tổ chức công việc, quên lịch hẹn, hành động vội vàng hoặc cảm giác bồn chồn bên trong. Việc một người có thể tập trung lâu vào hoạt động yêu thích không tự loại trừ ADHD.
Nắm logic chẩn đoán theo DSM-5-TR
ADHD liên quan đến một kiểu khó khăn kéo dài trong điều chỉnh chú ý và/hoặc hoạt động, xung động, gây ảnh hưởng đến đời sống và không phù hợp với mức phát triển. Cần đọc biểu hiện qua lịch sử từ nhỏ và nhiều môi trường, thay vì chỉ qua hiệu suất trong một buổi gặp.
Giảm chú ý có thể bộc lộ khi phải duy trì nhiệm vụ, tổ chức nhiều bước hoặc nhớ các nghĩa vụ hằng ngày. Tăng động và xung động có thể xuất hiện dưới dạng khó ngồi yên, khó chờ hoặc hành động trước khi cân nhắc. Ở người trưởng thành, cảm giác bồn chồn bên trong và khó tổ chức công việc có thể nổi bật hơn hình ảnh chạy nhảy thường được nghĩ đến ở trẻ em.
Khả năng tập trung lâu vào hoạt động hấp dẫn không tự loại trừ ADHD. Ngược lại, mất tập trung mới xuất hiện sau mất ngủ, lo âu, trầm cảm hoặc dùng chất cần được xem xét những nguyên nhân đó. Hỏi về việc bắt đầu, duy trì và hoàn thành nhiệm vụ, kèm ví dụ ở gia đình, học tập hoặc công việc.
DSM-5-TR có ngưỡng theo tuổi, thời gian và điều kiện khởi phát cụ thể. Khung tóm tắt chỉ giúp định hướng; cần đối chiếu toàn bộ mục ADHD ở tr. 68–76 trước khi xác lập chẩn đoán.
Thể biểu hiện, mức độ và thuyên giảm
Thể biểu hiện (presentation) được xác định theo tình trạng trong 6 tháng vừa qua và có thể thay đổi theo thời gian:
- F90.2 — Thể kết hợp (Combined presentation): đáp ứng cả A1 và A2.
- F90.0 — Thể ưu thế giảm chú ý (Predominantly inattentive presentation): đáp ứng A1 nhưng không đáp ứng A2.
- F90.1 — Thể ưu thế tăng động/xung động (Predominantly hyperactive/impulsive presentation): đáp ứng A2 nhưng không đáp ứng A1.
Thuyên giảm một phần (In partial remission): trước đây đã đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn; trong 6 tháng vừa qua không còn đủ tiêu chuẩn, nhưng triệu chứng vẫn làm suy giảm hoạt động xã hội, học tập hoặc nghề nghiệp.
- Nhẹ (Mild): có rất ít hoặc không có triệu chứng vượt quá ngưỡng cần để chẩn đoán, và ảnh hưởng đến hoạt động xã hội hoặc nghề nghiệp chỉ ở mức nhẹ.
- Trung bình (Moderate): triệu chứng hoặc suy giảm chức năng nằm giữa mức nhẹ và nặng.
- Nặng (Severe): nhiều triệu chứng vượt ngưỡng, hoặc một số triệu chứng đặc biệt nghiêm trọng, hoặc suy giảm rõ rệt hoạt động xã hội/nghề nghiệp.
Chẩn đoán phân biệt và tình trạng đồng diễn
Khó tập trung là một biểu hiện không đặc hiệu. Cần dựng lại diễn tiến, yếu tố thúc đẩy và hoàn cảnh xuất hiện, thay vì chỉ đối chiếu số lượng triệu chứng.
- Lo âu (Anxiety disorders): chú ý có thể bị chiếm bởi lo lắng và suy nghĩ lặp lại. Cần xem khó chú ý có hiện diện từ thời thơ ấu và cả ngoài giai đoạn lo âu hay không.
- Trầm cảm và rối loạn lưỡng cực: khó tập trung có thể gắn với một giai đoạn khí sắc. Trong hưng cảm, tìm thay đổi mang tính giai đoạn so với trạng thái thường ngày, giảm nhu cầu ngủ và các triệu chứng hưng cảm khác; ADHD thường có diễn tiến dai dẳng.
- Sang chấn: tăng cảnh giác, né tránh hoặc hồi tưởng có thể làm giảm tập trung. Mốc thời gian liên quan sang chấn và lịch sử trước đó có ý nghĩa phân biệt.
- Rối loạn học tập đặc hiệu (Specific Learning Disorder): khó chú ý có thể nổi bật khi phải làm nhiệm vụ vượt quá kỹ năng học tập. Cần đánh giá cả kỹ năng đọc, viết, toán và biểu hiện ngoài nhiệm vụ học tập đó.
- Rối loạn phát triển trí tuệ: so sánh hành vi với mức phát triển trí tuệ, không chỉ với tuổi theo năm. Có thể chẩn đoán đồng thời ADHD nếu triệu chứng vượt mức dự kiến theo sự phát triển.
- Rối loạn phổ tự kỷ: cần khảo sát đặc điểm giao tiếp xã hội cùng hành vi hạn chế, lặp lại. Hai rối loạn có thể cùng hiện diện.
- Rối loạn chống đối thách thức: cần phân biệt từ chối yêu cầu với không hoàn tất do giảm chú ý; hai cơ chế có thể cùng tồn tại.
- Thuốc, chất và các tình trạng sức khỏe: hỏi về sử dụng chất, thuốc đang dùng, giấc ngủ và những thay đổi sức khỏe. Triệu chứng mới xuất hiện cần được đánh giá nguyên nhân phù hợp.
Các tình trạng đồng diễn có thể làm thay đổi nhu cầu hỗ trợ: rối loạn học tập, ngôn ngữ, phối hợp vận động, tic, lo âu, trầm cảm, chống đối hoặc sử dụng chất. Việc đã xác định ADHD không kết thúc quá trình đánh giá những khó khăn khác.
Hướng dẫn đánh giá dành cho counselor
Đây là trình tự thực hành được tổng hợp cho thực hành tham vấn từ các điểm đánh giá trong sách, không phải một thang đo hoặc quy trình chẩn đoán được APA ban hành. Việc xác lập chẩn đoán cần phù hợp với năng lực chuyên môn và phạm vi hành nghề.
1. Làm rõ khó khăn và mục tiêu của thân chủ
Hỏi điều gì đang gây trở ngại nhất: hoàn thành nhiệm vụ, quản lý thời gian, quan hệ, học tập hay an toàn trong sinh hoạt. Ghi lại ví dụ cụ thể và tác động; tránh quy kết thành “lười”, “thiếu kỷ luật” hoặc “cố tình không nghe”.
2. Dựng dòng thời gian từ thời thơ ấu
Tìm bằng chứng một số triệu chứng trước 12 tuổi. Với người lớn, hồi tưởng đơn thuần có thể không chính xác; khi có sự đồng thuận, đối chiếu học bạ, nhận xét cũ hoặc người biết thân chủ thời nhỏ. Không có hồ sơ cũ không tự chứng minh có hay không có ADHD; cần ghi rõ mức chắc chắn của dữ kiện.
3. Thu thập thông tin ở nhiều môi trường
Phỏng vấn thân chủ và, khi phù hợp và có đồng thuận, cha mẹ, giáo viên, người chăm sóc hoặc người thân. Nếu hai người cung cấp thông tin khác nhau, xem xét cấu trúc hoạt động, mức giám sát, hứng thú và hỗ trợ ở từng môi trường. Một buổi trò chuyện riêng yên tĩnh không đại diện cho toàn bộ đời sống.
4. Đối chiếu từng triệu chứng cùng ảnh hưởng chức năng
Với mỗi biểu hiện, ghi tần suất, ví dụ, thời gian tồn tại và bối cảnh. Áp dụng đúng ngưỡng theo tuổi và đánh giá A1/A2 riêng. Thang đánh giá có thể hỗ trợ tổ chức thông tin; một điểm số hoặc một bài kiểm tra chú ý không đủ thay thế tổng hợp lâm sàng. DSM-5-TR lưu ý các phép đo nhận thức thần kinh chưa đủ độ nhạy và độ đặc hiệu để tự xác lập chẩn đoán.
5. Kiểm tra những giải thích khác và tình trạng đồng diễn
Khảo sát khí sắc, lo âu, sang chấn, giấc ngủ, sử dụng chất và các khó khăn phát triển/học tập. Chuyển gửi đánh giá y khoa hoặc chuyên khoa khi cần làm rõ nguyên nhân, chẩn đoán phân biệt hoặc nhu cầu điều trị.
6. Tổng hợp và trao đổi kết quả
Nêu rõ dữ kiện ủng hộ từng tiêu chuẩn, thông tin còn thiếu, thể biểu hiện và mức ảnh hưởng hiện tại. Kết nối kết quả với nhu cầu cụ thể: tổ chức môi trường, hỗ trợ học tập, kỹ năng quản lý nhiệm vụ và phối hợp chuyên môn. Tránh biến mức độ chẩn đoán thành phán xét về năng lực hay giá trị của thân chủ.
Câu hỏi gợi mở trong buổi đánh giá
- “Bạn có thể kể một việc gần đây đã bắt đầu nhưng khó hoàn thành? Điều gì xảy ra ở từng bước?”
- “Khó khăn này xuất hiện ở nhà, ở trường/nơi làm việc và khi ở với bạn bè như thế nào?”
- “Hồi tiểu học, thầy cô hoặc người thân thường nhận xét gì về việc chú ý, chờ lượt và hoàn thành nhiệm vụ?”
- “Khi nào việc tập trung dễ hơn? Những hỗ trợ nào đang giúp bạn?”
Các trường hợp khác trong nhóm ADHD
F90.8 · Rối loạn tăng động/giảm chú ý biệt định khác (Other Specified ADHD)
Dùng khi các biểu hiện đặc trưng gây đau khổ hoặc suy giảm đáng kể về lâm sàng nhưng chưa đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn ADHD hoặc một rối loạn khác thuộc nhóm phát triển thần kinh. Người đánh giá nêu rõ lý do chưa đáp ứng đầy đủ, chẳng hạn chưa đủ số triệu chứng giảm chú ý. Không dùng mã này chỉ vì chưa thực hiện đầy đủ quá trình đánh giá.
F90.9 · Rối loạn tăng động/giảm chú ý không biệt định (Unspecified ADHD)
Cũng có biểu hiện đặc trưng và đau khổ/suy giảm đáng kể nhưng chưa đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn. Khác với F90.8, người đánh giá không nêu lý do cụ thể; nhóm này bao gồm những tình huống thông tin chưa đủ để đưa ra chẩn đoán cụ thể hơn. Cần ghi lại giới hạn của đánh giá và kế hoạch làm rõ.
Tra cứu DSM-5-TR
| Nội dung | Trang in, bản tiếng Anh 2022 |
|---|---|
| Tiêu chuẩn đầy đủ, các ghi chú, mã và phần giải thích của mục tương ứng | 68–76 |
Bài viết diễn giải có chọn lọc nhằm giúp hiểu bệnh cảnh và tổ chức đánh giá. Các khung tóm tắt và bảng tra không thay thế toàn bộ điều kiện chẩn đoán. Khi sử dụng mã, đối chiếu hướng dẫn trong bản DSM-5-TR 2022 và hệ thống mã áp dụng tại cơ sở. Số trang ở đây là trang in, khác số trang của trình đọc PDF.
Tài liệu tham khảo và thuật ngữ
American Psychiatric Association. (2022). Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders (5th ed., text rev.; DSM-5-TR), Section II, Attention-Deficit/Hyperactivity Disorder, tr. 68–76. Tiêu chuẩn và phần phân biệt được diễn giải từ bản sách này.
Đối chiếu tên tiếng Việt với tài liệu DSM-5 của Bộ môn Tâm thần và Tâm lý Y học, Bệnh viện 103 (2015) và cách gọi của Bệnh viện Tâm thần Trung ương 1. Các nguồn tiếng Việt dùng để đối chiếu thuật ngữ; nội dung trong bài đối chiếu với DSM-5-TR 2022.
Ảnh: Antoni Shkraba / Pexels. Ảnh minh họa hoạt động học tập; không hàm ý người trong ảnh có ADHD.