DSM-5-TR · SECTION II · NHÓM 15 · RỐI LOẠN GÂY RỐI, KIỂM SOÁT XUNG ĐỘNG VÀ HÀNH VI

Rối loạn chống đối thách thức.

Oppositional Defiant Disorder

Xem mẫu hình dễ cáu, tranh cãi và thách thức theo tuổi, bối cảnh và mức ảnh hưởng.

Về nhóm 15 ↗
Ảnh minh họa: Pexels

Hiểu bệnh cảnh trong đời sống

Bệnh cảnh liên quan đến mẫu hình dai dẳng của khí sắc giận dữ/dễ cáu, tranh cãi/chống đối hoặc hành vi thù hằn. Cần phân biệt hành vi thường gặp trong phát triển với mức độ, tần suất và tác động vượt kỳ vọng theo tuổi. Mối quan hệ với từng người lớn và hoàn cảnh cụ thể có thể làm biểu hiện thay đổi.

Nắm logic của mục trong DSM-5-TR

Các rối loạn trong nhóm này liên quan đến khó kiểm soát cảm xúc hoặc hành vi có thể ảnh hưởng người khác, tài sản hoặc quy tắc xã hội. Cần mô tả chính xác hành vi, tần suất, mức nguy hiểm và mục đích, thay vì dùng một nhãn chung như 'hư' hoặc 'chống đối'. Tuổi phát triển quyết định cách hiểu: hành vi bình thường ở một độ tuổi có thể khác ở độ tuổi khác.

Thông tin từ nhiều bối cảnh giúp nhận ra mẫu hình. Điều trẻ làm ở trường có thể khác ở nhà vì yêu cầu, quan hệ và mức an toàn khác nhau. Sang chấn, bạo lực, khó học, ADHD, khí sắc, sử dụng chất và hoàn cảnh sinh tồn có thể ảnh hưởng hành vi; không dùng chẩn đoán để bỏ qua những điều kiện ấy.

Mã tham khảoF91.3
ChươngDisruptive, Impulse-Control, and Conduct Disorders
Trang in522–527

Diễn tiến, bối cảnh và chức năng

Đánh giá nguy cơ cần dựa trên hành vi cụ thể và tình huống hiện tại. Cùng lúc, cần nhận ra điểm mạnh, người lớn hỗ trợ và các cơ hội thay đổi. Hồ sơ nên tách sự kiện đã xác minh khỏi đánh giá của người lớn; cân nhắc tác động của định kiến về giới, giai tầng và văn hóa khi diễn giải hành vi.

Những điểm dễ bị bỏ sót

Hành vi gây rối có thể vừa là dấu hiệu một mẫu hình cần hỗ trợ vừa là phản ứng trước yêu cầu vượt khả năng, bị đe dọa hoặc thiếu hỗ trợ. Hỏi điều xảy ra ngay trước và sau hành vi, ai hiện diện, hậu quả với các bên và điều gì đã giúp hành vi giảm. Cách nhìn này không biện hộ cho gây hại, nhưng giúp xây dựng kế hoạch thay vì chỉ tăng hình phạt.

Các mục trong nhóm khác nhau về động cơ và mức nguy cơ. Một cơn bùng nổ không có chuẩn bị cần phân biệt với hành vi đe dọa có kế hoạch; lấy tài sản vì thôi thúc cần phân biệt với lấy vì nhu cầu vật chất. Khi có bạo lực, vũ khí, lửa hoặc nguy cơ cho trẻ, ưu tiên an toàn và phối hợp dịch vụ phù hợp. Cần ghi dữ kiện cụ thể, không dùng nhãn chẩn đoán như dự báo chắc chắn về tương lai.

Phân biệt với những khả năng gần nhau

Cơn giận chủ yếu giữa các giai đoạn khí sắc bệnh lý gợi ý đánh giá khí sắc; vi phạm quyền người khác nghiêm trọng gợi ý rối loạn hành vi. Chống đối trước môi trường bất công, bị bắt nạt hoặc yêu cầu vượt khả năng không tự động là bệnh.

Hướng dẫn đánh giá dành cho người làm tham vấn

Hỏi trẻ, người chăm sóc và giáo viên về tình huống khởi phát, cách đáp ứng của người lớn, xung đột lặp lại và khả năng hoạt động ở nhà/trường. Xem giấc ngủ, sang chấn, ADHD, khó học, trầm cảm, lo âu và sự an toàn. Ghi nhận điểm mạnh của trẻ và yếu tố gia đình; không dựa vào một lời phàn nàn của riêng một bên.

Các bước sau giúp tổ chức cuộc phỏng vấn; đây không phải quy trình chuẩn hóa do APA ban hành.

  1. Mô tả hành vi và tác động bằng sự kiện cụ thể, tránh nhãn đạo đức.
  2. Hỏi tuổi khởi phát, tần suất và bối cảnh ở nhà, trường, cộng đồng.
  3. Thu thập nhiều nguồn thông tin hợp lệ và xem mối quan hệ, yêu cầu môi trường.
  4. Rà nguy cơ cho bản thân, người khác và tài sản; xử trí cấp khi cần.
  5. Phân biệt chất, khí sắc, phát triển thần kinh, sang chấn và hoàn cảnh sống.
  6. Lập mục tiêu cùng người được hỗ trợ và người chăm sóc phù hợp, ghi điểm mạnh và kế hoạch theo dõi.

Câu hỏi theo bệnh cảnh

Điểm cần làm rõCâu hỏi định hướng
Mẫu hìnhDễ cáu, tranh cãi, thách thức hay thù hằn?
Bối cảnhỞ ai, ở đâu, sau điều gì và phản ứng của người lớn?
Tác độngHọc tập, quan hệ, an toàn và nguồn hỗ trợ

Ghi hồ sơ và quyết định chuyển tiếp

Ghi rõ biểu hiện, nguồn thông tin, mức chắc chắn và ảnh hưởng đến đời sống. Phân biệt điều người bệnh kể với điều đã được quan sát hoặc kiểm tra; không biến một điểm thang đo, một cuộc phỏng vấn hoặc một ấn tượng thành kết luận chắc chắn. Khi còn thiếu dữ kiện, nêu điều cần tìm hiểu tiếp và thời điểm đánh giá lại.

Mã và chỉ dẫn trong bài là điểm tra cứu theo DSM-5-TR bản tiếng Anh 2022. Khi dùng trong hồ sơ thực tế, cần đối chiếu toàn văn mục tương ứng và hệ mã đang có hiệu lực tại cơ sở. Bảng và gợi ý phỏng vấn là phần biên soạn cho người làm tham vấn, không thay thế tiêu chuẩn đầy đủ, đánh giá y khoa hoặc quy trình bảo vệ.

Tra cứu DSM-5-TR

Nội dungTrang in, bản tiếng Anh 2022
Mục chẩn đoán và diễn giải522–527

Nguồn chính: American Psychiatric Association (2022). Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders (5th ed., text rev.; DSM-5-TR). Bài diễn giải có chọn lọc; khi xác lập chẩn đoán cần đối chiếu tiêu chuẩn đầy đủ và ghi chú trong sách. Trang in khác số trang PDF. Câu hỏi và ví dụ thực hành không phải công cụ chuẩn hóa. Mã tham khảo theo bản 2022; đối chiếu hệ thống mã tại cơ sở.

Ảnh minh họa: Pexels; không ngụ ý người trong ảnh có chẩn đoán.

← Quay lại nhóm 15 · Rối loạn gây rối, kiểm soát xung động và hành vi