DSM-5-TR · SECTION II · NHÓM 06 · RỐI LOẠN ÁM ẢNH CƯỠNG CHẾ VÀ CÁC RỐI LOẠN LIÊN QUAN

Các rối loạn ám ảnh cưỡng chế và liên quan biệt định khác, không biệt định.

Other Specified / Unspecified Obsessive-Compulsive and Related Disorder

Hiểu biểu hiện, nắm logic đánh giá và tra cứu DSM-5-TR.

Về nhóm 06 ↗
Ảnh minh họa: Pexels

Một người có thể bị khổ sở đáng kể bởi những biểu hiện thuộc nhóm ám ảnh cưỡng chế và liên quan nhưng chưa đáp ứng đầy đủ một chẩn đoán cụ thể. DSM-5-TR phân biệt biệt định khác (other specified) và không biệt định (unspecified) theo việc người đánh giá có nêu rõ lý do chưa khớp chẩn đoán cụ thể hay không.

Ba điểm cần giữ

Có gánh nặng thực tếBiểu hiện đặc trưng gây khổ sở hoặc suy giảm chức năng đáng kể.
Chưa khớp một chẩn đoán cụ thểCần biết yêu cầu nào chưa đạt hoặc thông tin nào còn thiếu.
Vẫn cần phân biệtKhông dùng như nhãn chung cho mọi thói quen, nghi ngờ hoặc hành vi lặp lại.

F42.8 — Nêu rõ lý do biệt định

Khi chọn nhóm biệt định khác, người đánh giá ghi lý do bệnh cảnh không đáp ứng đầy đủ một rối loạn cụ thể. DSM đưa ra những ví dụ như hành vi lặp lại tập trung vào cơ thể khác ngoài nhổ tóc/cào da, hoặc một bệnh cảnh giống BDD nhưng khác ở đặc điểm quan trọng. Đây là cách mô tả có chủ đích, không phải một mức độ nhẹ của OCD.

Cắn móng tay, cắn môi hay nhai niêm mạc má có thể đáng được đánh giá khi lặp lại, đã cố dừng và gây khổ sở hoặc ảnh hưởng đáng kể. Hành vi thường gặp tự nó không phải chẩn đoán. Cần phân biệt việc chăm sóc cơ thể thông thường, thói quen ít gây ảnh hưởng và bệnh cảnh lâm sàng.

F42.9 — Không nêu lý do cụ thể

Nhóm không biệt định dùng khi người đánh giá không chỉ rõ lý do chưa đáp ứng một chẩn đoán cụ thể; có thể bao gồm tình huống chưa đủ thông tin. Hồ sơ vẫn cần mô tả những gì đã biết, giới hạn đánh giá và bước bổ sung, thay vì chỉ để lại một mã.

Khía cạnhF42.8 — Biệt định khácF42.9 — Không biệt định
Lý do chưa khớpĐược nêu rõ trong cách ghi chẩn đoánKhông chỉ rõ thành một lý do biệt định.
Nội dung hồ sơMẫu hình triệu chứng và đặc điểm khác với chẩn đoán cụ thểBiểu hiện hiện có và những điều chưa xác minh.
Theo dõiXem diễn tiến và tính phù hợp của cách phân loạiBổ sung thông tin, đánh giá lại khi có thể.
Không nên suy raKhông đồng nghĩa mức nhẹKhông đồng nghĩa vĩnh viễn không xác định được.

Những bệnh cảnh cần mô tả cẩn trọng

Bận tâm về mùi cơ thể (olfactory reference disorder/syndrome): cần phân biệt niềm tin mình phát ra mùi gây khó chịu, các hành vi kiểm tra hoặc che giấu, với mùi thực tế và bệnh cơ thể. Không đồng nhất tên tiếng Anh này với ảo giác khứu giác chỉ vì đều có yếu tố mùi.

Ghen tuông ám ảnh (obsessional jealousy): cần xem tính bận tâm không ở mức hoang tưởng, hành vi lặp lại và ảnh hưởng, đồng thời đánh giá an toàn trong quan hệ. Nhãn chẩn đoán không biện minh cho việc kiểm soát, đe dọa hay xâm phạm người khác. Không kết luận từ một lần nghi ngờ bạn đời.

DSM còn đề cập những biểu hiện gắn với văn hóa. Tên một hội chứng trong cộng đồng khác không thể được gán cho thân chủ Việt Nam chỉ vì lời kể có nét tương tự. Cần hiểu trải nghiệm, ý nghĩa xã hội và chuẩn mực liên quan.

Trước khi dùng một nhãn chưa cụ thể

Rà soát OCD, BDD, tích trữ, nhổ tóc, cào da, nguyên nhân do thuốc/chất và bệnh cơ thể. Nếu căn nguyên chưa rõ, ghi rõ giả thuyết thay vì diễn đạt như đã loại trừ. Xem cả loạn thần, lo âu và các bệnh cảnh khác tùy nội dung biểu hiện.

Gợi ý đánh giá cho counselor

  1. Xin một ví dụ gần đây, ghi hành vi, ý nghĩ trước đó và điều người đó muốn đạt hoặc tránh.
  2. Hỏi tần suất, thời gian, mức khó dừng, những nỗ lực đã thử và ảnh hưởng lên đời sống.
  3. Phân biệt thông tin đã có với thông tin còn thiếu; không dùng kết quả sàng lọc đơn lẻ để chọn F42.8 hay F42.9.
  4. Đánh giá tổn thương cơ thể, nguy cơ tự sát hoặc nguy cơ trong quan hệ khi bệnh cảnh gợi ý.
  5. Thống nhất kế hoạch hỗ trợ và đánh giá lại, kể cả khi chưa xác định được một chẩn đoán cụ thể.

Một mô tả tốt giúp người đọc hiểu vì sao cần hỗ trợ và cần biết thêm điều gì. Mã phân loại nên đi sau quá trình đó, không thay thế nó.

Tra cứu DSM-5-TR

Nội dungTrang in, bản tiếng Anh 2022
Biệt định khác: cách dùng và ví dụ293–294
Không biệt định294

Nguồn chính: American Psychiatric Association (2022). Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders (5th ed., text rev.; DSM-5-TR). Bài diễn giải có chọn lọc; khi xác lập chẩn đoán cần đối chiếu tiêu chuẩn đầy đủ và ghi chú trong sách. Trang in khác số trang PDF. Câu hỏi và ví dụ thực hành không phải công cụ chuẩn hóa. Mã tham khảo theo bản 2022; đối chiếu hệ thống mã tại cơ sở.

Ảnh minh họa: Pexels; không ngụ ý người trong ảnh có chẩn đoán.

← Quay lại nhóm 06 · Rối loạn ám ảnh cưỡng chế và các rối loạn liên quan