DSM-5-TR · SECTION II · NHÓM 15 · RỐI LOẠN GÂY RỐI, KIỂM SOÁT XUNG ĐỘNG VÀ HÀNH VI
Rối loạn bùng nổ gián đoạn.
Intermittent Explosive Disorder
Đánh giá những cơn hung hăng bộc phát không tương xứng và nguy cơ gây thương tích.
Về nhóm 15 ↗Hiểu bệnh cảnh trong đời sống
Những đợt mất kiểm soát hung hăng bằng lời hoặc hành động xuất hiện đột ngột, không tương xứng với kích thích và thường không nhằm đạt lợi ích cụ thể. Mô tả cơn cần tách khỏi kiểu gây hấn có kế hoạch, hành vi do chất và các tình trạng khí sắc hay thần kinh.
Nắm logic của mục trong DSM-5-TR
Các rối loạn trong nhóm này liên quan đến khó kiểm soát cảm xúc hoặc hành vi có thể ảnh hưởng người khác, tài sản hoặc quy tắc xã hội. Cần mô tả chính xác hành vi, tần suất, mức nguy hiểm và mục đích, thay vì dùng một nhãn chung như 'hư' hoặc 'chống đối'. Tuổi phát triển quyết định cách hiểu: hành vi bình thường ở một độ tuổi có thể khác ở độ tuổi khác.
Thông tin từ nhiều bối cảnh giúp nhận ra mẫu hình. Điều trẻ làm ở trường có thể khác ở nhà vì yêu cầu, quan hệ và mức an toàn khác nhau. Sang chấn, bạo lực, khó học, ADHD, khí sắc, sử dụng chất và hoàn cảnh sinh tồn có thể ảnh hưởng hành vi; không dùng chẩn đoán để bỏ qua những điều kiện ấy.
Diễn tiến, bối cảnh và chức năng
Đánh giá nguy cơ cần dựa trên hành vi cụ thể và tình huống hiện tại. Cùng lúc, cần nhận ra điểm mạnh, người lớn hỗ trợ và các cơ hội thay đổi. Hồ sơ nên tách sự kiện đã xác minh khỏi đánh giá của người lớn; cân nhắc tác động của định kiến về giới, giai tầng và văn hóa khi diễn giải hành vi.
Những điểm dễ bị bỏ sót
Hành vi gây rối có thể vừa là dấu hiệu một mẫu hình cần hỗ trợ vừa là phản ứng trước yêu cầu vượt khả năng, bị đe dọa hoặc thiếu hỗ trợ. Hỏi điều xảy ra ngay trước và sau hành vi, ai hiện diện, hậu quả với các bên và điều gì đã giúp hành vi giảm. Cách nhìn này không biện hộ cho gây hại, nhưng giúp xây dựng kế hoạch thay vì chỉ tăng hình phạt.
Các mục trong nhóm khác nhau về động cơ và mức nguy cơ. Một cơn bùng nổ không có chuẩn bị cần phân biệt với hành vi đe dọa có kế hoạch; lấy tài sản vì thôi thúc cần phân biệt với lấy vì nhu cầu vật chất. Khi có bạo lực, vũ khí, lửa hoặc nguy cơ cho trẻ, ưu tiên an toàn và phối hợp dịch vụ phù hợp. Cần ghi dữ kiện cụ thể, không dùng nhãn chẩn đoán như dự báo chắc chắn về tương lai.
Phân biệt với những khả năng gần nhau
Không gán nhãn từ một lần nổi nóng. Cơn trong hưng cảm, loạn thần, say chất hoặc bệnh thần kinh có thể cần giải thích khác; một hành vi nhằm đe dọa để kiểm soát người khác cũng không phải bùng nổ vô chủ đích.
Hướng dẫn đánh giá dành cho người làm tham vấn
Hỏi tần suất, thời lượng, dấu hiệu báo trước, tổn thương, hậu quả pháp lý và mức hối hận; xác định vũ khí, đe dọa và an toàn tức thời. Dựng trục thời gian của thuốc/chất, giấc ngủ, chấn thương đầu, cơn hưng cảm và các xung đột nền. Khi nguy cơ cao, ưu tiên kế hoạch an toàn và phối hợp dịch vụ khẩn cấp phù hợp.
Các bước sau giúp tổ chức cuộc phỏng vấn; đây không phải quy trình chuẩn hóa do APA ban hành.
- Mô tả hành vi và tác động bằng sự kiện cụ thể, tránh nhãn đạo đức.
- Hỏi tuổi khởi phát, tần suất và bối cảnh ở nhà, trường, cộng đồng.
- Thu thập nhiều nguồn thông tin hợp lệ và xem mối quan hệ, yêu cầu môi trường.
- Rà nguy cơ cho bản thân, người khác và tài sản; xử trí cấp khi cần.
- Phân biệt chất, khí sắc, phát triển thần kinh, sang chấn và hoàn cảnh sống.
- Lập mục tiêu cùng người được hỗ trợ và người chăm sóc phù hợp, ghi điểm mạnh và kế hoạch theo dõi.
Câu hỏi theo bệnh cảnh
| Điểm cần làm rõ | Câu hỏi định hướng |
|---|---|
| Cơn | Đột ngột hay được chuẩn bị, có tương xứng không? |
| Nguy cơ | Thương tích, vũ khí, đe dọa hiện tại |
| Loại trừ | Chất, thuốc, bệnh thần kinh và khí sắc |
Ghi hồ sơ và quyết định chuyển tiếp
Ghi rõ biểu hiện, nguồn thông tin, mức chắc chắn và ảnh hưởng đến đời sống. Phân biệt điều người bệnh kể với điều đã được quan sát hoặc kiểm tra; không biến một điểm thang đo, một cuộc phỏng vấn hoặc một ấn tượng thành kết luận chắc chắn. Khi còn thiếu dữ kiện, nêu điều cần tìm hiểu tiếp và thời điểm đánh giá lại.
Mã và chỉ dẫn trong bài là điểm tra cứu theo DSM-5-TR bản tiếng Anh 2022. Khi dùng trong hồ sơ thực tế, cần đối chiếu toàn văn mục tương ứng và hệ mã đang có hiệu lực tại cơ sở. Bảng và gợi ý phỏng vấn là phần biên soạn cho người làm tham vấn, không thay thế tiêu chuẩn đầy đủ, đánh giá y khoa hoặc quy trình bảo vệ.
Tra cứu DSM-5-TR
| Nội dung | Trang in, bản tiếng Anh 2022 |
|---|---|
| Mục chẩn đoán và diễn giải | 527–530 |
Nguồn chính: American Psychiatric Association (2022). Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders (5th ed., text rev.; DSM-5-TR). Bài diễn giải có chọn lọc; khi xác lập chẩn đoán cần đối chiếu tiêu chuẩn đầy đủ và ghi chú trong sách. Trang in khác số trang PDF. Câu hỏi và ví dụ thực hành không phải công cụ chuẩn hóa. Mã tham khảo theo bản 2022; đối chiếu hệ thống mã tại cơ sở.
Ảnh minh họa: Pexels; không ngụ ý người trong ảnh có chẩn đoán.
← Quay lại nhóm 15 · Rối loạn gây rối, kiểm soát xung động và hành vi