DSM-5-TR · SECTION II · NHÓM 16 · RỐI LOẠN LIÊN QUAN CHẤT VÀ HÀNH VI GÂY NGHIỆN

Rối loạn liên quan chất khác hoặc không rõ.

Other (or Unknown) Substance-Related Disorders

Dùng khi chất ngoài các lớp riêng hoặc chưa xác định; ghi rõ mức chắc chắn.

Về nhóm 16 ↗
Ảnh minh họa: Pexels

Hiểu bệnh cảnh trong đời sống

Nhóm này bao quát rối loạn sử dụng, ngộ độc, cai và rối loạn do chất khác hay chưa rõ gây ra. Đặc biệt với sản phẩm pha trộn hoặc không có nhãn đáng tin, thông tin về thành phần có thể thiếu. Mã cần dựa vào bệnh cảnh và quy trình ghi chép trong DSM/hệ mã đang áp dụng.

Nắm logic của mục trong DSM-5-TR

DSM-5-TR tách rối loạn sử dụng chất, ngộ độc, cai và những rối loạn do chất/thuốc gây ra. Các mục có cơ chế và mã khác nhau; không thể gọi mọi khó khăn sau dùng chất là 'nghiện'. Hỏi loại chất, lượng, cách dùng, tần suất, thời điểm dùng gần nhất và tác động lên chức năng, an toàn, quan hệ.

Một người có thể vừa có rối loạn sử dụng chất vừa có trầm cảm, lo âu, loạn thần hoặc bệnh cơ thể. Cần dựng trục thời gian để xem biểu hiện xuất hiện trước, trong hay sau giai đoạn dùng và cai. Dùng nhiều chất hoặc thuốc kê đơn làm việc xác định nguyên nhân phức tạp hơn; kết luận cần dựa trên nhiều nguồn và theo dõi diễn tiến.

Mã tham khảoF19.x theo thể và mức độ
ChươngSubstance-Related and Addictive Disorders
Trang in652–660

Diễn tiến, bối cảnh và chức năng

Tiếp cận không phán xét giúp người đó nói thật về lượng dùng và hoàn cảnh nguy cơ. Hỏi khả năng ngộ độc, cai nguy hiểm, tai nạn, tự hại, bạo lực và chăm sóc người phụ thuộc. Xác định mục tiêu của thân chủ, lựa chọn giảm hại hoặc điều trị phù hợp, và chuyển y khoa khi cần theo dõi cai hoặc bệnh cơ thể.

Những điểm dễ bị bỏ sót

Mẫu sử dụng chất được đánh giá qua mức mất kiểm soát, hậu quả và thay đổi hành vi theo thời gian, không chỉ một con số lượng dùng. Cùng một chất có thể liên quan ngộ độc, cai hoặc một rối loạn kéo dài; mã và chỉ dẫn khác nhau theo loại chất. Hỏi cả thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn và các chất khác để không bỏ sót tương tác hoặc nguy cơ cấp.

Khi người bệnh muốn giảm hoặc ngừng, cần hỏi trải nghiệm cai trước đây. Một số hội chứng cai có thể nguy hiểm và cần theo dõi y khoa; người làm tham vấn không nên chỉ đưa lời khuyên 'ngừng ngay'. Nếu có loạn thần, trầm cảm hoặc lo âu, tiếp tục đánh giá sau giai đoạn ngộ độc/cai khi thích hợp để hiểu điều gì kéo dài độc lập. Kế hoạch nên tôn trọng mục tiêu của thân chủ, đồng thời nói rõ nguy cơ thực tế và nguồn hỗ trợ.

Phân biệt với những khả năng gần nhau

Không suy tên chất chỉ từ một dấu hiệu lâm sàng hoặc một xét nghiệm sàng lọc đơn lẻ. Nếu xác định được lớp chất cụ thể, đối chiếu lại mã phù hợp thay vì duy trì nhãn “không rõ” theo quán tính.

Hướng dẫn đánh giá dành cho người làm tham vấn

Ghi tên thương mại, nguồn, dạng, đường dùng, thời gian, liều ước tính, kết quả xét nghiệm nếu có và chất dùng đồng thời. Đánh giá dấu hiệu sinh tồn, ý thức, loạn thần, co giật, tự hại; chuyển y khoa cấp khi không ổn định. Tái đánh giá khi có thông tin thành phần mới.

Các bước sau giúp tổ chức cuộc phỏng vấn; đây không phải quy trình chuẩn hóa do APA ban hành.

  1. Hỏi loại chất, lượng, đường dùng, thời gian dùng gần nhất và thuốc kê đơn dùng kèm.
  2. Dựng trục thời gian giữa sử dụng, ngộ độc, cai và biểu hiện tâm lý.
  3. Đánh giá nguy cơ cấp, bao gồm ngộ độc, cai nguy hiểm, tự hại và tai nạn.
  4. Hỏi mức ảnh hưởng chức năng và mục tiêu thay đổi của chính thân chủ.
  5. Phân biệt rối loạn sử dụng với hiện tượng do chất gây ra và bệnh cảnh độc lập.
  6. Chuyển y khoa hoặc dịch vụ điều trị chất khi cần, hẹn đánh giá lại sau giai đoạn cấp.

Câu hỏi theo bệnh cảnh

Điểm cần làm rõCâu hỏi định hướng
ChấtĐiều biết chắc, điều chỉ là lời kể và điều chưa rõ
Bệnh cảnhSử dụng, ngộ độc, cai hay do chất gây ra
Theo dõiKết quả y khoa và thông tin thành phần mới

Ghi hồ sơ và quyết định chuyển tiếp

Ghi rõ biểu hiện, nguồn thông tin, mức chắc chắn và ảnh hưởng đến đời sống. Phân biệt điều người bệnh kể với điều đã được quan sát hoặc kiểm tra; không biến một điểm thang đo, một cuộc phỏng vấn hoặc một ấn tượng thành kết luận chắc chắn. Khi còn thiếu dữ kiện, nêu điều cần tìm hiểu tiếp và thời điểm đánh giá lại.

Mã và chỉ dẫn trong bài là điểm tra cứu theo DSM-5-TR bản tiếng Anh 2022. Khi dùng trong hồ sơ thực tế, cần đối chiếu toàn văn mục tương ứng và hệ mã đang có hiệu lực tại cơ sở. Bảng và gợi ý phỏng vấn là phần biên soạn cho người làm tham vấn, không thay thế tiêu chuẩn đầy đủ, đánh giá y khoa hoặc quy trình bảo vệ.

Tra cứu DSM-5-TR

Nội dungTrang in, bản tiếng Anh 2022
Mục chẩn đoán và diễn giải652–660

Nguồn chính: American Psychiatric Association (2022). Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders (5th ed., text rev.; DSM-5-TR). Bài diễn giải có chọn lọc; khi xác lập chẩn đoán cần đối chiếu tiêu chuẩn đầy đủ và ghi chú trong sách. Trang in khác số trang PDF. Câu hỏi và ví dụ thực hành không phải công cụ chuẩn hóa. Mã tham khảo theo bản 2022; đối chiếu hệ thống mã tại cơ sở.

Ảnh minh họa: Pexels; không ngụ ý người trong ảnh có chẩn đoán.

← Quay lại nhóm 16 · Rối loạn liên quan chất và hành vi gây nghiện