DSM-5-TR · SECTION II · NHÓM 08 · CÁC RỐI LOẠN PHÂN LY

Các rối loạn phân ly biệt định khác và không biệt định.

Other Specified / Unspecified Dissociative Disorder

Hiểu biểu hiện, nắm logic đánh giá và tra cứu DSM-5-TR.

Về nhóm 08 ↗
Ảnh minh họa: Pexels

Một mô tả có giới hạn, không phải chẩn đoán cho mọi sự khác lạ

Các mục này được dùng khi biểu hiện phân ly nổi bật, gây khổ sở hoặc suy giảm chức năng đáng kể, nhưng chưa đáp ứng một rối loạn cụ thể trong nhóm. Phân ly có thể liên quan đến sự gián đoạn của ký ức, nhận thức về bản thân, cảm giác làm chủ hành động hoặc nhận biết môi trường. Cần xác định trải nghiệm thực tế, không suy từ một từ như “trống rỗng”, “mất mình” hay “không thật”.

“Biệt định khác” và “không biệt định” khác nhau ở mức độ nêu lý do phân loại, không phải ở mức nặng nhẹ. Không dùng hai mục này để bỏ qua chẩn đoán phân biệt, hoặc để gán rối loạn cho các thực hành văn hóa mà người đánh giá chưa quen.

Mô tảĐiều gì bị gián đoạn: ký ức, bản thân, hành động hay nhận biết môi trường?
Lý doCó thể nói rõ vì sao chưa phù hợp một chẩn đoán cụ thể hay dữ kiện còn thiếu?
Kế hoạchXác định nguy cơ, việc cần kiểm tra và thời điểm xem xét lại nhận định.

Biệt định khác — Other Specified Dissociative Disorder

Người đánh giá ghi rõ lý do bệnh cảnh chưa đáp ứng một rối loạn xác định. Chẳng hạn, có thể gặp những biểu hiện gián đoạn nhân dạng nhưng không có lịch sử quên phân ly phù hợp DID, hoặc một phản ứng phân ly cấp sau stress. Cần mô tả chính xác điều đã quan sát và điều chưa đạt, thay vì dùng tên “DID nhẹ” như một cách rút gọn.

DSM còn thảo luận bệnh cảnh liên quan đến thuyết phục mang tính cưỡng ép kéo dài và trạng thái xuất thần phân ly. Các ví dụ không tự chứng minh nguyên nhân hoặc chẩn đoán: trải qua cưỡng ép không đồng nghĩa mọi thay đổi quan điểm là bệnh lý; trạng thái xuất thần cũng phải được xem trong thực hành văn hóa và tôn giáo.

Không biệt định — Unspecified Dissociative Disorder

Mục này được dùng khi không nêu lý do cụ thể khiến bệnh cảnh chưa phù hợp một chẩn đoán xác định, bao gồm những tình huống thông tin còn thiếu. Ví dụ, trong một lần tiếp xúc khẩn cấp, có thể chưa dựng được lịch sử đầy đủ dù biểu hiện và mức suy giảm đã rõ.

Hồ sơ cần nói được giới hạn ấy. Không nên biến chẩn đoán ban đầu thành kết luận chắc chắn chỉ vì nó đã xuất hiện trong giấy tờ. Khi thân chủ ổn định và có thêm thông tin, cần đánh giá lại cả bệnh cảnh phân ly lẫn các khả năng y khoa hoặc tâm thần khác.

Bảng lựa chọn và mã tham khảo

MụcCần ghi thêmMã
Biệt định khácLý do cụ thể chưa đáp ứng một chẩn đoán trong nhóm.F44.89
Không biệt địnhBiểu hiện đã biết, dữ kiện còn thiếu và kế hoạch đánh giá tiếp.F44.9

Bảng kiểm suy luận cho counselor

Cần làm rõLưu ý
Triệu chứng hay lời diễn tả?Hỏi ví dụ gần đây, thời gian, bối cảnh và ảnh hưởng. “Tôi như người khác” có thể là ẩn dụ, không mặc định là gián đoạn nhân dạng.
Nguyên nhân y khoa?Mất ý thức, cơn bất thường, chấn thương đầu, lú lẫn hoặc khởi phát mới cần xem xét y tế.
Chất, thuốc và giấc ngủ?Dựng dòng thời gian sử dụng và thay đổi trạng thái; tránh bỏ sót yếu tố sinh lý.
Đã khảo sát các rối loạn cụ thể?Cân nhắc DID, quên phân ly, giải thể nhân cách/tri giác sai thực tại, PTSD và stress cấp tính.
Bối cảnh văn hóa?Hỏi thân chủ và nguồn am hiểu phù hợp về ý nghĩa trải nghiệm, tính tự nguyện và chuẩn mực cộng đồng.
Nguy cơ và chức năng?Đánh giá tự hại, tự sát, đi lạc, khó chăm sóc bản thân hoặc thực hiện hoạt động cần tập trung.

Cách hỗ trợ khi chẩn đoán còn chưa rõ

Counselor có thể giúp thân chủ nhận biết dấu hiệu bắt đầu quá tải, thống nhất cách tạm dừng buổi gặp và xây dựng kế hoạch liên hệ hỗ trợ. Ghi những gì có ích và những gì làm khó chịu tăng lên để điều chỉnh. Không cần chờ chốt một tên chẩn đoán mới giải quyết nguy cơ và nhu cầu hiện tại.

Tránh dẫn dắt thân chủ tìm “nhân dạng ẩn” hoặc khôi phục một ký ức được giả định là bị chôn vùi. Không dùng thôi miên hoặc một phản ứng khi gợi nhớ như bằng chứng xác nhận sự kiện lịch sử. Phân biệt lời kể của thân chủ với dữ kiện đã được xác minh và giữ thái độ tôn trọng khi các thông tin chưa nhất quán.

Ghi nhận minh bạch và tái đánh giá

Một ghi chép hữu ích nêu rõ biểu hiện, tần suất, mức ảnh hưởng, lý do phân loại, các loại trừ đã xem xét và bước tiếp theo. Nếu phạm vi năng lực của counselor không bao gồm chẩn đoán bệnh cảnh phức tạp, hãy ghi nhận nhu cầu đánh giá chuyên sâu và phối hợp người có chuyên môn phù hợp. Nhãn chẩn đoán có thể thay đổi khi dữ kiện đầy đủ hơn; cần giải thích điều đó cho thân chủ để họ không hiểu nhãn ban đầu là một định nghĩa cố định về con người mình.

Tra cứu DSM-5-TR

Nội dungTrang in, bản tiếng Anh 2022
Other Specified Dissociative Disorder347–348
Unspecified Dissociative Disorder348

Nguồn chính: American Psychiatric Association (2022). Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders (5th ed., text rev.; DSM-5-TR). Bài diễn giải có chọn lọc; khi xác lập chẩn đoán cần đối chiếu tiêu chuẩn đầy đủ và ghi chú trong sách. Trang in khác số trang PDF. Câu hỏi và ví dụ thực hành không phải công cụ chuẩn hóa. Mã tham khảo theo bản 2022; đối chiếu hệ thống mã tại cơ sở.

Ảnh minh họa: Pexels; không ngụ ý người trong ảnh có chẩn đoán.

← Quay lại nhóm 08 · Các rối loạn phân ly