DSM-5-TR · SECTION II · NHÓM 07 · RỐI LOẠN LIÊN QUAN ĐẾN SANG CHẤN VÀ TÁC NHÂN GÂY STRESS
Rối loạn gắn bó phản ứng.
Reactive Attachment Disorder
Hiểu biểu hiện, nắm logic đánh giá và tra cứu DSM-5-TR.
Về nhóm 07 ↗Hiểu đúng biểu hiện cốt lõi
Rối loạn gắn bó phản ứng liên quan đến khó khăn nghiêm trọng trong quan hệ gắn bó ở trẻ nhỏ, trên nền từng trải qua chăm sóc không đáp ứng các nhu cầu cảm xúc căn bản. Điểm cần quan sát là khi buồn, sợ hoặc bị đau, trẻ rất ít tìm đến người chăm sóc để được an ủi, đồng thời cũng ít đón nhận sự an ủi được đưa ra. Trẻ có thể thu mình, ít biểu lộ cảm xúc tích cực hoặc có những phản ứng sợ hãi, buồn bã, cáu kỉnh khó giải thích trong tương tác.
Đây không phải tên gọi khác của gắn bó không an toàn, tính nhút nhát hay một mối quan hệ cha mẹ–con đang có xung đột. Một lần trẻ từ chối ôm, nhất là với người chưa quen, không đủ để suy ra rối loạn.
Lịch sử chăm sóc cần được hiểu thế nào?
DSM-5-TR nhấn mạnh những hoàn cảnh như thiếu đáp ứng cảm xúc kéo dài, thay đổi người chăm sóc nhiều lần hoặc môi trường hạn chế cơ hội hình thành quan hệ gắn bó chọn lọc. Có lịch sử như vậy không đồng nghĩa trẻ chắc chắn mắc rối loạn. Ngược lại, chỉ thấy trẻ khó gần mà chưa có dữ kiện về chăm sóc thì cũng chưa đủ căn cứ chẩn đoán.
Người đang đưa trẻ đi khám có thể là người nhận chăm sóc trẻ sau giai đoạn khó khăn. Vì thế, cần dựng lại lịch sử trước và sau các lần chuyển nơi ở, tránh quy trách nhiệm cho người chăm sóc hiện tại. Những thông tin chưa kiểm chứng phải được ghi nhận là lời kể hoặc giả thuyết.
Gợi ý đánh giá cho counselor
| Miền đánh giá | Câu hỏi và dữ kiện hữu ích |
|---|---|
| Tìm an ủi | Khi đau, sợ hoặc mệt, trẻ thường tìm ai? Trẻ làm gì khi người đó đến gần? |
| Đáp lại an ủi | Khi được dỗ dành theo cách quen thuộc, trẻ có dịu lại hoặc tìm sự gần gũi không? Quan sát nhiều lần trong bối cảnh an toàn. |
| Tính chọn lọc | Hành vi với người chăm sóc thân thuộc khác gì với người lạ? Không suy từ một buổi gặp counselor. |
| Phát triển và sức khỏe | Đánh giá ngôn ngữ, nhận thức, giao tiếp xã hội, thính giác và các yếu tố y khoa có thể ảnh hưởng tương tác. |
| Lịch sử chăm sóc | Ai đã chăm trẻ, trong giai đoạn nào? Có hồ sơ hoặc nguồn thông tin độc lập phù hợp để đối chiếu không? |
Nên kết hợp phỏng vấn, hồ sơ phát triển và quan sát tương tác với người chăm sóc quen thuộc. Giải thích trước mục đích quan sát; không cố làm trẻ hoảng sợ hoặc tách trẻ khỏi người chăm sóc để “thử” phản ứng. Ghi nhận cả những tình huống trẻ có thể kết nối, vì đây là thông tin quan trọng để xây dựng hỗ trợ.
Phân biệt với những bệnh cảnh dễ nhầm
| Bệnh cảnh | Điểm cần làm rõ |
|---|---|
| Rối loạn phổ tự kỷ | Khó khăn giao tiếp xã hội cần được xem cùng hành vi hạn hẹp, lặp lại và lịch sử phát triển. DSM không xác lập rối loạn gắn bó phản ứng khi trẻ đáp ứng tiêu chuẩn tự kỷ. |
| Rối loạn phát triển trí tuệ | Khả năng hình thành gắn bó phải được đặt trong mức phát triển, không chỉ tuổi theo lịch. |
| Trầm cảm ở trẻ | Ít cảm xúc tích cực có thể giống nhau, nhưng trẻ trầm cảm thường vẫn có khả năng tìm kiếm và đón nhận an ủi. |
| Rối loạn gắn kết xã hội không ức chế | Nổi bật bởi quá thân mật với người lạ; không phải tên gọi khác của việc ít tìm an ủi. |
Ghi nhận và định hướng hỗ trợ
Mã tham khảo là F94.1. Khi ghi bệnh cảnh, mô tả thời điểm xuất hiện, mức phát triển, quan hệ với người chăm sóc và bằng chứng liên quan đến lịch sử chăm sóc. DSM có biệt định về tình trạng kéo dài và mức độ nặng; cần đối chiếu các điều kiện đầy đủ trong sách.
Ưu tiên là môi trường chăm sóc an toàn, ổn định và có khả năng đáp ứng nhu cầu của trẻ. Counselor có thể hỗ trợ người chăm sóc hiểu tín hiệu của trẻ, nhận ra tiến bộ nhỏ và phối hợp chuyên khoa tâm thần nhi, tâm lý phát triển hoặc nhi khoa. Nếu có nguy cơ trẻ đang bị bỏ mặc hoặc bạo lực, cần thực hiện quy trình bảo vệ trẻ phù hợp, thay vì chỉ xem đây là vấn đề quan hệ. Việc trẻ cải thiện sau khi được chăm sóc tốt hơn cần được theo dõi theo thời gian, không đánh giá chỉ bằng một buổi tương tác thuận lợi.
Tra cứu DSM-5-TR
| Nội dung | Trang in, bản tiếng Anh 2022 |
|---|---|
| Tiêu chuẩn và đặc điểm chẩn đoán | 295–296 |
| Diễn tiến, phân biệt và bệnh đồng diễn | 296–298 |
Nguồn chính: American Psychiatric Association (2022). Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders (5th ed., text rev.; DSM-5-TR). Bài diễn giải có chọn lọc; khi xác lập chẩn đoán cần đối chiếu tiêu chuẩn đầy đủ và ghi chú trong sách. Trang in khác số trang PDF. Câu hỏi và ví dụ thực hành không phải công cụ chuẩn hóa. Mã tham khảo theo bản 2022; đối chiếu hệ thống mã tại cơ sở.
Ảnh minh họa: Pexels; không ngụ ý người trong ảnh có chẩn đoán.
← Quay lại nhóm 07 · Rối loạn liên quan đến sang chấn và tác nhân gây stress